saddle maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes saddles.
Vietnamese Meaning
Người làm yên ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The saddle maker has been working on this custom saddle for weeks."
"Người thợ làm yên đã làm chiếc yên ngựa đặt riêng này trong nhiều tuần."
-
"He apprenticed with a renowned saddle maker to learn the craft."
"Anh ấy đã học việc với một người thợ làm yên ngựa nổi tiếng để học nghề."
-
"The town was known for its skilled saddle makers."
"Thị trấn này nổi tiếng với những người thợ làm yên ngựa lành nghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ người thợ chuyên làm yên ngựa. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và hiểu biết về da thuộc, cấu trúc yên ngựa để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng và con ngựa. Khác với 'leatherworker' (thợ làm đồ da), 'saddle maker' chuyên về một sản phẩm cụ thể là yên ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled saddle maker (một thợ đóng yên ngựa lành nghề)
-
master a master saddle maker (một thợ đóng yên ngựa bậc thầy)
-
traditional a traditional saddle maker (một thợ đóng yên ngựa truyền thống)
-
local a local saddle maker (một thợ đóng yên ngựa địa phương)
-
consult consult a saddle maker (tham khảo ý kiến thợ đóng yên ngựa)
-
hire hire a saddle maker (thuê thợ đóng yên ngựa)
-
find find a saddle maker (tìm thợ đóng yên ngựa)
-
the craft the craft of a saddle maker (nghề thủ công của thợ đóng yên ngựa)
-
the workshop the workshop of a saddle maker (xưởng của thợ đóng yên ngựa)
Idioms
-
a master saddle maker
Một thợ đóng yên ngựa bậc thầy, người có kỹ năng và kinh nghiệm xuất sắc.
"He inherited the business from his father, who was known as a master saddle maker in the region."
(Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh từ cha mình, người được biết đến là một thợ đóng yên ngựa bậc thầy trong vùng.)
-
the craft of a saddle maker
Nghề thủ công của thợ đóng yên ngựa; kỹ năng và nghệ thuật liên quan đến việc chế tạo yên ngựa.
"The museum exhibits showcased the intricate craft of a saddle maker from the 18th century."
(Các cuộc triển lãm của bảo tàng đã trưng bày nghề thủ công tinh xảo của một thợ đóng yên ngựa từ thế kỷ 18.)
-
hand-crafted by a saddle maker
Được chế tác hoàn toàn thủ công bởi một thợ đóng yên ngựa, nhấn mạnh chất lượng và sự tỉ mỉ.
"This antique saddle, hand-crafted by a saddle maker, is a testament to timeless artistry."
(Chiếc yên ngựa cổ này, được một thợ đóng yên ngựa chế tác thủ công, là một minh chứng cho nghệ thuật vượt thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saddle maker
Danh từNgười làm yên ngựa.
"The saddle maker has been working on this custom saddle for weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saddle maker".
