sandwich shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop that sells sandwiches.
Vietnamese Meaning
Cửa hàng bán bánh mì sandwich.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the sandwich shop to buy lunch."
"Tôi đến cửa hàng bánh mì sandwich để mua bữa trưa."
-
"This sandwich shop makes great subs."
"Cửa hàng sandwich này làm món bánh mì que rất ngon."
-
"There's a new sandwich shop opened on Main Street."
"Có một cửa hàng sandwich mới mở trên đường Main."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một cửa hàng nhỏ hoặc một phần của một cửa hàng lớn hơn chuyên bán bánh mì sandwich làm sẵn hoặc làm theo yêu cầu của khách hàng. Thường bán kèm đồ uống và các món ăn nhẹ khác.
Prepositions
* at: Chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ 'I'm at the sandwich shop.'
* in: Chỉ vị trí bên trong, ví dụ 'She works in a sandwich shop.'
* near: Chỉ vị trí gần, ví dụ 'There's a sandwich shop near my house.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local sandwich shop (tiệm bánh mì kẹp địa phương)
-
small small sandwich shop (tiệm bánh mì kẹp nhỏ)
-
busy busy sandwich shop (tiệm bánh mì kẹp đông khách)
-
favourite favourite sandwich shop (tiệm bánh mì kẹp yêu thích)
-
gourmet gourmet sandwich shop (tiệm bánh mì kẹp cao cấp)
-
open open a sandwich shop (mở một tiệm bánh mì kẹp)
-
visit visit a sandwich shop (ghé thăm một tiệm bánh mì kẹp)
-
run run a sandwich shop (điều hành một tiệm bánh mì kẹp)
-
eat at eat at a sandwich shop (ăn tại một tiệm bánh mì kẹp)
-
work at work at a sandwich shop (làm việc tại một tiệm bánh mì kẹp)
Idioms
-
hole-in-the-wall sandwich shop
Một tiệm bánh mì kẹp nhỏ, khiêm tốn, thường nằm ở vị trí khuất hoặc không dễ thấy nhưng có thể nổi tiếng vì chất lượng món ăn đặc biệt.
"We found the best banh mi at a tiny hole-in-the-wall sandwich shop just off the main street."
(Chúng tôi đã tìm thấy món bánh mì ngon nhất ở một tiệm bánh mì kẹp 'lỗ trong tường' nhỏ xíu ngay gần phố chính.)
-
pop-up sandwich shop
Một tiệm bánh mì kẹp tạm thời, thường xuất hiện ở các sự kiện, lễ hội hoặc địa điểm mới trong một thời gian ngắn để phục vụ nhu cầu đặc biệt.
"A new pop-up sandwich shop opened in the park for the summer festival, offering unique vegan options."
(Một tiệm bánh mì kẹp tạm thời mới đã mở ở công viên cho lễ hội mùa hè, cung cấp các lựa chọn thuần chay độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandwich shop
Danh từCửa hàng bán bánh mì sandwich.
"I went to the sandwich shop to buy lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandwich shop".
