(Top Banner Ad)
pastoralist
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Kinh tế, Nông nghiệp

pastoralist

UK: /ˈpɑːstərəlɪst/ • US: /ˈpæstərəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn nuôi du mục người chăn nuôi gia súc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who raises livestock for subsistence or commercial purposes in areas suitable for grazing but not for cultivation.

Vietnamese Meaning

Người chăn nuôi gia súc để sinh sống hoặc vì mục đích thương mại ở những khu vực thích hợp cho việc chăn thả nhưng không thích hợp cho việc trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pastoralists in Mongolia often migrate with their herds to find better grazing lands."

    "Những người chăn nuôi ở Mông Cổ thường di cư cùng đàn gia súc của họ để tìm kiếm những vùng đồng cỏ tốt hơn."

  • "Climate change poses a significant threat to pastoralist communities."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho các cộng đồng chăn nuôi."

  • "Many pastoralists rely on traditional knowledge to manage their herds sustainably."

    "Nhiều người chăn nuôi dựa vào kiến thức truyền thống để quản lý đàn gia súc của họ một cách bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasture Đồng cỏ, bãi chăn thả
Adjective pastoral Thuộc về chăn nuôi, đồng quê
Noun pastoralism Nghề chăn nuôi du mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pastoralis
English
pastoral
English
pastoralist

Nguồn gốc của 'Pastoralist'

Từ 'pastoralist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pastoralis', có nghĩa là 'thuộc về người chăn nuôi'. Nó liên quan đến cuộc sống du mục và việc chăn thả gia súc, một lối sống đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước. Những người 'pastoralist' là những người nuôi sống gia đình và cộng đồng của họ bằng cách di chuyển cùng với đàn gia súc để tìm kiếm đồng cỏ tươi tốt.

Usage Note

Thuật ngữ 'pastoralist' nhấn mạnh đến lối sống du mục hoặc bán du mục, tập trung vào việc di chuyển theo mùa để tìm kiếm đồng cỏ cho gia súc. Khác với 'farmer' (nông dân) người chủ yếu trồng trọt, pastoralist dựa vào động vật để cung cấp thực phẩm, quần áo và phương tiện di chuyển. Có sự chồng chéo với 'herder' (người chăn gia súc), nhưng 'pastoralist' thường mang ý nghĩa rộng hơn về một hệ thống kinh tế và xã hội phức tạp xoay quanh chăn nuôi.

Prepositions

among with

* **Pastoralist among:** Đề cập đến một người chăn nuôi là thành viên của một cộng đồng hoặc nhóm. Ví dụ: 'He is a pastoralist among the Maasai people.' (Anh ấy là một người chăn nuôi trong cộng đồng người Maasai.)
* **Pastoralist with:** Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác. Ví dụ: 'She is a pastoralist with a large herd of sheep.' (Cô ấy là một người chăn nuôi với một đàn cừu lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastoralist
  • Nomadic Nomadic pastoralist
    (Người chăn nuôi du mục)
  • Traditional Traditional pastoralist
    (Người chăn nuôi truyền thống)
Verb + pastoralist
  • Support Support pastoralist
    (Hỗ trợ người chăn nuôi)
  • Study Study pastoralist
    (Nghiên cứu về người chăn nuôi)

Idioms

  • The life of a pastoralist is not always green pastures.

    Cuộc sống của người chăn nuôi không phải lúc nào cũng dễ dàng, suôn sẻ.

    "The life of a pastoralist is not always green pastures. They often face harsh weather conditions and conflicts over grazing land."

    (Cuộc sống của người chăn nuôi không phải lúc nào cũng dễ dàng. Họ thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tranh chấp về đất chăn thả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastoralist

noun
Lật mặt

Người chăn nuôi gia súc để sinh sống hoặc vì mục đích thương mại ở những khu vực thích hợp cho việc chăn thả nhưng không thích hợp cho việc trồng trọt.

"Pastoralists in Mongolia often migrate with their herds to find better grazing lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, more young people will become pastoralists to preserve their cultural heritage.
Trong tương lai, nhiều người trẻ sẽ trở thành những người chăn nuôi du mục để bảo tồn di sản văn hóa của họ.
Phủ định
She is not going to be a pastoralist because she prefers urban life.
Cô ấy sẽ không trở thành một người chăn nuôi du mục vì cô ấy thích cuộc sống thành thị hơn.
Nghi vấn
Will becoming a pastoralist ensure a sustainable income for the family?
Liệu việc trở thành một người chăn nuôi du mục có đảm bảo một nguồn thu nhập bền vững cho gia đình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastoralist".

Pastoralism trên thế giới

Nghề chăn nuôi du mục (pastoralism) rất phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Phi, Trung Á và Trung Đông. Các cộng đồng chăn nuôi thường có những phong tục và truyền thống văn hóa độc đáo, gắn liền với lối sống du mục và việc quản lý đàn gia súc.