(Top Banner Ad)
sandwich shop
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thương mại

sandwich shop

UK: /ˈsæn.dwɪtʃ ˌʃɒp/ • US: /ˈsæn.dwɪtʃ ˌʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm bánh mì sandwich cửa hàng bánh mì sandwich
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells sandwiches.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bán bánh mì sandwich.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the sandwich shop to buy lunch."

    "Tôi đến cửa hàng bánh mì sandwich để mua bữa trưa."

  • "This sandwich shop makes great subs."

    "Cửa hàng sandwich này làm món bánh mì que rất ngon."

  • "There's a new sandwich shop opened on Main Street."

    "Có một cửa hàng sandwich mới mở trên đường Main."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandwich bánh mì kẹp (món ăn)
Verb sandwich kẹp vào giữa hai vật khác
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sandwich
English
sandwich
Old English
sceoppa
English
shop
English
sandwich shop

Nguồn gốc từ vị Bá tước Sandwich

Từ 'sandwich' được cho là xuất phát từ John Montagu, Bá tước thứ 4 của Sandwich, một quý tộc người Anh vào thế kỷ 18. Câu chuyện kể rằng ông thường yêu cầu phục vụ thịt kẹp giữa hai lát bánh mì để có thể vừa ăn vừa tiếp tục chơi bài mà không cần rời bàn, giữ tay sạch sẽ. Món ăn tiện lợi này sau đó được đặt tên theo ông và trở nên phổ biến, dần dần hình thành nên khái niệm 'sandwich shop' (tiệm bánh mì kẹp).

Usage Note

Thường là một cửa hàng nhỏ hoặc một phần của một cửa hàng lớn hơn chuyên bán bánh mì sandwich làm sẵn hoặc làm theo yêu cầu của khách hàng. Thường bán kèm đồ uống và các món ăn nhẹ khác.

Prepositions

at in near

* at: Chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ 'I'm at the sandwich shop.'
* in: Chỉ vị trí bên trong, ví dụ 'She works in a sandwich shop.'
* near: Chỉ vị trí gần, ví dụ 'There's a sandwich shop near my house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandwich shop
  • local local sandwich shop
    (tiệm bánh mì kẹp địa phương)
  • small small sandwich shop
    (tiệm bánh mì kẹp nhỏ)
  • busy busy sandwich shop
    (tiệm bánh mì kẹp đông khách)
  • favourite favourite sandwich shop
    (tiệm bánh mì kẹp yêu thích)
  • gourmet gourmet sandwich shop
    (tiệm bánh mì kẹp cao cấp)
Verb + sandwich shop
  • open open a sandwich shop
    (mở một tiệm bánh mì kẹp)
  • visit visit a sandwich shop
    (ghé thăm một tiệm bánh mì kẹp)
  • run run a sandwich shop
    (điều hành một tiệm bánh mì kẹp)
  • eat at eat at a sandwich shop
    (ăn tại một tiệm bánh mì kẹp)
  • work at work at a sandwich shop
    (làm việc tại một tiệm bánh mì kẹp)

Idioms

  • hole-in-the-wall sandwich shop

    Một tiệm bánh mì kẹp nhỏ, khiêm tốn, thường nằm ở vị trí khuất hoặc không dễ thấy nhưng có thể nổi tiếng vì chất lượng món ăn đặc biệt.

    "We found the best banh mi at a tiny hole-in-the-wall sandwich shop just off the main street."

    (Chúng tôi đã tìm thấy món bánh mì ngon nhất ở một tiệm bánh mì kẹp 'lỗ trong tường' nhỏ xíu ngay gần phố chính.)

  • pop-up sandwich shop

    Một tiệm bánh mì kẹp tạm thời, thường xuất hiện ở các sự kiện, lễ hội hoặc địa điểm mới trong một thời gian ngắn để phục vụ nhu cầu đặc biệt.

    "A new pop-up sandwich shop opened in the park for the summer festival, offering unique vegan options."

    (Một tiệm bánh mì kẹp tạm thời mới đã mở ở công viên cho lễ hội mùa hè, cung cấp các lựa chọn thuần chay độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandwich shop

Danh từ
Lật mặt

Cửa hàng bán bánh mì sandwich.

"I went to the sandwich shop to buy lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandwich shop".

Điểm đến cho bữa trưa nhanh gọn

Các tiệm bánh mì kẹp (sandwich shops) là lựa chọn cực kỳ phổ biến cho bữa trưa nhanh chóng, tiện lợi và thường có giá cả phải chăng ở các nước phương Tây. Chúng đặc biệt được ưa chuộng bởi những người làm văn phòng hoặc những ai cần một bữa ăn nhanh mà không cần phải vào nhà hàng truyền thống, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Sự đa dạng trong thực đơn

Khác với suy nghĩ ban đầu, thực đơn của các tiệm bánh mì kẹp rất đa dạng, không chỉ giới hạn ở vài loại cơ bản. Từ những chiếc sandwich cổ điển như ham và phô mai, đến những loại bánh mì kẹp cao cấp với các nguyên liệu tươi ngon, đặc biệt như phô mai thủ công, thịt nguội nhập khẩu hoặc rau củ hữu cơ, phản ánh khẩu vị và xu hướng ẩm thực khác nhau.