(Top Banner Ad)
satellite town
B2
danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị

satellite town

UK: /ˈsætəlaɪt taʊn/ • US: /ˈsætəˌlaɪt taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn vệ tinh đô thị vệ tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smaller town or city that is near a larger city and is economically dependent on it; a commuter town.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc thành phố nhỏ hơn nằm gần một thành phố lớn hơn và phụ thuộc kinh tế vào nó; một thị trấn vệ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Milton Keynes is a satellite town of London."

    "Milton Keynes là một thị trấn vệ tinh của London."

  • "Many satellite towns have sprung up around major metropolitan areas."

    "Nhiều thị trấn vệ tinh đã mọc lên xung quanh các khu vực đô thị lớn."

  • "The government is planning to develop more satellite towns to ease pressure on the capital."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch phát triển thêm các thị trấn vệ tinh để giảm áp lực lên thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite Vệ tinh (thiên thể hoặc vật thể nhân tạo quay quanh hành tinh); thực thể phụ thuộc
Adjective satellite Thuộc về vệ tinh; phụ thuộc (ví dụ: satellite broadcast - truyền hình vệ tinh)
Noun town Thị trấn (khu dân cư lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố)
Noun satellite city Thành phố vệ tinh (tương tự thị trấn vệ tinh nhưng thường lớn hơn và có thể có mức độ tự chủ cao hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles, satellitis
Old French
satellite
English
satellite
Old English
tūn
English (Compound)
satellite town

Nguồn gốc của 'satellite town'

Từ 'satellite' (vệ tinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satelles' có nghĩa là 'người hầu cận, bạn đồng hành'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các thiên thể quay quanh một hành tinh lớn hơn. Khi các thành phố lớn phát triển quá mức, những thị trấn nhỏ hơn nằm gần đó, phụ thuộc vào thành phố chính về kinh tế và xã hội, đã được ví như những 'vệ tinh' quay quanh một 'hành tinh' trung tâm. Từ 'town' (thị trấn) thì có gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn' có nghĩa là 'khu vực có hàng rào, làng mạc'. Sự kết hợp 'satellite town' mô tả chính xác mối quan hệ phụ thuộc này.

Usage Note

Thị trấn vệ tinh thường được hình thành để giảm áp lực dân số và các vấn đề liên quan đến quá tải đô thị ở các thành phố lớn. Nó cung cấp nhà ở, dịch vụ và đôi khi cả việc làm cho cư dân, đồng thời duy trì mối liên hệ kinh tế và xã hội với thành phố trung tâm. Khác với 'suburb' (vùng ngoại ô) ở chỗ nó có thể là một đơn vị hành chính riêng biệt và có tính độc lập tương đối về kinh tế và xã hội, mặc dù vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ thành phố trung tâm.

Prepositions

of near to

'satellite town of [city name]' cho biết thị trấn đó là vệ tinh của thành phố nào. 'satellite town near [city name]' nhấn mạnh vị trí gần kề. 'satellite town to [city name]' thể hiện sự phụ thuộc vào thành phố chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satellite town
  • new new satellite town
    (thị trấn vệ tinh mới)
  • planned planned satellite town
    (thị trấn vệ tinh được quy hoạch)
  • growing growing satellite town
    (thị trấn vệ tinh đang phát triển)
  • dormitory dormitory satellite town
    (thị trấn vệ tinh chỉ để ở (người dân chủ yếu đi làm ở thành phố chính))
Verb + satellite town
  • develop develop satellite towns
    (phát triển các thị trấn vệ tinh)
  • build build satellite towns
    (xây dựng các thị trấn vệ tinh)
  • commute to/from commute to/from satellite towns
    (đi lại (đi làm/đi học) đến/từ các thị trấn vệ tinh)
Noun + satellite town
  • residents of residents of satellite towns
    (cư dân của các thị trấn vệ tinh)
  • development of development of satellite towns
    (sự phát triển của các thị trấn vệ tinh)

Idioms

  • live in a satellite town

    Sống ở một thị trấn vệ tinh (ám chỉ việc ở xa trung tâm thành phố chính, thường vì chi phí hợp lý hơn)

    "Many young families choose to live in a satellite town for more affordable housing and a quieter environment."

    (Nhiều gia đình trẻ chọn sống ở một thị trấn vệ tinh để có nhà ở giá cả phải chăng hơn và môi trường yên tĩnh hơn.)

  • commute from a satellite town

    Đi lại (đi làm/đi học) từ một thị trấn vệ tinh (ám chỉ quãng đường đi làm/học dài hơn nhưng vẫn trong phạm vi phụ thuộc)

    "She commutes from a satellite town to the city center every day, which takes about an hour by train."

    (Cô ấy đi làm từ một thị trấn vệ tinh vào trung tâm thành phố mỗi ngày, mất khoảng một giờ đi tàu.)

  • satellite town planning

    Quy hoạch thị trấn vệ tinh (chỉ hoạt động quy hoạch, phát triển các thị trấn ngoại vi để hỗ trợ thành phố lớn)

    "Effective satellite town planning is crucial for sustainable urban development."

    (Quy hoạch thị trấn vệ tinh hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển đô thị bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite town

danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc thành phố nhỏ hơn nằm gần một thành phố lớn hơn và phụ thuộc kinh tế vào nó; một thị trấn vệ tinh.

"Milton Keynes is a satellite town of London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite town".

Mục đích và sự hình thành

Các thị trấn vệ tinh thường được quy hoạch và phát triển nhằm mục đích giảm áp lực dân số và tắc nghẽn giao thông cho các thành phố lớn. Chúng cung cấp không gian sống rộng rãi hơn, môi trường xanh hơn và chi phí sinh hoạt thường thấp hơn so với trung tâm đô thị. Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh sau Thế chiến thứ hai, các 'New Towns' (Thị trấn mới) đã được xây dựng như những thị trấn vệ tinh để tái định cư dân cư và phân tán công nghiệp, giải quyết vấn đề quá tải đô thị.

Đặc điểm và thách thức

Một đặc điểm phổ biến của thị trấn vệ tinh là nhiều cư dân làm việc tại thành phố trung tâm và chỉ trở về nhà vào buổi tối, dẫn đến khái niệm 'dormitory town' (thị trấn ngủ đêm). Điều này có thể gây ra vấn đề về giao thông, thiếu sự đa dạng về kinh tế, văn hóa và dịch vụ tại chính thị trấn vệ tinh đó. Thách thức lớn là làm thế nào để các thị trấn vệ tinh phát triển bản sắc riêng, có khả năng tự chủ về kinh tế và xã hội, thay vì chỉ là nơi ở phụ thuộc hoàn toàn vào thành phố lớn.