(Top Banner Ad)
expedited order
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

expedited order

UK: /ˈekspɪˌdaɪtɪd ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈekspəˌdaɪtɪd ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

đơn hàng được xử lý nhanh đơn hàng ưu tiên đơn hàng hỏa tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order that is processed and shipped faster than usual.

Vietnamese Meaning

Một đơn hàng được xử lý và vận chuyển nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customers can select expedited order processing for a small fee."

    "Khách hàng có thể chọn xử lý đơn hàng nhanh với một khoản phí nhỏ."

  • "I paid extra for an expedited order so I could receive it by Friday."

    "Tôi đã trả thêm tiền cho đơn hàng nhanh để có thể nhận được nó vào thứ Sáu."

  • "The company offers expedited order options for time-sensitive deliveries."

    "Công ty cung cấp các tùy chọn đơn hàng nhanh cho các lô hàng nhạy cảm về thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expedite đẩy nhanh, xúc tiến (một quá trình hoặc hành động)
Noun expedition chuyến thám hiểm; sự khẩn trương, tốc độ
Adjective expeditious nhanh chóng, khẩn trương và hiệu quả
Noun order đơn hàng; mệnh lệnh; trật tự
Verb reorder đặt hàng lại
Adjective ordered được sắp xếp gọn gàng, có trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
Old French
expédier
English
expedite
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Từ đôi chân tự do đến đơn hàng siêu tốc

Từ 'expedited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expedire', có nghĩa là 'giải phóng đôi chân', ám chỉ sự nhanh nhẹn, không bị cản trở. Khi kết hợp với 'order' (đơn hàng, yêu cầu), cụm 'expedited order' tạo nên ý nghĩa một yêu cầu được xử lý và giao hàng cực kỳ nhanh chóng, như thể 'đôi chân được giải phóng' để di chuyển thật mau lẹ.

Usage Note

Cụm từ 'expedited order' thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại điện tử, logistics và vận chuyển. Nó nhấn mạnh việc ưu tiên xử lý đơn hàng để rút ngắn thời gian giao hàng cho khách hàng. Thường có thêm phí cho dịch vụ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expedited order
  • place place an expedited order
    (đặt một đơn hàng khẩn cấp)
  • request request an expedited order
    (yêu cầu một đơn hàng khẩn cấp)
  • process process an expedited order
    (xử lý một đơn hàng khẩn cấp)
  • fulfill fulfill an expedited order
    (hoàn thành/đáp ứng một đơn hàng khẩn cấp)
  • ship ship an expedited order
    (gửi/giao một đơn hàng khẩn cấp)
Adjective + expedited order
  • urgent urgent expedited order
    (đơn hàng khẩn cấp, cấp bách)
  • special special expedited order
    (đơn hàng khẩn cấp đặc biệt)
  • priority priority expedited order
    (đơn hàng khẩn cấp ưu tiên)
Prepositional Phrase
  • for for an expedited order
    (cho một đơn hàng khẩn cấp)
  • with with an expedited order
    (với một đơn hàng khẩn cấp)

Idioms

  • to place an expedited order

    Đặt một đơn hàng khẩn cấp/giao nhanh.

    "I need to place an expedited order for these parts to arrive by tomorrow morning."

    (Tôi cần đặt một đơn hàng khẩn cấp để những bộ phận này đến vào sáng mai.)

  • to request an expedited order

    Yêu cầu một đơn hàng được giao nhanh chóng.

    "Customers can request an expedited order for an additional fee if they need their items sooner."

    (Khách hàng có thể yêu cầu giao hàng nhanh hơn với một khoản phí bổ sung nếu họ cần hàng sớm.)

  • to ship via expedited order

    Vận chuyển bằng hình thức giao hàng nhanh.

    "We can ship the package via expedited order to ensure it arrives before the deadline."

    (Chúng tôi có thể gửi gói hàng bằng hình thức giao hàng nhanh để đảm bảo nó đến trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expedited order

Danh từ
Lật mặt

Một đơn hàng được xử lý và vận chuyển nhanh hơn bình thường.

"Customers can select expedited order processing for a small fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expedited order".

Văn hóa 'Cần ngay bây giờ'

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng, người tiêu dùng ngày càng mong muốn nhận được hàng hóa nhanh chóng. 'Expedited order' là một dịch vụ đáp ứng trực tiếp nhu cầu này, phản ánh một xã hội đề cao sự tiện lợi và tốc độ, nơi thời gian được xem là tài sản quý giá.

Dịch vụ cao cấp và chi phí

Giao hàng khẩn cấp ('expedited order') thường là một dịch vụ cao cấp, khách hàng phải trả thêm phí để đổi lấy sự nhanh chóng. Điều này thể hiện sự sẵn lòng chi trả nhiều hơn để có được sự tiện lợi và rút ngắn thời gian chờ đợi, một đặc điểm phổ biến trong các nền kinh tế dịch vụ hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây.