urbanist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city planner or someone devoted to urban planning.
Vietnamese Meaning
Một nhà quy hoạch đô thị hoặc người tận tâm với việc quy hoạch đô thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jane Jacobs was a famous urbanist who advocated for mixed-use neighborhoods."
"Jane Jacobs là một nhà quy hoạch đô thị nổi tiếng, người ủng hộ các khu dân cư đa chức năng."
-
"Modern urbanists focus on creating walkable and sustainable communities."
"Các nhà quy hoạch đô thị hiện đại tập trung vào việc tạo ra các cộng đồng đi bộ được và bền vững."
-
"The urbanist movement is gaining momentum worldwide."
"Phong trào quy hoạch đô thị đang có được động lực trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urbanist | Người quy hoạch đô thị, chuyên gia về đô thị |
| Adjective | urban | Thuộc về thành thị, đô thị |
| Noun | urbanism | Chủ nghĩa đô thị, quy hoạch đô thị |
| Verb | urbanize | Đô thị hóa, thành thị hóa |
| Noun | urbanization | Sự đô thị hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'urbanist' chỉ một người có kiến thức chuyên môn và/hoặc đam mê sâu sắc với các vấn đề liên quan đến đô thị, bao gồm quy hoạch, phát triển, thiết kế, và các vấn đề xã hội liên quan. Khác với 'city planner' có nghĩa hẹp hơn chỉ người làm công tác quy hoạch chính thức, 'urbanist' có thể là bất cứ ai, từ kiến trúc sư, nhà xã hội học, đến nhà hoạt động cộng đồng, miễn là họ quan tâm đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị.
Prepositions
'Urbanist for sustainable cities': Nhà quy hoạch đô thị vì các thành phố bền vững. 'He is known as an urbanist': Anh ấy được biết đến như một nhà quy hoạch đô thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading urbanist (chuyên gia đô thị hàng đầu)
-
visionary visionary urbanist (chuyên gia đô thị có tầm nhìn xa)
-
renowned renowned urbanist (chuyên gia đô thị nổi tiếng)
-
consult consult an urbanist (tham khảo ý kiến một chuyên gia đô thị)
-
hire hire an urbanist (thuê một chuyên gia đô thị)
-
become become an urbanist (trở thành một chuyên gia đô thị)
-
architect and architect and urbanist (kiến trúc sư và chuyên gia đô thị)
Idioms
-
an urbanist's perspective
góc nhìn của một chuyên gia đô thị
"From an urbanist's perspective, this new development lacks green spaces."
(Từ góc nhìn của một chuyên gia đô thị, dự án phát triển mới này thiếu không gian xanh.)
-
the urbanist's vision
tầm nhìn của nhà quy hoạch đô thị
"The city's new park is a testament to the urbanist's vision for a greener environment."
(Công viên mới của thành phố là minh chứng cho tầm nhìn của nhà quy hoạch đô thị về một môi trường xanh hơn.)
-
urbanist at heart
người có tâm hồn của một nhà đô thị học (người rất quan tâm đến quy hoạch và phát triển đô thị)
"Even though she's an artist, she's an urbanist at heart, always thinking about city design."
(Mặc dù cô ấy là một nghệ sĩ, nhưng cô ấy là một người rất quan tâm đến quy hoạch đô thị, luôn suy nghĩ về thiết kế thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urbanist
nounMột nhà quy hoạch đô thị hoặc người tận tâm với việc quy hoạch đô thị.
"Jane Jacobs was a famous urbanist who advocated for mixed-use neighborhoods."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a well-known urbanist. |
Cô ấy là một nhà quy hoạch đô thị nổi tiếng. |
| Phủ định | He is not an urbanist, but an architect. |
Anh ấy không phải là một nhà quy hoạch đô thị mà là một kiến trúc sư. |
| Nghi vấn | Is she an urbanist specializing in sustainable development? |
Cô ấy có phải là một nhà quy hoạch đô thị chuyên về phát triển bền vững không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies urban planning, he will become a successful urbanist. |
Nếu anh ấy học quy hoạch đô thị, anh ấy sẽ trở thành một nhà quy hoạch đô thị thành công. |
| Phủ định | If the city doesn't consult with an urbanist, it may face serious planning problems. |
Nếu thành phố không tham khảo ý kiến của một nhà quy hoạch đô thị, nó có thể đối mặt với các vấn đề quy hoạch nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if we consult with an urbanist? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta tham khảo ý kiến của một nhà quy hoạch đô thị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanist".
