(Top Banner Ad)
saddle maker
B1
Danh từ B1 Nghề thủ công

saddle maker

UK: /ˈsædl ˌmeɪkər/ • US: /ˈsædl ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm yên ngựa thợ làm yên ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes saddles.

Vietnamese Meaning

Người làm yên ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saddle maker has been working on this custom saddle for weeks."

    "Người thợ làm yên đã làm chiếc yên ngựa đặt riêng này trong nhiều tuần."

  • "He apprenticed with a renowned saddle maker to learn the craft."

    "Anh ấy đã học việc với một người thợ làm yên ngựa nổi tiếng để học nghề."

  • "The town was known for its skilled saddle makers."

    "Thị trấn này nổi tiếng với những người thợ làm yên ngựa lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saddle yên ngựa
Verb saddle đặt yên lên ngựa, giao trách nhiệm
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Verb make làm, chế tạo, tạo ra
Noun saddler thợ làm yên ngựa (từ đồng nghĩa)
Noun saddlery nghề làm yên ngựa; cửa hàng bán yên ngựa và đồ da; đồ dùng cho yên ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*sadulaz
Old English
sadol
Middle English
sadel
Modern English
saddle
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
maker
Modern English
saddle maker

Nguồn gốc của 'saddle maker'

Từ 'saddle maker' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'saddle' (yên ngựa) và 'maker' (người làm, người chế tạo). 'Saddle' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*sadulaz), liên quan đến hành động 'ngồi'. 'Maker' cũng xuất phát từ tiếng German cổ (*makōną), mang nghĩa 'làm, chế tạo'. Khi kết hợp lại, 'saddle maker' miêu tả một cách trực tiếp nghề 'thợ làm yên ngựa', một nghề thủ công đã có từ hàng ngàn năm, gắn liền với lịch sử của loài người và việc sử dụng ngựa.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ người thợ chuyên làm yên ngựa. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và hiểu biết về da thuộc, cấu trúc yên ngựa để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng và con ngựa. Khác với 'leatherworker' (thợ làm đồ da), 'saddle maker' chuyên về một sản phẩm cụ thể là yên ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saddle maker
  • skilled a skilled saddle maker
    (một thợ đóng yên ngựa lành nghề)
  • master a master saddle maker
    (một thợ đóng yên ngựa bậc thầy)
  • traditional a traditional saddle maker
    (một thợ đóng yên ngựa truyền thống)
  • local a local saddle maker
    (một thợ đóng yên ngựa địa phương)
Verb + saddle maker
  • consult consult a saddle maker
    (tham khảo ý kiến thợ đóng yên ngựa)
  • hire hire a saddle maker
    (thuê thợ đóng yên ngựa)
  • find find a saddle maker
    (tìm thợ đóng yên ngựa)
Noun + of a saddle maker
  • the craft the craft of a saddle maker
    (nghề thủ công của thợ đóng yên ngựa)
  • the workshop the workshop of a saddle maker
    (xưởng của thợ đóng yên ngựa)

Idioms

  • a master saddle maker

    Một thợ đóng yên ngựa bậc thầy, người có kỹ năng và kinh nghiệm xuất sắc.

    "He inherited the business from his father, who was known as a master saddle maker in the region."

    (Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh từ cha mình, người được biết đến là một thợ đóng yên ngựa bậc thầy trong vùng.)

  • the craft of a saddle maker

    Nghề thủ công của thợ đóng yên ngựa; kỹ năng và nghệ thuật liên quan đến việc chế tạo yên ngựa.

    "The museum exhibits showcased the intricate craft of a saddle maker from the 18th century."

    (Các cuộc triển lãm của bảo tàng đã trưng bày nghề thủ công tinh xảo của một thợ đóng yên ngựa từ thế kỷ 18.)

  • hand-crafted by a saddle maker

    Được chế tác hoàn toàn thủ công bởi một thợ đóng yên ngựa, nhấn mạnh chất lượng và sự tỉ mỉ.

    "This antique saddle, hand-crafted by a saddle maker, is a testament to timeless artistry."

    (Chiếc yên ngựa cổ này, được một thợ đóng yên ngựa chế tác thủ công, là một minh chứng cho nghệ thuật vượt thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saddle maker

Danh từ
Lật mặt

Người làm yên ngựa.

"The saddle maker has been working on this custom saddle for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saddle maker".

Vai trò lịch sử của Thợ Đóng Yên Ngựa

Nghề thợ đóng yên ngựa (saddle maker) có một lịch sử lâu đời và vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây. Từ thời cổ đại đến khi xe cộ cơ giới hóa xuất hiện, yên ngựa là vật dụng thiết yếu cho giao thông, chiến tranh, nông nghiệp và chăn nuôi gia súc. Thợ đóng yên ngựa không chỉ là thợ thủ công mà còn là những nghệ nhân, người tạo ra các công cụ giúp con người kiểm soát và làm việc hiệu quả hơn với ngựa. Họ là những người góp phần định hình các nền văn minh dựa trên việc sử dụng ngựa.

Nghề thủ công đòi hỏi sự tinh xảo

Việc chế tạo yên ngựa không chỉ đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật mà còn là một hình thức nghệ thuật tinh xảo. Một thợ đóng yên ngựa giỏi phải am hiểu về giải phẫu ngựa, các loại vật liệu (da, gỗ, kim loại), và có khả năng thiết kế, cắt, may vá thủ công một cách tỉ mỉ. Mỗi chiếc yên ngựa phải vừa vặn với ngựa và người cưỡi, đảm bảo sự thoải mái và an toàn. Ngày nay, dù ngựa ít được dùng làm phương tiện giao thông, nghề đóng yên ngựa vẫn được trân trọng như một nghề thủ công truyền thống, đặc biệt trong các môn thể thao cưỡi ngựa và để bảo tồn di sản.