(Top Banner Ad)
rural relocation
B2
Noun B2 Địa lý nhân văn, Xã hội học, Kinh tế

rural relocation

UK: /ˈrʊərəl ˌriːləˈkeɪʃən/ • US: /ˈrʊrəl ˌriːləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di dời về nông thôn chuyển cư về nông thôn tái định cư nông thôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of moving people or businesses from urban to rural areas.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình di chuyển người dân hoặc doanh nghiệp từ khu vực thành thị đến khu vực nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting rural relocation to revitalize declining rural communities."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc di dời về nông thôn để phục hồi các cộng đồng nông thôn đang suy giảm."

  • "Rural relocation can offer a better quality of life for some families."

    "Việc di dời về nông thôn có thể mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho một số gia đình."

  • "The company offered financial incentives to employees for rural relocation."

    "Công ty đã đưa ra các ưu đãi tài chính cho nhân viên để di dời về nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc về nông thôn
Adverb rurally một cách nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, vùng nông thôn
Verb relocate di chuyển, tái định cư
Adjective relocated đã được di dời, tái định cư
Noun relocator người/tổ chức thực hiện việc di dời
Noun location vị trí, địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý nhân văn, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
Old French
rural
English
rural
Latin
locare
Latin
re- + locare
English
relocate
English
relocation

Nguồn gốc từ 'Rural'

Từ 'rural' có gốc từ tiếng Latin 'rus', có nghĩa là 'vùng quê', 'nông thôn' hay 'đất mở'. Nó mang ý nghĩa về cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên, khác biệt với sự hối hả của thành thị.

Nguồn gốc từ 'Relocation'

Thuật ngữ 'relocation' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'locare' (nghĩa là 'đặt, đặt vào một vị trí'). Khi kết hợp lại, nó diễn tả hành động 'đặt lại' một cái gì đó ở một vị trí mới, hay 'di chuyển'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách hoặc xu hướng khuyến khích mọi người rời khỏi thành phố để sống và làm việc ở vùng nông thôn. Nó thường liên quan đến các lợi ích như chi phí sinh hoạt thấp hơn, môi trường sống yên bình hơn và gần gũi hơn với thiên nhiên. 'Relocation' nhấn mạnh đến sự thay đổi địa điểm sinh sống một cách có kế hoạch và thường là lâu dài. Cần phân biệt với 'migration' (di cư) là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả di chuyển tạm thời hoặc không có kế hoạch cụ thể.

Prepositions

to from

'To' được sử dụng để chỉ địa điểm đến của quá trình di dời (ví dụ: rural relocation to the countryside). 'From' được sử dụng để chỉ địa điểm xuất phát (ví dụ: rural relocation from urban centers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural relocation
  • massive massive rural relocation
    (di dời nông thôn quy mô lớn)
  • planned planned rural relocation
    (di dời nông thôn có kế hoạch)
  • voluntary voluntary rural relocation
    (di dời nông thôn tự nguyện)
  • forced forced rural relocation
    (di dời nông thôn bắt buộc)
  • significant significant rural relocation
    (di dời nông thôn đáng kể)
Verb + rural relocation
  • undergo undergo rural relocation
    (trải qua việc di dời nông thôn)
  • manage manage rural relocation
    (quản lý việc di dời nông thôn)
  • facilitate facilitate rural relocation
    (tạo điều kiện cho việc di dời nông thôn)
  • support support rural relocation
    (hỗ trợ việc di dời nông thôn)
Rural relocation + Verb
  • occurs Rural relocation occurs
    (việc di dời nông thôn diễn ra)
  • involves Rural relocation involves
    (việc di dời nông thôn liên quan đến)
  • presents challenges Rural relocation presents challenges
    (việc di dời nông thôn đặt ra thách thức)

Idioms

  • The trend of rural relocation

    Xu hướng di dời nông thôn

    "The trend of rural relocation has accelerated in recent years due to climate change."

    (Xu hướng di dời nông thôn đã tăng tốc trong những năm gần đây do biến đổi khí hậu.)

  • A wave of rural relocation

    Một làn sóng di dời nông thôn

    "A wave of rural relocation followed the announcement of new industrial zones in the countryside."

    (Một làn sóng di dời nông thôn đã diễn ra sau khi công bố các khu công nghiệp mới ở nông thôn.)

  • The challenges of rural relocation

    Những thách thức của việc di dời nông thôn

    "Local authorities are struggling to address the challenges of rural relocation."

    (Chính quyền địa phương đang vật lộn để giải quyết những thách thức của việc di dời nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural relocation

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình di chuyển người dân hoặc doanh nghiệp từ khu vực thành thị đến khu vực nông thôn.

"The government is promoting rural relocation to revitalize declining rural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural relocation".

Đô thị hóa và Nông thôn hóa ngược

'Rural relocation' thường được hiểu trong bối cảnh các xu hướng dân số lớn. Nó có thể là một phần của quá trình đô thị hóa (khi dân cư chuyển từ nông thôn ra thành phố để tìm kiếm cơ hội) hoặc, ngược lại, là hiện tượng 'nông thôn hóa ngược' (counter-urbanization), nơi mọi người rời bỏ thành phố để tìm kiếm cuộc sống yên bình, không khí trong lành, hoặc chi phí sinh hoạt thấp hơn ở vùng nông thôn.

Chính sách phát triển và Di dân bắt buộc

Ở nhiều quốc gia, di dời nông thôn có thể là kết quả của các chính sách phát triển quốc gia, như xây dựng đập thủy điện, khu công nghiệp, khai thác tài nguyên, hoặc các dự án hạ tầng lớn. Các dự án này thường đòi hỏi phải di dời cộng đồng dân cư khỏi vùng đất của họ, dẫn đến những tranh cãi về quyền lợi, đền bù và tái định cư công bằng cho người dân bị ảnh hưởng.