pastoralist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who raises livestock for subsistence or commercial purposes in areas suitable for grazing but not for cultivation.
Vietnamese Meaning
Người chăn nuôi gia súc để sinh sống hoặc vì mục đích thương mại ở những khu vực thích hợp cho việc chăn thả nhưng không thích hợp cho việc trồng trọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pastoralists in Mongolia often migrate with their herds to find better grazing lands."
"Những người chăn nuôi ở Mông Cổ thường di cư cùng đàn gia súc của họ để tìm kiếm những vùng đồng cỏ tốt hơn."
-
"Climate change poses a significant threat to pastoralist communities."
"Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho các cộng đồng chăn nuôi."
-
"Many pastoralists rely on traditional knowledge to manage their herds sustainably."
"Nhiều người chăn nuôi dựa vào kiến thức truyền thống để quản lý đàn gia súc của họ một cách bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pasture | Đồng cỏ, bãi chăn thả |
| Adjective | pastoral | Thuộc về chăn nuôi, đồng quê |
| Noun | pastoralism | Nghề chăn nuôi du mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pastoralist' nhấn mạnh đến lối sống du mục hoặc bán du mục, tập trung vào việc di chuyển theo mùa để tìm kiếm đồng cỏ cho gia súc. Khác với 'farmer' (nông dân) người chủ yếu trồng trọt, pastoralist dựa vào động vật để cung cấp thực phẩm, quần áo và phương tiện di chuyển. Có sự chồng chéo với 'herder' (người chăn gia súc), nhưng 'pastoralist' thường mang ý nghĩa rộng hơn về một hệ thống kinh tế và xã hội phức tạp xoay quanh chăn nuôi.
Prepositions
* **Pastoralist among:** Đề cập đến một người chăn nuôi là thành viên của một cộng đồng hoặc nhóm. Ví dụ: 'He is a pastoralist among the Maasai people.' (Anh ấy là một người chăn nuôi trong cộng đồng người Maasai.)
* **Pastoralist with:** Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác. Ví dụ: 'She is a pastoralist with a large herd of sheep.' (Cô ấy là một người chăn nuôi với một đàn cừu lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nomadic Nomadic pastoralist (Người chăn nuôi du mục)
-
Traditional Traditional pastoralist (Người chăn nuôi truyền thống)
-
Support Support pastoralist (Hỗ trợ người chăn nuôi)
-
Study Study pastoralist (Nghiên cứu về người chăn nuôi)
Idioms
-
The life of a pastoralist is not always green pastures.
Cuộc sống của người chăn nuôi không phải lúc nào cũng dễ dàng, suôn sẻ.
"The life of a pastoralist is not always green pastures. They often face harsh weather conditions and conflicts over grazing land."
(Cuộc sống của người chăn nuôi không phải lúc nào cũng dễ dàng. Họ thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tranh chấp về đất chăn thả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pastoralist
nounNgười chăn nuôi gia súc để sinh sống hoặc vì mục đích thương mại ở những khu vực thích hợp cho việc chăn thả nhưng không thích hợp cho việc trồng trọt.
"Pastoralists in Mongolia often migrate with their herds to find better grazing lands."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, more young people will become pastoralists to preserve their cultural heritage. |
Trong tương lai, nhiều người trẻ sẽ trở thành những người chăn nuôi du mục để bảo tồn di sản văn hóa của họ. |
| Phủ định | She is not going to be a pastoralist because she prefers urban life. |
Cô ấy sẽ không trở thành một người chăn nuôi du mục vì cô ấy thích cuộc sống thành thị hơn. |
| Nghi vấn | Will becoming a pastoralist ensure a sustainable income for the family? |
Liệu việc trở thành một người chăn nuôi du mục có đảm bảo một nguồn thu nhập bền vững cho gia đình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastoralist".
