(Top Banner Ad)
sales performance
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales performance

UK: /seɪlz pəˈfɔːməns/ • US: /seɪlz pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả hoạt động bán hàng thành tích bán hàng năng lực bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effectiveness of a salesperson or sales team in achieving sales targets and goals.

Vietnamese Meaning

Hiệu quả hoạt động của một nhân viên bán hàng hoặc đội ngũ bán hàng trong việc đạt được các mục tiêu và chỉ tiêu doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new training program to improve sales performance."

    "Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo mới để cải thiện hiệu quả hoạt động bán hàng."

  • "The manager reviewed the sales performance of each team member."

    "Người quản lý đã xem xét hiệu quả hoạt động bán hàng của từng thành viên trong nhóm."

  • "Regular feedback is essential for improving sales performance."

    "Phản hồi thường xuyên là rất cần thiết để cải thiện hiệu quả hoạt động bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell Bán, rao bán
Noun sale Sự bán hàng, đợt giảm giá
Noun seller Người bán hàng, mặt hàng bán chạy
Noun/Adjective selling Sự bán hàng; mang tính chất bán hàng
Noun salesperson Nhân viên bán hàng (từ trung tính)
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performer Người thực hiện, người biểu diễn

Synonyms

sales effectiveness (hiệu quả bán hàng)sales productivity (năng suất bán hàng)selling efficiency (hiệu suất bán hàng)

Antonyms

sales underperformance (hoạt động bán hàng kém hiệu quả)poor sales (doanh số kém)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæl (sale, occasion)
Middle English
sale
Old French
performance
Middle English
performance
Modern English
sales performance (compound)

Sự Kết Hợp Của Hành Động và Kết Quả

Cụm từ 'sales performance' (hiệu suất bán hàng) không có một câu chuyện lịch sử duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sale' (bán hàng) có gốc từ tiếng Anh cổ 'sæl' mang nghĩa là 'dịp, cơ hội', sau này phát triển thành hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền. 'Performance' (hiệu suất, sự thể hiện) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'performance', chỉ hành động thực hiện một việc gì đó. Khi kết hợp lại, 'sales performance' ra đời để mô tả mức độ thành công của hoạt động bán hàng, trở thành một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh hiện đại để đo lường hiệu quả và năng lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá và đo lường năng lực của nhân viên bán hàng. Nó bao gồm nhiều yếu tố như doanh số bán hàng, số lượng khách hàng mới, giá trị trung bình của đơn hàng, và mức độ hài lòng của khách hàng. 'Sales performance' khác với 'sales results' ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình và hiệu quả, trong khi 'sales results' chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

Prepositions

in on of

'in': Used to describe factors impacting sales performance (e.g., 'improvements in sales performance'). 'on': Used when focusing on a specific aspect (e.g., 'focus on sales performance'). 'of': Used when discussing the measurement of sales performance (e.g., 'measurement of sales performance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales performance
  • strong strong sales performance
    (hiệu suất bán hàng mạnh mẽ)
  • excellent excellent sales performance
    (hiệu suất bán hàng xuất sắc)
  • poor poor sales performance
    (hiệu suất bán hàng kém)
  • consistent consistent sales performance
    (hiệu suất bán hàng ổn định)
  • overall overall sales performance
    (hiệu suất bán hàng tổng thể)
Verb + sales performance
  • improve improve sales performance
    (cải thiện hiệu suất bán hàng)
  • boost boost sales performance
    (thúc đẩy hiệu suất bán hàng)
  • track track sales performance
    (theo dõi hiệu suất bán hàng)
  • monitor monitor sales performance
    (giám sát hiệu suất bán hàng)
  • achieve achieve sales performance
    (đạt được hiệu suất bán hàng)

Idioms

  • drive sales performance

    Thúc đẩy hiệu suất bán hàng

    "New marketing strategies are designed to drive sales performance."

    (Các chiến lược marketing mới được thiết kế để thúc đẩy hiệu suất bán hàng.)

  • benchmark sales performance

    Định chuẩn hiệu suất bán hàng

    "We need to benchmark our sales performance against the industry leaders."

    (Chúng ta cần định chuẩn hiệu suất bán hàng của mình so với các công ty dẫn đầu ngành.)

  • optimize sales performance

    Tối ưu hóa hiệu suất bán hàng

    "The company invested in new software to optimize sales performance."

    (Công ty đã đầu tư phần mềm mới để tối ưu hóa hiệu suất bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu quả hoạt động của một nhân viên bán hàng hoặc đội ngũ bán hàng trong việc đạt được các mục tiêu và chỉ tiêu doanh số.

"The company implemented a new training program to improve sales performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in training, our sales performance would improve significantly.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, hiệu suất bán hàng của chúng ta sẽ cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the economy wasn't so uncertain, the company's sales performance wouldn't be declining.
Nếu nền kinh tế không quá bất ổn, hiệu suất bán hàng của công ty sẽ không giảm sút.
Nghi vấn
Would the sales team meet their targets if their sales performance was continuously monitored?
Liệu đội ngũ bán hàng có đạt được mục tiêu nếu hiệu suất bán hàng của họ được theo dõi liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales performance".

Thước Đo Thành Công Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'sales performance' không chỉ là một con số mà còn là thước đo quan trọng cho sự thành công của cá nhân, đội ngũ và cả công ty. Hiệu suất bán hàng thường gắn liền với các mục tiêu (sales targets) và quyết định về thưởng, hoa hồng hay thăng chức. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và tinh thần làm việc hiệu quả, đồng thời phản ánh khả năng thích ứng của doanh nghiệp với thị trường.

Vai Trò Của Dữ Liệu và Phân Tích

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc theo dõi và phân tích 'sales performance' được thực hiện rất chặt chẽ thông qua dữ liệu. Các công ty sử dụng hệ thống CRM (Customer Relationship Management) và công cụ phân tích để nắm bắt từng chi tiết về hiệu suất bán hàng, từ đó đưa ra quyết định chiến lược, điều chỉnh kế hoạch và tối ưu hóa quy trình bán hàng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.