(Top Banner Ad)
priority order
B2
danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh

priority order

UK: /praɪˈɒrɪti ˈɔːdə(r)/ • US: /praɪˈɔːrəti ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự ưu tiên bảng xếp hạng ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The order in which things are dealt with, based on their relative importance.

Vietnamese Meaning

Thứ tự mà các công việc được giải quyết, dựa trên tầm quan trọng tương đối của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The applications were processed in priority order, giving preference to urgent cases."

    "Các đơn đăng ký đã được xử lý theo thứ tự ưu tiên, ưu tiên cho các trường hợp khẩn cấp."

  • "We need to establish a priority order for these projects."

    "Chúng ta cần thiết lập một thứ tự ưu tiên cho các dự án này."

  • "The documents were filed in priority order."

    "Các tài liệu đã được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority Sự ưu tiên, điều quan trọng cần làm trước.
Verb prioritize Ưu tiên, đặt lên hàng đầu (một nhiệm vụ, công việc).
Adjective prior Trước đó, tiền lệ, có mức độ quan trọng cao hơn.
Noun order Trật tự, thứ tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng.
Verb order Sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng.
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp, có kỷ luật.
Noun disorder Sự rối loạn, mất trật tự.

Synonyms

order of priority (thứ tự ưu tiên)pecking order (thứ bậc)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old French
priorité
English
priority
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc của 'Priority'

Từ 'priority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prior', có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm hơn'. Ban đầu, nó chỉ sự ưu tiên về thời gian hoặc thứ hạng. Qua tiếng Pháp cổ 'priorité', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa về việc gì đó quan trọng hơn hoặc cần được giải quyết trước.

Nguồn gốc của 'Order'

Từ 'order' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', chỉ một hàng, một chuỗi, một trật tự. Nó đã phát triển để bao gồm nhiều nghĩa khác nhau như mệnh lệnh, trật tự xã hội, hoặc cách sắp xếp mọi thứ. Khi kết hợp với 'priority', nó tạo thành 'priority order' – một trật tự dựa trên mức độ ưu tiên, chỉ cách sắp xếp công việc hoặc nhiệm vụ theo thứ tự quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sắp xếp các nhiệm vụ hoặc vấn đề theo mức độ ưu tiên. Không giống như "order of importance" chỉ đơn thuần nói về thứ tự quan trọng, "priority order" ngụ ý một quá trình quyết định hoặc sắp xếp đã diễn ra.

Prepositions

in

"in priority order" được sử dụng để diễn tả việc một cái gì đó được thực hiện theo thứ tự ưu tiên đã được xác định. Ví dụ: "The tasks were completed in priority order."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + priority order
  • establish establish a priority order
    (Thiết lập một thứ tự ưu tiên.)
  • set set the priority order
    (Đặt ra thứ tự ưu tiên.)
  • determine determine the priority order
    (Xác định thứ tự ưu tiên.)
  • create create a priority order
    (Tạo ra một thứ tự ưu tiên.)
  • follow follow the priority order
    (Tuân thủ thứ tự ưu tiên.)
  • reverse reverse the priority order
    (Đảo ngược thứ tự ưu tiên.)
Tính từ + priority order
  • clear a clear priority order
    (Một thứ tự ưu tiên rõ ràng.)
  • strict a strict priority order
    (Một thứ tự ưu tiên nghiêm ngặt.)
  • high high priority order
    (Thứ tự ưu tiên cao.)
  • logical a logical priority order
    (Một thứ tự ưu tiên hợp lý.)
Cụm giới từ
  • in in priority order
    (Theo thứ tự ưu tiên.)

Idioms

  • in priority order

    Theo thứ tự ưu tiên (diễn tả trạng thái).

    "Please arrange these tasks in priority order."

    (Vui lòng sắp xếp các nhiệm vụ này theo thứ tự ưu tiên.)

  • to establish a priority order

    Thiết lập một thứ tự ưu tiên (diễn tả hành động).

    "The team needs to establish a clear priority order for the project."

    (Nhóm cần thiết lập một thứ tự ưu tiên rõ ràng cho dự án.)

  • reverse priority order

    Thứ tự ưu tiên ngược lại (ví dụ: làm những việc ít quan trọng trước hoặc ngược lại).

    "Sometimes, it's useful to work in reverse priority order to clear small tasks first."

    (Đôi khi, việc làm theo thứ tự ưu tiên ngược lại để giải quyết các nhiệm vụ nhỏ trước là hữu ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priority order

danh từ
Lật mặt

Thứ tự mà các công việc được giải quyết, dựa trên tầm quan trọng tương đối của chúng.

"The applications were processed in priority order, giving preference to urgent cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority order".

Quản lý thời gian và Năng suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc sắp xếp 'priority order' (thứ tự ưu tiên) là một kỹ năng quản lý thời gian và năng suất thiết yếu. Các phương pháp như Ma trận Eisenhower hoặc GTD (Getting Things Done) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và thực hiện các nhiệm vụ theo thứ tự ưu tiên để đạt hiệu quả cao nhất.

Ra quyết định trong kinh doanh và dự án

Trong kinh doanh và quản lý dự án, việc thiết lập 'priority order' là trung tâm của quá trình ra quyết định. Nó giúp các tổ chức phân bổ nguồn lực (thời gian, tiền bạc, nhân lực) một cách hiệu quả nhất, đảm bảo các mục tiêu quan trọng được hoàn thành trước, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và sự phát triển bền vững.