(Top Banner Ad)
public house
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

public house

UK: /ˈpʌblɪk haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu nhà hàng có bán rượu tụ điểm ăn nhậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment licensed to sell alcoholic drinks for consumption on the premises; a pub.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở được cấp phép bán đồ uống có cồn để tiêu thụ tại chỗ; một quán rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public house down the street is always busy on Friday nights."

    "Quán rượu trên phố luôn nhộn nhịp vào các tối thứ Sáu."

  • "He frequents a public house near his office after work."

    "Anh ấy thường xuyên đến một quán rượu gần văn phòng sau giờ làm."

  • "The village public house is a central meeting point for locals."

    "Quán rượu của làng là một điểm gặp gỡ trung tâm cho người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publican Người chủ hoặc quản lý quán rượu (public house/pub)
Noun (Clipping) pub Dạng rút gọn thông tục của 'public house', nghĩa là quán rượu
Adjective public Công cộng, thuộc về công chúng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
English
house
English (Compound)
public house

Nguồn gốc của 'Public House'

Cụm từ 'public house' xuất hiện ở Anh từ thế kỷ 17, dùng để chỉ một ngôi nhà (house) mở cửa cho công chúng (public) vào để uống rượu bia và giao lưu. Nó ban đầu phân biệt với các quán rượu tư nhân hoặc nhà trọ chỉ phục vụ khách trọ. Theo thời gian, nó trở thành tên gọi chính thức cho các quán rượu truyền thống của Anh, sau này được rút gọn thành 'pub' và được sử dụng rộng rãi hơn.

Usage Note

Cụm từ 'public house' là một cách trang trọng hơn để gọi một 'pub' (quán rượu). Nó nhấn mạnh tính chất 'công cộng' của địa điểm này, nơi mọi người có thể tụ tập, giao lưu và uống đồ uống có cồn. Trong khi 'pub' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'public house' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh lịch sử và văn hóa của quán rượu.

Prepositions

at in

Cả 'at' và 'in' đều có thể được sử dụng, nhưng 'at' thường dùng khi chỉ đơn giản là ở địa điểm đó (ví dụ: 'I met him at the public house'). 'In' thường được sử dụng khi nhấn mạnh việc ở bên trong quán rượu hoặc tham gia vào các hoạt động diễn ra bên trong (ví dụ: 'They are in the public house drinking beer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public house
  • local local public house
    (Quán rượu công cộng địa phương (thường là quán quen thuộc trong khu vực))
  • traditional traditional public house
    (Quán rượu công cộng truyền thống)
  • busy busy public house
    (Quán rượu công cộng đông khách)
Verb + public house
  • go to go to a public house
    (Đi đến quán rượu công cộng)
  • run run a public house
    (Điều hành một quán rượu công cộng)
  • visit visit a public house
    (Ghé thăm một quán rượu công cộng)

Idioms

  • to make a public house of oneself

    Hành xử một cách ồn ào, thô lỗ hoặc say xỉn nơi công cộng (nghĩa cũ, ít dùng)

    "He had a few too many drinks and started to make a public house of himself."

    (Anh ta đã uống quá chén và bắt đầu cư xử ồn ào, thô lỗ.)

  • propping up the bar (at a public house)

    Đứng tựa quầy bar và uống rượu trong thời gian dài (thường là ở quán rượu)

    "After work, he often spends hours propping up the bar at the local public house."

    (Sau giờ làm, anh ta thường dành hàng giờ đồng hồ đứng tựa quầy bar ở quán rượu địa phương.)

  • to call into a public house

    Ghé vào một quán rượu công cộng (thường là ghé qua nhanh)

    "On the way home, they decided to call into a public house for a quick drink."

    (Trên đường về nhà, họ quyết định ghé vào một quán rượu công cộng để uống nhanh một ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public house

noun
Lật mặt

Một cơ sở được cấp phép bán đồ uống có cồn để tiêu thụ tại chỗ; một quán rượu.

"The public house down the street is always busy on Friday nights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public house down the street is a popular meeting place.
Quán rượu ở cuối phố là một địa điểm gặp gỡ nổi tiếng.
Phủ định
This town doesn't have a public house that stays open late.
Thị trấn này không có quán rượu nào mở cửa muộn.
Nghi vấn
Which public house offers the best selection of local ales?
Quán rượu nào cung cấp nhiều loại bia địa phương ngon nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public house".

Vai trò trung tâm cộng đồng

Ở Vương quốc Anh, 'public house' hay 'pub' không chỉ là nơi để uống rượu mà còn là trung tâm xã hội quan trọng của cộng đồng địa phương. Đây là nơi mọi người gặp gỡ bạn bè, trò chuyện, chơi các trò chơi như phi tiêu hoặc bida, và đôi khi cả tổ chức các sự kiện cộng đồng.

Tên gọi truyền thống và kiến trúc

Nhiều public house ở Anh có lịch sử hàng trăm năm với kiến trúc đặc trưng và những cái tên truyền thống, thường liên quan đến huy hiệu hoàng gia, nghề nghiệp địa phương hoặc các sự kiện lịch sử (ví dụ: 'The Red Lion', 'The King's Head', 'The Plough'). Chúng là một phần không thể thiếu trong di sản văn hóa Anh.