(Top Banner Ad)
sales quota
B2
danh từ B2 Kinh tế

sales quota

UK: /ˈseɪlz ˈkwəʊtə/ • US: /ˈseɪlz ˈkwoʊtə/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ tiêu bán hàng hạn ngạch bán hàng mức khoán doanh số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A target or goal set for sales performance over a specific period, often expressed in terms of revenue, units sold, or new accounts.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu hoặc chỉ tiêu được đặt ra cho hiệu quả bán hàng trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được biểu thị bằng doanh thu, số lượng sản phẩm bán được hoặc số lượng khách hàng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales team is working hard to meet their sales quota for this quarter."

    "Đội ngũ bán hàng đang làm việc chăm chỉ để đạt được chỉ tiêu bán hàng trong quý này."

  • "The company sets a high sales quota for its new product."

    "Công ty đặt ra một chỉ tiêu bán hàng cao cho sản phẩm mới của mình."

  • "Failure to meet the sales quota may result in disciplinary action."

    "Việc không đạt được chỉ tiêu bán hàng có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale Hành động hoặc sự việc bán hàng; doanh số.
Verb sell Bán hàng.
Noun seller Người bán hàng.
Noun salesperson Nhân viên bán hàng (từ trung tính).
Noun salesman Người bán hàng (nam).
Noun saleswoman Người bán hàng (nữ).
Noun salesmanship Nghệ thuật bán hàng, tài bán hàng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quota pars
Old English
sala
English (early 20th C.)
sales quota

Nguồn gốc của 'Quota'

Từ 'quota' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'quota pars', có nghĩa là 'phần lớn như thế nào' hoặc 'một phần bao nhiêu'. Nó xuất phát từ 'quot' có nghĩa là 'bao nhiêu'. Ban đầu, 'quota' được dùng để chỉ một phần được phân bổ hoặc một số lượng giới hạn. Trong kinh doanh, nó được áp dụng để chỉ một mục tiêu định lượng cần đạt được.

Nguồn gốc của 'Sales'

Phần 'sales' trong 'sales quota' bắt nguồn từ từ 'sale' trong tiếng Anh cổ, 'sala', và tiếng Bắc Âu cổ 'sala', cả hai đều có nghĩa là 'hành động bán' hoặc 'doanh số'. Gốc rễ xa hơn có thể đến từ Proto-Germanic *saljanan, có nghĩa là 'bán'. Khi kết hợp với 'quota', nó hình thành 'sales quota' để chỉ mục tiêu doanh số cụ thể.

Usage Note

Sales quota là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của nhân viên bán hàng và đội ngũ bán hàng. Nó giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ và đạt được mục tiêu doanh thu. Khác với 'sales target' thường mang tính chất tổng quát hơn, 'sales quota' cụ thể và định lượng hơn.

Prepositions

achieve meet exceed

Sử dụng các giới từ này để diễn tả việc đạt được hoặc vượt quá chỉ tiêu. Ví dụ: 'Achieve the sales quota' (Đạt được chỉ tiêu bán hàng), 'Meet the sales quota' (Đáp ứng chỉ tiêu bán hàng), 'Exceed the sales quota' (Vượt quá chỉ tiêu bán hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Action/Result)
  • achieve achieve a sales quota
    (Đạt được chỉ tiêu doanh số)
  • meet meet a sales quota
    (Hoàn thành chỉ tiêu doanh số)
  • exceed exceed a sales quota
    (Vượt chỉ tiêu doanh số)
  • miss miss a sales quota
    (Không đạt chỉ tiêu doanh số)
  • reach reach a sales quota
    (Đạt chỉ tiêu doanh số)
  • hit hit a sales quota
    (Đạt chỉ tiêu doanh số)
Verbs (Management/Influence)
  • set set a sales quota
    (Đặt chỉ tiêu doanh số)
  • assign assign a sales quota
    (Giao chỉ tiêu doanh số)
  • increase increase a sales quota
    (Tăng chỉ tiêu doanh số)
  • reduce reduce a sales quota
    (Giảm chỉ tiêu doanh số)
Adjectives (Describing)
  • tough tough sales quota
    (Chỉ tiêu doanh số khó khăn)
  • challenging challenging sales quota
    (Chỉ tiêu doanh số đầy thách thức)
  • realistic realistic sales quota
    (Chỉ tiêu doanh số thực tế)
  • ambitious ambitious sales quota
    (Chỉ tiêu doanh số đầy tham vọng)
  • monthly monthly sales quota
    (Chỉ tiêu doanh số hàng tháng)
  • yearly yearly sales quota
    (Chỉ tiêu doanh số hàng năm)

