ruralist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who advocates for rural interests or values; someone who supports policies and lifestyles that prioritize rural communities and environments.
Vietnamese Meaning
Một người ủng hộ các lợi ích hoặc giá trị của nông thôn; người hỗ trợ các chính sách và lối sống ưu tiên các cộng đồng và môi trường nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a strong ruralist, advocating for policies that protect small farms."
"Anh ấy là một người ủng hộ nông thôn mạnh mẽ, vận động cho các chính sách bảo vệ các trang trại nhỏ."
-
"The ruralist movement is gaining traction in response to increasing urbanization."
"Phong trào nông thôn đang đạt được sức hút để đáp ứng với sự đô thị hóa ngày càng tăng."
-
"A ruralist perspective emphasizes the importance of local food systems."
"Một quan điểm theo chủ nghĩa nông thôn nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống thực phẩm địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ruralist' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả những người tin rằng các khu vực nông thôn nên được bảo tồn và phát triển theo cách duy trì bản sắc văn hóa và môi trường của chúng. Nó có thể liên quan đến các phong trào bảo tồn, phát triển bền vững và các chính sách hỗ trợ nông nghiệp địa phương.
Prepositions
'Ruralist of' được sử dụng để chỉ một người là thành viên hoặc người ủng hộ của một phong trào hoặc triết lý ruralist. 'Ruralist for' được sử dụng để chỉ một người ủng hộ một mục tiêu cụ thể liên quan đến vùng nông thôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staunch a staunch ruralist (một người nông thôn kiên định)
-
committed a committed ruralist (một người nông thôn tận tâm)
-
ardent an ardent ruralist (một người nông thôn nhiệt thành)
-
support support ruralists (ủng hộ những người nông thôn)
-
represent represent ruralists' interests (đại diện cho lợi ích của những người nông thôn)
-
ruralist's a ruralist's perspective (quan điểm của một người nông thôn)
Idioms
-
a staunch ruralist
một người nông thôn kiên định, người ủng hộ mạnh mẽ đời sống nông thôn
"She has always been a staunch ruralist, advocating for better infrastructure in remote villages."
(Cô ấy luôn là một người nông thôn kiên định, ủng hộ cơ sở hạ tầng tốt hơn ở các làng xa xôi.)
-
to embrace ruralist values
đón nhận các giá trị của đời sống nông thôn
"Many urban dwellers are now choosing to embrace ruralist values by moving to the countryside."
(Nhiều cư dân thành thị hiện đang chọn đón nhận các giá trị của đời sống nông thôn bằng cách chuyển về vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruralist
NounMột người ủng hộ các lợi ích hoặc giá trị của nông thôn; người hỗ trợ các chính sách và lối sống ưu tiên các cộng đồng và môi trường nông thôn.
"He is a strong ruralist, advocating for policies that protect small farms."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a ruralist who champions the values of country living. |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa nông thôn, người ủng hộ các giá trị của cuộc sống ở nông thôn. |
| Phủ định | They are not ruralist; their interests lie in urban development and technology. |
Họ không phải là những người theo chủ nghĩa nông thôn; mối quan tâm của họ nằm ở sự phát triển đô thị và công nghệ. |
| Nghi vấn | Is she a ruralist, or does she prefer the hustle and bustle of city life? |
Cô ấy có phải là một người theo chủ nghĩa nông thôn không, hay cô ấy thích sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành thị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruralist".
