(Top Banner Ad)
salaries
B1
danh từ B1 Kinh tế

salaries

UK: /ˈsæləriz/ • US: /ˈsæləriz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản lương mức lương (nói chung) tiền lương (của nhiều người)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of salary: a fixed regular payment, typically paid on a monthly or biweekly basis but often expressed as an annual sum, made by an employer to an employee, especially a professional or white-collar worker.

Vietnamese Meaning

số nhiều của salary: một khoản thanh toán thường xuyên cố định, thường được trả hàng tháng hoặc hai tuần một lần nhưng thường được biểu thị dưới dạng một khoản tiền hàng năm, được thực hiện bởi một người sử dụng lao động cho một nhân viên, đặc biệt là một chuyên gia hoặc nhân viên văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salaries of teachers are relatively low compared to other professions."

    "Mức lương của giáo viên tương đối thấp so với các ngành nghề khác."

  • "The company is reviewing its salaries to ensure they are competitive."

    "Công ty đang xem xét lại mức lương của mình để đảm bảo chúng có tính cạnh tranh."

  • "Salaries in the tech industry are generally higher than in other sectors."

    "Mức lương trong ngành công nghệ thường cao hơn so với các lĩnh vực khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salary Lương (khoản tiền cố định được trả định kỳ cho công việc, thường hàng tháng hoặc hàng năm)
Adjective salaried Được trả lương (theo chế độ lương cố định, không phải theo giờ)
Noun (compound) salaried employee Nhân viên hưởng lương (nhận lương cố định hàng tháng/năm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salarium
Old French
salaire
English
salary

Nguồn gốc của từ 'Salary' (Lương)

Từ 'salary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salarium'. Trong Đế chế La Mã, 'salarium' là khoản tiền hoặc khẩu phần muối (salt) mà binh lính La Mã được trả để mua muối hoặc các vật dụng thiết yếu khác. Muối từng là một mặt hàng có giá trị cao, được dùng làm chất bảo quản thực phẩm và thậm chí có thể được dùng như một dạng tiền tệ. Vì vậy, nghĩa đen của 'salarium' là 'tiền muối' (salt money), từ đó phát triển thành ý nghĩa 'tiền công' hay 'lương' như ngày nay.

Usage Note

Khác với 'wages' thường trả theo giờ, ngày hoặc tuần cho công nhân chân tay; 'salaries' thường dành cho nhân viên văn phòng, chuyên gia và được tính theo năm. Salaries thường được thảo luận và thỏa thuận trước khi bắt đầu công việc.

Prepositions

for in of

for: ví dụ 'salaries for similar positions', nói về mức lương cho các vị trí tương đương.
in: ví dụ 'a decrease in salaries', nói về sự thay đổi mức lương.
of: ví dụ 'the level of salaries', nói về mức lương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salaries
  • high high salaries
    (mức lương cao)
  • low low salaries
    (mức lương thấp)
  • competitive competitive salaries
    (mức lương cạnh tranh)
  • decent decent salaries
    (mức lương tử tế/đàng hoàng)
  • annual annual salaries
    (lương hàng năm)
Verb + salaries
  • earn earn salaries
    (kiếm lương)
  • receive receive salaries
    (nhận lương)
  • pay pay salaries
    (trả lương)
  • cut cut salaries
    (cắt giảm lương)
  • raise raise salaries
    (tăng lương)

Idioms

  • salaries and benefits

    Lương và phúc lợi

    "The job offers attractive salaries and benefits."

    (Công việc này mang lại mức lương và phúc lợi hấp dẫn.)

  • salary transparency

    Minh bạch lương

    "Many companies are moving towards salary transparency to promote fairness."

    (Nhiều công ty đang hướng tới sự minh bạch về lương để thúc đẩy sự công bằng.)

  • salary gap

    Khoảng cách lương

    "Efforts are being made to address the salary gap between genders."

    (Người ta đang nỗ lực để giải quyết khoảng cách lương giữa các giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salaries

danh từ
Lật mặt

số nhiều của salary: một khoản thanh toán thường xuyên cố định, thường được trả hàng tháng hoặc hai tuần một lần nhưng thường được biểu thị dưới dạng một khoản tiền hàng năm, được thực hiện bởi một người sử dụng lao động cho một nhân viên, đặc biệt là một chuyên gia hoặc nhân viên văn phòng.

"The salaries of teachers are relatively low compared to other professions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salaries".

Sự khác biệt giữa 'Salary' và 'Wage'

Trong tiếng Anh, 'salary' và 'wage' đều chỉ tiền công, nhưng có sự khác biệt về văn hóa và cách sử dụng. 'Salary' thường là khoản tiền cố định được trả cho nhân viên chuyên nghiệp hoặc quản lý, tính theo tháng hoặc năm, không phụ thuộc vào số giờ làm việc cụ thể. Trong khi đó, 'wage' thường là khoản tiền công được trả theo giờ, ngày hoặc tuần, đặc biệt cho lao động chân tay hoặc công việc bán thời gian. Người nhận 'salary' thường được hưởng các phúc lợi như bảo hiểm, nghỉ phép có lương, còn người nhận 'wage' có thể không có hoặc có ít phúc lợi hơn.

Đàm phán lương (Salary Negotiation)

Ở nhiều nước phương Tây, đàm phán lương là một phần quan trọng của quá trình xin việc và phát triển sự nghiệp. Thay vì chấp nhận mức lương đề xuất ban đầu, việc đàm phán có thể giúp ứng viên đạt được một gói lương và phúc lợi tốt hơn, phản ánh đúng giá trị và kinh nghiệm của họ. Đây được coi là một kỹ năng quan trọng, thể hiện sự tự tin và hiểu biết về giá trị bản thân trên thị trường lao động.