Idioms

  • be on track to meet sales quota

    Đang trên đà hoàn thành chỉ tiêu doanh số

    "Our team is on track to meet the sales quota this quarter."

    (Đội của chúng tôi đang trên đà hoàn thành chỉ tiêu doanh số quý này.)

  • fall short of one's sales quota

    Không đạt chỉ tiêu doanh số

    "Many sales reps often fall short of their sales quota in tough economic times."

    (Nhiều đại diện bán hàng thường không đạt chỉ tiêu doanh số trong thời kỳ kinh tế khó khăn.)

  • the pressure of sales quotas

    Áp lực của chỉ tiêu doanh số

    "The pressure of sales quotas can be intense, especially at the end of the month."

    (Áp lực của chỉ tiêu doanh số có thể rất lớn, đặc biệt vào cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales quota

danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu hoặc chỉ tiêu được đặt ra cho hiệu quả bán hàng trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được biểu thị bằng doanh thu, số lượng sản phẩm bán được hoặc số lượng khách hàng mới.

"The sales team is working hard to meet their sales quota for this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team will be struggling to meet their sales quota next quarter if they don't improve their strategy.
Đội ngũ bán hàng sẽ phải vật lộn để đạt được chỉ tiêu doanh số vào quý tới nếu họ không cải thiện chiến lược của mình.
Phủ định
The manager won't be raising the sales quota for the team next month, given the current economic downturn.
Người quản lý sẽ không tăng chỉ tiêu doanh số cho nhóm vào tháng tới, do tình hình kinh tế suy thoái hiện tại.
Nghi vấn
Will the company be adjusting the sales quota based on the positive market trends?
Liệu công ty có điều chỉnh chỉ tiêu doanh số dựa trên xu hướng thị trường tích cực không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our sales team always meets its sales quota.
Đội ngũ bán hàng của chúng tôi luôn đạt được chỉ tiêu doanh số.
Phủ định
She doesn't usually achieve her sales quota every month.
Cô ấy thường không đạt được chỉ tiêu doanh số hàng tháng.
Nghi vấn
Does he have a high sales quota this quarter?
Anh ấy có chỉ tiêu doanh số cao trong quý này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team's quota was exceeded this quarter, resulting in significant bonuses.
Hạn ngạch của đội ngũ bán hàng đã vượt quá trong quý này, dẫn đến những khoản thưởng đáng kể.
Phủ định
The manager's sales quota wasn't met despite the team's best efforts.
Hạn ngạch bán hàng của người quản lý đã không đạt được mặc dù đội đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Is the regional sales director's quota realistic given the current market conditions?
Liệu hạn ngạch của giám đốc kinh doanh khu vực có thực tế không khi xét đến điều kiện thị trường hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales quota".

Văn hóa định hướng hiệu suất

Trong nhiều công ty, đặc biệt là trong ngành bán hàng, 'sales quota' không chỉ là một con số mục tiêu mà còn là yếu tố trung tâm của văn hóa làm việc. Việc đạt hoặc vượt chỉ tiêu thường đi kèm với tiền thưởng, thăng tiến và sự công nhận, tạo ra một môi trường cạnh tranh và định hướng hiệu suất cao.

Khuyến khích và Công nhận doanh số

Để thúc đẩy nhân viên đạt 'sales quota', các công ty thường áp dụng nhiều hình thức thưởng và công nhận. Điều này có thể bao gồm tiền hoa hồng (commission), tiền thưởng (bonuses), các chuyến đi du lịch sang trọng cho những người đạt thành tích xuất sắc, hoặc các giải thưởng như 'Salesperson of the Year'.