(Top Banner Ad)
shop
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

shop

UK: /ʃɒp/ • US: /ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tiệm mua sắm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where goods are sold; a store.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà hàng hóa được bán; cửa hàng, tiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the shop to buy some bread."

    "Tôi đã đi đến cửa hàng để mua một ít bánh mì."

  • "This shop sells souvenirs."

    "Cửa hàng này bán đồ lưu niệm."

  • "He shops every weekend."

    "Anh ấy đi mua sắm vào mỗi cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng
Noun workshop Xưởng, hội thảo
Verb shoplift Ăn cắp vặt ở cửa hàng
Noun shoplifting Hành vi ăn cắp vặt ở cửa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Proto-Germanic
*skaup-

Nguồn gốc cổ xưa của 'shop'

Từ 'shop' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sceoppa' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một gian hàng, một quầy hàng nhỏ. Nó liên quan đến từ tiếng Proto-Germanic '*skaup-', cũng có nghĩa là nơi chứa đồ hoặc một cái lán. Ban đầu, 'shop' thường chỉ những nơi nhỏ, tạm thời để buôn bán hàng hóa.

Usage Note

Từ 'shop' thường chỉ một cửa hàng nhỏ hơn một 'store' hoặc một trung tâm thương mại ('mall'). Nó có thể là một cửa hàng chuyên biệt (ví dụ: 'bakery shop', 'flower shop') hoặc một cửa hàng bán nhiều loại mặt hàng.

Prepositions

at in

Thường dùng 'at' khi chỉ địa điểm chung chung (e.g., 'I met her at the shop'). Dùng 'in' khi nhấn mạnh vào việc ở bên trong cửa hàng hoặc một bộ phận của cửa hàng (e.g., 'The toys are in the shop window').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shop
  • boutique boutique shop
    (Cửa hàng thời trang cao cấp/đặc biệt)
  • antique antique shop
    (Cửa hàng đồ cổ)
  • local local shop
    (Cửa hàng địa phương)
  • small small shop
    (Cửa hàng nhỏ)
  • department department shop
    (Cửa hàng bách hóa (ít phổ biến hơn 'department store'))
Verb + shop
  • open open a shop
    (Mở một cửa hàng)
  • close close a shop
    (Đóng một cửa hàng)
  • run run a shop
    (Điều hành một cửa hàng)
  • go go shopping
    (Đi mua sắm)
  • shop shop online
    (Mua sắm trực tuyến)
Noun + shop
  • coffee coffee shop
    (Quán cà phê)
  • flower flower shop
    (Cửa hàng hoa)
  • gift gift shop
    (Cửa hàng quà tặng)

Idioms

  • shop around

    So sánh giá cả, tìm kiếm ưu đãi tốt nhất trước khi mua

    "It's always a good idea to shop around before buying a new car."

    (Bạn nên luôn so sánh giá trước khi mua một chiếc ô tô mới.)

  • all over the shop

    Lộn xộn, lung tung, không có tổ chức

    "His papers were all over the shop; he couldn't find anything."

    (Giấy tờ của anh ấy vương vãi khắp nơi; anh ấy không thể tìm thấy bất cứ thứ gì.)

  • shut up shop

    Đóng cửa kinh doanh; ngừng làm một việc gì đó

    "After 20 years, the owner decided to shut up shop and retire."

    (Sau 20 năm, người chủ đã quyết định đóng cửa tiệm và nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shop

danh từ
Lật mặt

Một nơi mà hàng hóa được bán; cửa hàng, tiệm.

"I went to the shop to buy some bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop".

Black Friday và Cyber Monday

Tại các nước phương Tây, Black Friday (Thứ Sáu đen tối) và Cyber Monday (Thứ Hai điện tử) là những ngày mua sắm lớn nhất trong năm, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Các cửa hàng và trang web thương mại điện tử giảm giá sâu, thu hút hàng triệu người mua sắm.

Cửa hàng địa phương (Local Shops)

Ở nhiều cộng đồng phương Tây, việc ủng hộ các cửa hàng nhỏ, độc lập (local shops) thay vì các chuỗi siêu thị lớn là một phong trào văn hóa quan trọng. Điều này giúp duy trì sự đa dạng của nền kinh tế địa phương và bảo tồn nét đặc trưng của khu phố.