(Top Banner Ad)
urbanist
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Kiến trúc

urbanist

UK: /ˈɜːbənɪst/ • US: /ˈɜːrbənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quy hoạch đô thị người nghiên cứu đô thị người ủng hộ phát triển đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city planner or someone devoted to urban planning.

Vietnamese Meaning

Một nhà quy hoạch đô thị hoặc người tận tâm với việc quy hoạch đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jane Jacobs was a famous urbanist who advocated for mixed-use neighborhoods."

    "Jane Jacobs là một nhà quy hoạch đô thị nổi tiếng, người ủng hộ các khu dân cư đa chức năng."

  • "Modern urbanists focus on creating walkable and sustainable communities."

    "Các nhà quy hoạch đô thị hiện đại tập trung vào việc tạo ra các cộng đồng đi bộ được và bền vững."

  • "The urbanist movement is gaining momentum worldwide."

    "Phong trào quy hoạch đô thị đang có được động lực trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanist Người quy hoạch đô thị, chuyên gia về đô thị
Adjective urban Thuộc về thành thị, đô thị
Noun urbanism Chủ nghĩa đô thị, quy hoạch đô thị
Verb urbanize Đô thị hóa, thành thị hóa
Noun urbanization Sự đô thị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
English
urbanist

Nguồn gốc của 'urbanist'

Từ 'urbanist' được hình thành từ gốc Latin 'urbs' (nghĩa là 'thành phố'), qua từ 'urbanus' (thuộc về thành phố) trong tiếng Latin, rồi trở thành 'urban' (đô thị) trong tiếng Anh. Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ người làm, chuyên gia, hoặc người theo một hệ tư tưởng nào đó. Vì vậy, 'urbanist' có nghĩa là người chuyên nghiên cứu hoặc quy hoạch đô thị.

Usage Note

Từ 'urbanist' chỉ một người có kiến thức chuyên môn và/hoặc đam mê sâu sắc với các vấn đề liên quan đến đô thị, bao gồm quy hoạch, phát triển, thiết kế, và các vấn đề xã hội liên quan. Khác với 'city planner' có nghĩa hẹp hơn chỉ người làm công tác quy hoạch chính thức, 'urbanist' có thể là bất cứ ai, từ kiến trúc sư, nhà xã hội học, đến nhà hoạt động cộng đồng, miễn là họ quan tâm đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị.

Prepositions

for as

'Urbanist for sustainable cities': Nhà quy hoạch đô thị vì các thành phố bền vững. 'He is known as an urbanist': Anh ấy được biết đến như một nhà quy hoạch đô thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urbanist
  • leading leading urbanist
    (chuyên gia đô thị hàng đầu)
  • visionary visionary urbanist
    (chuyên gia đô thị có tầm nhìn xa)
  • renowned renowned urbanist
    (chuyên gia đô thị nổi tiếng)
Verb + urbanist
  • consult consult an urbanist
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia đô thị)
  • hire hire an urbanist
    (thuê một chuyên gia đô thị)
  • become become an urbanist
    (trở thành một chuyên gia đô thị)
Noun + urbanist
  • architect and architect and urbanist
    (kiến trúc sư và chuyên gia đô thị)

Idioms

  • an urbanist's perspective

    góc nhìn của một chuyên gia đô thị

    "From an urbanist's perspective, this new development lacks green spaces."

    (Từ góc nhìn của một chuyên gia đô thị, dự án phát triển mới này thiếu không gian xanh.)

  • the urbanist's vision

    tầm nhìn của nhà quy hoạch đô thị

    "The city's new park is a testament to the urbanist's vision for a greener environment."

    (Công viên mới của thành phố là minh chứng cho tầm nhìn của nhà quy hoạch đô thị về một môi trường xanh hơn.)

  • urbanist at heart

    người có tâm hồn của một nhà đô thị học (người rất quan tâm đến quy hoạch và phát triển đô thị)

    "Even though she's an artist, she's an urbanist at heart, always thinking about city design."

    (Mặc dù cô ấy là một nghệ sĩ, nhưng cô ấy là một người rất quan tâm đến quy hoạch đô thị, luôn suy nghĩ về thiết kế thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urbanist

noun
Lật mặt

Một nhà quy hoạch đô thị hoặc người tận tâm với việc quy hoạch đô thị.

"Jane Jacobs was a famous urbanist who advocated for mixed-use neighborhoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a well-known urbanist.
Cô ấy là một nhà quy hoạch đô thị nổi tiếng.
Phủ định
He is not an urbanist, but an architect.
Anh ấy không phải là một nhà quy hoạch đô thị mà là một kiến trúc sư.
Nghi vấn
Is she an urbanist specializing in sustainable development?
Cô ấy có phải là một nhà quy hoạch đô thị chuyên về phát triển bền vững không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies urban planning, he will become a successful urbanist.
Nếu anh ấy học quy hoạch đô thị, anh ấy sẽ trở thành một nhà quy hoạch đô thị thành công.
Phủ định
If the city doesn't consult with an urbanist, it may face serious planning problems.
Nếu thành phố không tham khảo ý kiến của một nhà quy hoạch đô thị, nó có thể đối mặt với các vấn đề quy hoạch nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the project succeed if we consult with an urbanist?
Dự án có thành công không nếu chúng ta tham khảo ý kiến của một nhà quy hoạch đô thị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanist".

Vai trò quan trọng của chuyên gia đô thị

Một chuyên gia đô thị (urbanist) đóng vai trò then chốt trong việc định hình các thành phố của chúng ta. Họ không chỉ thiết kế không gian vật lý mà còn tính toán đến các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường để tạo ra những nơi đáng sống, bền vững và công bằng cho mọi người. Mục tiêu của họ là tối ưu hóa sự phát triển của đô thị để cải thiện chất lượng cuộc sống cư dân.

Đô thị thông minh và tầm nhìn của 'urbanist'

Trong kỷ nguyên công nghệ số, khái niệm 'đô thị thông minh' (smart city) ngày càng trở nên phổ biến. Các chuyên gia đô thị (urbanist) là những người tiên phong trong việc tích hợp công nghệ (như IoT, AI) vào quy hoạch và quản lý đô thị. Họ hướng tới việc xây dựng các thành phố hiệu quả hơn, xanh hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân thông qua việc sử dụng dữ liệu và giải pháp thông minh.