(Top Banner Ad)
standard order
B2
Noun B2 Tổng quát, Kinh doanh, Toán học

standard order

UK: /ˈstændəd ˈɔːdər/ • US: /ˈstændərd ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự tiêu chuẩn trình tự thông thường cách thức quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A customary or normal sequence or arrangement; a prescribed way of doing something.

Vietnamese Meaning

Một trình tự hoặc sắp xếp thông thường hoặc bình thường; một cách thức quy định để thực hiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data should be presented in standard order."

    "Dữ liệu nên được trình bày theo thứ tự tiêu chuẩn."

  • "The books were arranged in standard order on the shelf."

    "Những cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự tiêu chuẩn trên kệ."

  • "Please list the items in standard order."

    "Vui lòng liệt kê các mặt hàng theo thứ tự tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Adjective orderly Có trật tự
Verb order Sắp xếp, đặt hàng

Synonyms

usual sequence (trình tự thông thường)normal procedure (quy trình thông thường)

Antonyms

non-standard order (thứ tự không tiêu chuẩn)unconventional arrangement (sắp xếp không thông thường)

Related Words

alphabetical order (thứ tự bảng chữ cái)numerical order (thứ tự số)

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Old French
estandart
English
standard
English
order

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ 'estandart' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'biểu ngữ'. Nó ám chỉ một tiêu chuẩn được dùng để tập hợp mọi người. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'tiêu chuẩn' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung 'standard' như là một cột cờ mà mọi người cùng hướng tới để đảm bảo sự đồng nhất và chất lượng.

Nguồn gốc của 'Order'

Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ordo', có nghĩa là 'hàng lối', 'sự sắp xếp'. Ban đầu nó dùng để chỉ sự xếp hàng của binh lính, sau đó mở rộng ra chỉ bất kỳ sự sắp xếp có trật tự nào. Trong tiếng Việt, ta có thể nghĩ đến hình ảnh những người lính xếp hàng ngay ngắn để hiểu rõ hơn về nghĩa gốc của từ 'order'.

Usage Note

Chỉ một trình tự hoặc phương pháp được chấp nhận hoặc thường được sử dụng. Thường được sử dụng để chỉ một cách thức nhất định mà mọi thứ nên được thực hiện, đặc biệt là trong các thủ tục hoặc quy trình.
Trong toán học, 'standard order' đề cập đến cách sắp xếp các đối tượng toán học một cách thống nhất, thường theo kích thước, độ phức tạp hoặc các thuộc tính khác.

Prepositions

in

`in standard order`: Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được sắp xếp hoặc được trình bày theo cách thông thường hoặc theo quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard order
  • usual usual standard order
    (Thứ tự tiêu chuẩn thông thường)
  • normal normal standard order
    (Thứ tự tiêu chuẩn bình thường)
Verb + standard order
  • follow follow the standard order
    (Tuân theo thứ tự tiêu chuẩn)
  • maintain maintain a standard order
    (Duy trì một thứ tự tiêu chuẩn)

Idioms

  • Out of order

    Hỏng, không hoạt động; không đúng mực, không phù hợp

    "The elevator is out of order."

    (Thang máy bị hỏng.)

  • In order to

    Để mà, nhằm mục đích

    "I need to study in order to pass the exam."

    (Tôi cần học để vượt qua kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard order

Noun
Lật mặt

Một trình tự hoặc sắp xếp thông thường hoặc bình thường; một cách thức quy định để thực hiện điều gì đó.

"The data should be presented in standard order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard order".

Tiêu chuẩn và sự đồng nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tuân thủ các tiêu chuẩn (standards) thường được coi trọng để đảm bảo chất lượng và sự đồng nhất trong sản xuất, dịch vụ và các quy trình khác. Điều này thể hiện qua việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO, các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, và sự chú trọng đến việc tuân thủ quy tắc.

Sự quan trọng của trật tự

Khái niệm 'order' (trật tự) rất quan trọng trong nhiều xã hội. Việc duy trì trật tự không chỉ giúp xã hội vận hành trơn tru mà còn tạo ra cảm giác an toàn và ổn định cho người dân. Điều này thể hiện rõ trong các quy tắc giao thông, luật pháp, và các quy định khác trong cuộc sống hàng ngày.