shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nơi mà hàng hóa được bán; cửa hàng, tiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the shop to buy some bread."
"Tôi đã đi đến cửa hàng để mua một ít bánh mì."
-
"This shop sells souvenirs."
"Cửa hàng này bán đồ lưu niệm."
-
"He shops every weekend."
"Anh ấy đi mua sắm vào mỗi cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shopper | Người mua sắm |
| Noun | shopping | Việc mua sắm |
| Noun | shopkeeper | Chủ cửa hàng |
| Noun | workshop | Xưởng, hội thảo |
| Verb | shoplift | Ăn cắp vặt ở cửa hàng |
| Noun | shoplifting | Hành vi ăn cắp vặt ở cửa hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shop' thường chỉ một cửa hàng nhỏ hơn một 'store' hoặc một trung tâm thương mại ('mall'). Nó có thể là một cửa hàng chuyên biệt (ví dụ: 'bakery shop', 'flower shop') hoặc một cửa hàng bán nhiều loại mặt hàng.
Prepositions
Thường dùng 'at' khi chỉ địa điểm chung chung (e.g., 'I met her at the shop'). Dùng 'in' khi nhấn mạnh vào việc ở bên trong cửa hàng hoặc một bộ phận của cửa hàng (e.g., 'The toys are in the shop window').
Collocations (Từ đi kèm)
-
boutique boutique shop (Cửa hàng thời trang cao cấp/đặc biệt)
-
antique antique shop (Cửa hàng đồ cổ)
-
local local shop (Cửa hàng địa phương)
-
small small shop (Cửa hàng nhỏ)
-
department department shop (Cửa hàng bách hóa (ít phổ biến hơn 'department store'))
-
open open a shop (Mở một cửa hàng)
-
close close a shop (Đóng một cửa hàng)
-
run run a shop (Điều hành một cửa hàng)
-
go go shopping (Đi mua sắm)
-
shop shop online (Mua sắm trực tuyến)
-
coffee coffee shop (Quán cà phê)
-
flower flower shop (Cửa hàng hoa)
-
gift gift shop (Cửa hàng quà tặng)
Idioms
-
shop around
So sánh giá cả, tìm kiếm ưu đãi tốt nhất trước khi mua
"It's always a good idea to shop around before buying a new car."
(Bạn nên luôn so sánh giá trước khi mua một chiếc ô tô mới.)
-
all over the shop
Lộn xộn, lung tung, không có tổ chức
"His papers were all over the shop; he couldn't find anything."
(Giấy tờ của anh ấy vương vãi khắp nơi; anh ấy không thể tìm thấy bất cứ thứ gì.)
-
shut up shop
Đóng cửa kinh doanh; ngừng làm một việc gì đó
"After 20 years, the owner decided to shut up shop and retire."
(Sau 20 năm, người chủ đã quyết định đóng cửa tiệm và nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shop
danh từMột nơi mà hàng hóa được bán; cửa hàng, tiệm.
"I went to the shop to buy some bread."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop".
