(Top Banner Ad)
campfire
A2
noun A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

campfire

UK: /ˈkæmpˌfaɪə/ • US: /ˈkæmpˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lửa trại đống lửa trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire built outdoors, especially at a campsite, for warmth or cooking.

Vietnamese Meaning

Một đám lửa được đốt ngoài trời, đặc biệt là ở khu cắm trại, để sưởi ấm hoặc nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat around the campfire, singing songs and telling stories."

    "Chúng tôi ngồi quanh đống lửa trại, hát hò và kể chuyện."

  • "The children roasted marshmallows over the campfire."

    "Những đứa trẻ nướng kẹo dẻo trên đống lửa trại."

  • "The smoke from the campfire filled the air."

    "Khói từ đống lửa trại lấp đầy không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, chỗ cắm trại
Verb camp cắm trại, dựng lều
Noun camping hoạt động cắm trại
Noun camper người đi cắm trại hoặc xe dã ngoại
Noun campsite địa điểm cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
peh₂wr- / kamp-
Latin
campus (field)
Old English
fȳr (fire)
Modern English
campfire (compound of camp + fire)

Nguồn gốc từ ghép

Campfire là một danh từ ghép (compound noun) xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 19 tại Mỹ. Nó kết hợp giữa 'camp' (nơi trú quân hoặc cắm trại) và 'fire' (ngọn lửa). Từ này phản ánh nét văn hóa khai hoang và thám hiểm vùng đất mới, nơi ngọn lửa là trung tâm của sự sinh tồn và kết nối.

Usage Note

Từ 'campfire' thường được sử dụng để chỉ những đám lửa nhỏ, được kiểm soát và đốt với mục đích cụ thể (sưởi ấm, nấu ăn, hoặc tạo không khí ấm cúng). Nó khác với 'bonfire' (lửa trại lớn) ở quy mô và mục đích (bonfire thường dùng để ăn mừng hoặc đốt rác).

Prepositions

around by

'around the campfire' (quanh đống lửa trại) chỉ vị trí người hoặc vật ở vòng ngoài của đống lửa. 'by the campfire' (bên đống lửa trại) chỉ vị trí gần đống lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + campfire
  • light light a campfire
    (đốt lửa trại)
  • sit around sit around the campfire
    (ngồi quây quần quanh đống lửa trại)
  • extinguish extinguish a campfire
    (dập tắt lửa trại)
  • gather around gather around the campfire
    (tập trung quanh đống lửa trại)
Adjective + campfire
  • roaring a roaring campfire
    (một đống lửa trại cháy rực rỡ)
  • cozy a cozy campfire
    (một đống lửa trại ấm cúng)
  • crackling a crackling campfire
    (một đống lửa trại cháy lách tách)

Idioms

  • Campfire stories

    Những câu chuyện kể bên đống lửa (thường là chuyện ma hoặc truyền thuyết dân gian)

    "We spent the whole night telling scary campfire stories."

    (Chúng tôi đã dành cả đêm để kể những câu chuyện ma bên đống lửa trại.)

  • Gather 'round the campfire

    Tụ họp lại để chia sẻ hoặc nghe thông báo (nghĩa bóng về sự đoàn kết)

    "The manager asked everyone to gather 'round the campfire for a team update."

    (Người quản lý yêu cầu mọi người tập hợp lại để cập nhật tình hình đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campfire

noun
Lật mặt

Một đám lửa được đốt ngoài trời, đặc biệt là ở khu cắm trại, để sưởi ấm hoặc nấu ăn.

"We sat around the campfire, singing songs and telling stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We enjoyed our campfire last night.
Chúng tôi đã thích thú với lửa trại của chúng tôi tối qua.
Phủ định
They didn't build that campfire themselves.
Họ đã không tự mình đốt đống lửa trại đó.
Nghi vấn
Whose campfire is this?
Đây là lửa trại của ai?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best part of camping: sitting around the campfire, sharing stories, and roasting marshmallows.
Phần tuyệt vời nhất của việc cắm trại: ngồi quanh đống lửa trại, chia sẻ những câu chuyện và nướng kẹo dẻo.
Phủ định
We didn't have the essentials: no firewood, no matches, so there was no campfire.
Chúng tôi không có những thứ cần thiết: không có củi, không có diêm, vì vậy không có lửa trại.
Nghi vấn
Was the campfire a success: did everyone enjoy the warmth, the songs, and the camaraderie?
Lửa trại có thành công không: mọi người có thích sự ấm áp, những bài hát và tình bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we find enough wood, we will build a large campfire tonight.
Nếu chúng ta tìm đủ củi, chúng ta sẽ đốt một đống lửa trại lớn tối nay.
Phủ định
If it rains, we won't be able to have a campfire.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không thể có lửa trại.
Nghi vấn
Will we roast marshmallows if we build a campfire?
Chúng ta sẽ nướng kẹo marshmallows nếu chúng ta đốt lửa trại chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a campfire, we would roast marshmallows.
Nếu chúng ta có một đống lửa trại, chúng ta sẽ nướng kẹo marshmallows.
Phủ định
If it weren't so windy, we wouldn't hesitate to build a campfire.
Nếu trời không quá gió, chúng tôi sẽ không ngần ngại đốt một đống lửa trại.
Nghi vấn
Would you tell ghost stories if we had a campfire?
Bạn có kể chuyện ma nếu chúng ta có một đống lửa trại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We built a campfire last night.
Chúng tôi đã dựng một đống lửa trại tối qua.
Phủ định
Never had they experienced such warmth as that from the campfire.
Chưa bao giờ họ trải nghiệm sự ấm áp nào như từ ngọn lửa trại đó.
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campfire was carefully built by the scouts.
Đống lửa trại được các hướng đạo sinh xây dựng cẩn thận.
Phủ định
The campfire was not left unattended.
Đống lửa trại không bị bỏ mặc.
Nghi vấn
Was the campfire extinguished completely?
Đống lửa trại đã được dập tắt hoàn toàn chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are building a campfire by the lake.
Họ đang dựng một đống lửa trại bên hồ.
Phủ định
We are not having a campfire tonight because of the rain.
Chúng ta sẽ không đốt lửa trại tối nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Are you sitting around the campfire right now?
Bạn có đang ngồi quanh đống lửa trại ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campfire".

S'mores và truyền thống Mỹ

Trong văn hóa Mỹ và Canada, lửa trại không thể thiếu 'S'mores' - món ăn làm từ kẹo bông gòn nướng (marshmallow), sô-cô-la kẹp giữa hai miếng bánh quy. Đây là biểu tượng của sự thư giãn và tuổi thơ.

Kể chuyện (Storytelling)

Lửa trại được coi là 'chiếc TV đầu tiên của loài người'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngồi quanh lửa trại là lúc để truyền dạy kinh nghiệm, kể về các vị anh hùng và gắn kết cộng đồng sau một ngày làm việc.