(Top Banner Ad)
normal order
B2
Noun B2 Toán học, Logic, Tin học

normal order

UK: /ˈnɔːməl ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈnɔːrməl ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự thông thường trật tự thông thường thứ tự chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual or expected arrangement or sequence of items or events.

Vietnamese Meaning

Thứ tự thông thường hoặc dự kiến của các mục hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The items were listed in normal order of priority."

    "Các mục đã được liệt kê theo thứ tự ưu tiên thông thường."

  • "Please arrange these documents in normal order."

    "Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo thứ tự thông thường."

  • "The compiler uses normal order reduction to evaluate the expression."

    "Trình biên dịch sử dụng rút gọn theo thứ tự chuẩn để đánh giá biểu thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun order trật tự, thứ tự, mệnh lệnh
Verb order ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự
Noun disorder sự rối loạn, lộn xộn

Synonyms

usual order (thứ tự thông thường)standard order (thứ tự tiêu chuẩn)

Antonyms

reverse order (thứ tự ngược)random order (thứ tự ngẫu nhiên)

Related Words

alphabetical order (thứ tự bảng chữ cái)ascending order (thứ tự tăng dần)

Subject Area

Toán học, Logic, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
normalis
Latin
norma
Latin
ordo

Nguồn gốc của 'normal' và 'order'

Từ 'normal' (bình thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'normalis', có nghĩa là 'được làm theo thước thợ mộc' (norma), ám chỉ sự chuẩn mực, đều đặn. Còn 'order' (trật tự) xuất phát từ tiếng Latin 'ordo', có nghĩa là 'hàng, chuỗi, sự sắp xếp'. Khi kết hợp lại, 'normal order' mô tả một trạng thái, một sự sắp xếp hoặc một chuỗi sự kiện được coi là tiêu chuẩn, thông thường và đúng đắn, không có gì bất thường, thường được kỳ vọng hoặc mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một trình tự hoặc sự sắp xếp được coi là tiêu chuẩn, phổ biến hoặc tuân theo một quy tắc, nguyên tắc cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học và logic đến quản lý và tổ chức. So sánh với 'alphabetical order' (thứ tự bảng chữ cái) hoặc 'chronological order' (thứ tự thời gian), 'normal order' mang tính tổng quát hơn, ám chỉ một thứ tự thường gặp hoặc được mong đợi trong một tình huống cụ thể, không nhất thiết phải theo một quy tắc cụ thể nào đã được định sẵn.
Trong lĩnh vực toán học, logic và khoa học máy tính, đặc biệt là trong ngữ cảnh của phép tính lambda, 'normal order' đề cập đến một chiến lược đánh giá biểu thức trong đó đối số của một hàm được đánh giá trước khi hàm được áp dụng. Điều này khác với các chiến lược khác như 'applicative order' (đánh giá đối số sau khi hàm được áp dụng). 'Normal order reduction' là một quá trình liên quan đến việc đơn giản hóa một biểu thức theo thứ tự này. 'Normal order evaluation' đảm bảo rằng kết quả cuối cùng của một biểu thức sẽ được tìm thấy nếu nó tồn tại. Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành về lý thuyết tính toán và ngôn ngữ lập trình.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', cụm 'in normal order' thường diễn tả trạng thái hoặc cách thức sắp xếp. Ví dụ: 'The books are arranged in normal order' (Sách được sắp xếp theo thứ tự thông thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal order
  • restore restore normal order
    (khôi phục trật tự bình thường)
  • return to return to normal order
    (trở lại trật tự bình thường)
  • maintain maintain normal order
    (duy trì trật tự bình thường)
  • disrupt disrupt normal order
    (phá vỡ trật tự bình thường)
  • preserve preserve normal order
    (bảo toàn trật tự bình thường)
Adjective + normal order
  • the established the established normal order
    (trật tự bình thường đã được thiết lập)
  • the existing the existing normal order
    (trật tự bình thường hiện hành)

Idioms

  • Return to normal order

    Trở lại trật tự bình thường (sau một sự kiện hoặc giai đoạn bất thường)

    "After the storm, residents worked together to return to normal order."

    (Sau cơn bão, cư dân đã cùng nhau làm việc để trở lại trật tự bình thường.)

  • Restore normal order

    Khôi phục trật tự bình thường (thường do chính quyền, cơ quan chức năng hoặc lực lượng an ninh thực hiện sau một sự cố)

    "The police were deployed to restore normal order in the riot-affected area."

    (Cảnh sát đã được triển khai để khôi phục trật tự bình thường tại khu vực bị ảnh hưởng bởi bạo loạn.)

  • Disrupt the normal order

    Phá vỡ trật tự bình thường (gây ra sự hỗn loạn, gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột so với trạng thái ổn định)

    "The sudden announcement disrupted the normal order of parliamentary proceedings."

    (Thông báo đột ngột đã phá vỡ trật tự bình thường của các phiên họp quốc hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal order

Noun
Lật mặt

Thứ tự thông thường hoặc dự kiến của các mục hoặc sự kiện.

"The items were listed in normal order of priority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal order".

Tầm quan trọng của sự ổn định xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'normal order' đại diện cho sự ổn định, tính có thể dự đoán được và sự hài hòa trong xã hội. Bất kỳ sự phá vỡ nào đối với trật tự này, dù là do thiên tai, khủng hoảng kinh tế hay bất ổn xã hội, thường được coi là tiêu cực và cần phải được khắc phục để đưa mọi thứ trở lại trạng thái cân bằng.

Trật tự trong quản trị và pháp luật

Khái niệm 'normal order' là nền tảng trong lĩnh vực quản trị và pháp luật. Việc duy trì 'normal order' có nghĩa là đảm bảo luật pháp được tuân thủ, an ninh công cộng được giữ vững và các thể chế hoạt động một cách hiệu quả và đều đặn. Nó thể hiện kỳ vọng về một xã hội có quy tắc, tổ chức rõ ràng và vận hành theo các thủ tục đã định.