(Top Banner Ad)
backorder
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

backorder

UK: /ˈbækˌɔːdə(r)/ • US: /ˈbækˌɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

chờ hàng đặt hàng chờ hàng đang được đặt mua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order for goods that cannot be filled immediately but will be filled later.

Vietnamese Meaning

Một đơn đặt hàng cho hàng hóa không thể được đáp ứng ngay lập tức mà sẽ được đáp ứng sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The popular toy is currently on backorder due to high demand."

    "Món đồ chơi phổ biến hiện đang trong tình trạng chờ hàng do nhu cầu cao."

  • "Due to a manufacturing delay, many items are on backorder."

    "Do sự chậm trễ trong sản xuất, nhiều mặt hàng đang trong tình trạng chờ hàng."

  • "The customer service representative explained that the item was backordered and would ship in two weeks."

    "Nhân viên dịch vụ khách hàng giải thích rằng mặt hàng đang được chờ hàng và sẽ được giao trong hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backorder Đơn hàng tồn đọng, đơn hàng chờ hàng về
Verb backorder Ghi đơn hàng vào danh sách chờ (vì hết hàng)
Noun (Plural) backorders Các đơn hàng đang bị tồn đọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
back (Vị trí phía sau, trở lại)
English
order (Đơn hàng, yêu cầu)
English (Modern Commercial)
backorder (Ghép lại, xuất hiện khoảng thế kỷ 20)

Nguồn gốc thương mại

Từ “backorder” là một từ ghép được tạo ra trong lĩnh vực thương mại và hậu cần. Nó kết hợp “back” (ám chỉ việc trì hoãn hoặc xếp lại phía sau) và “order” (đơn hàng). Về cơ bản, nó mô tả một đơn hàng bị đặt 'lại phía sau' danh sách chờ vì sản phẩm hiện không có sẵn trong kho, buộc khách hàng phải chờ đợi cho đến khi hàng được bổ sung.

Usage Note

Backorder đề cập đến tình huống khi một sản phẩm được yêu cầu không có sẵn trong kho tại thời điểm đặt hàng. Khách hàng vẫn có thể đặt hàng và sẽ nhận được sản phẩm khi hàng về. Thường đi kèm với thông báo về thời gian chờ đợi dự kiến.
Thường dùng để chỉ hành động đặt hàng cho một sản phẩm hiện không có sẵn.

Prepositions

on

"on backorder" - cho biết sản phẩm đang trong tình trạng chờ hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backorder
  • place place a backorder
    (Đặt một đơn hàng chờ hàng về)
  • fulfill fulfill the backorder
    (Hoàn thành/giao đơn hàng chờ)
  • clear clear the backorder list
    (Giải quyết hết danh sách đơn hàng tồn đọng)
Adjective + backorder
  • massive massive backorders
    (Số lượng đơn hàng tồn đọng khổng lồ)
  • pending pending backorder
    (Đơn hàng chờ đang trong quá trình xử lý)
  • temporary temporary backorder
    (Đơn hàng tồn đọng tạm thời)
Related Noun/Phrase
  • backorder backorder status
    (Tình trạng đơn hàng chờ)
  • backorder backorder delay
    (Sự chậm trễ do tình trạng chờ hàng)

Idioms

  • to be on backorder

    Đang trong tình trạng chờ hàng (đặt hàng nhưng chưa có hàng giao)

    "I wanted the blue model, but it is currently on backorder."

    (Tôi muốn mẫu màu xanh, nhưng hiện tại nó đang bị đặt hàng chờ.)

  • backorder quantity

    Số lượng hàng đang bị tồn đọng/chờ giao

    "The backorder quantity has increased by 50% this quarter due to high demand."

    (Số lượng hàng chờ giao đã tăng 50% trong quý này do nhu cầu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backorder

Danh từ
Lật mặt

Một đơn đặt hàng cho hàng hóa không thể được đáp ứng ngay lập tức mà sẽ được đáp ứng sau.

"The popular toy is currently on backorder due to high demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backorder".

Chỉ số về Nhu cầu Thị trường

Trong kinh doanh, một khối lượng lớn 'backorder' thường được coi là dấu hiệu tích cực, cho thấy sản phẩm đang rất được săn đón và nhu cầu vượt quá khả năng cung ứng hiện tại. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể gây thất vọng cho khách hàng và khiến họ chuyển sang mua sản phẩm của đối thủ.

Vấn đề Chuỗi Cung ứng Toàn cầu

Thuật ngữ 'backorder' trở nên phổ biến hơn với người tiêu dùng trong các giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng (ví dụ, sau đại dịch COVID-19 hoặc thiếu hụt chip điện tử). Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc của người tiêu dùng phương Tây vào sự vận hành trơn tru của logistics và sản xuất toàn cầu.