(Top Banner Ad)
savanna climate
B2
noun phrase B2 Địa lý, Khí tượng học

savanna climate

UK: /səˈvænə ˈklaɪmət/ • US: /səˈvænə ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu xavan khí hậu thảo nguyên nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical climate characterized by distinct wet and dry seasons, with warm temperatures year-round.

Vietnamese Meaning

Một kiểu khí hậu nhiệt đới đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, với nhiệt độ ấm áp quanh năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The savanna climate is ideal for grazing animals."

    "Khí hậu savanna lý tưởng cho các loài động vật ăn cỏ."

  • "Many African countries experience a savanna climate."

    "Nhiều quốc gia châu Phi có khí hậu savanna."

  • "The wildlife in areas with a savanna climate is diverse."

    "Động vật hoang dã ở các khu vực có khí hậu savanna rất đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savanna thảo nguyên, xavan
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu, mang tính khí hậu
Adverb climatically về mặt khí hậu
Noun climatology khí hậu học
Noun climatologist nhà khí hậu học

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
zabana
Spanish
sabana
English
savanna
Ancient Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate
English (modern compound)
savanna climate

Nguồn gốc của 'savanna'

Từ 'savanna' có nguồn gốc từ tiếng Taíno, một ngôn ngữ bản địa của người Caribe, với từ 'zabana' có nghĩa là 'đồng cỏ không có cây cối'. Từ này sau đó được người Tây Ban Nha tiếp nhận thành 'sabana' và lan truyền vào tiếng Anh.

Ý nghĩa của 'climate'

Từ 'climate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima', có nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng'. Điều này liên quan đến độ nghiêng của tia nắng mặt trời và góc của Trái đất, vốn là yếu tố quan trọng trong việc xác định các khu vực khí hậu khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Khí hậu savanna là kiểu khí hậu chuyển tiếp giữa rừng mưa nhiệt đới và sa mạc. Nó đặc trưng bởi sự tồn tại của đồng cỏ rộng lớn với các cây gỗ rải rác. Mùa mưa thường ngắn và dữ dội, trong khi mùa khô kéo dài và có thể gây ra hạn hán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savanna climate
  • tropical tropical savanna climate
    (khí hậu xavan nhiệt đới)
  • distinct distinct savanna climate
    (khí hậu xavan đặc trưng)
  • dry dry savanna climate
    (khí hậu xavan khô)
  • wet wet savanna climate
    (khí hậu xavan ẩm)
Verb + savanna climate
  • experience experience a savanna climate
    (trải nghiệm khí hậu xavan)
  • have have a savanna climate
    (có khí hậu xavan)
  • feature feature a savanna climate
    (có đặc điểm khí hậu xavan)
savanna climate + Noun
  • zone savanna climate zone
    (vùng khí hậu xavan)
  • region savanna climate region
    (khu vực khí hậu xavan)
  • vegetation savanna climate vegetation
    (thảm thực vật khí hậu xavan)
  • wildlife savanna climate wildlife
    (động vật hoang dã khí hậu xavan)

Idioms

  • Living in a savanna climate

    Sống trong khí hậu xavan

    "Living in a savanna climate often requires specific adaptations to the wet and dry seasons."

    (Sống trong khí hậu xavan thường đòi hỏi những sự thích nghi đặc biệt với mùa mưa và mùa khô.)

  • Adapting to a savanna climate

    Thích nghi với khí hậu xavan

    "Farmers in the region are constantly adapting to a savanna climate with new irrigation techniques."

    (Nông dân trong khu vực không ngừng thích nghi với khí hậu xavan bằng các kỹ thuật tưới tiêu mới.)

  • The unique characteristics of a savanna climate

    Những đặc điểm độc đáo của khí hậu xavan

    "Understanding the unique characteristics of a savanna climate is crucial for wildlife conservation efforts."

    (Hiểu rõ những đặc điểm độc đáo của khí hậu xavan là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savanna climate

noun phrase
Lật mặt

Một kiểu khí hậu nhiệt đới đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, với nhiệt độ ấm áp quanh năm.

"The savanna climate is ideal for grazing animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savanna climate".

Thiên đường của động vật hoang dã

Khí hậu xavan, đặc biệt ở Châu Phi, là môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã biểu tượng như sư tử, voi, hươu cao cổ và ngựa vằn. Đây là lý do chính khiến các chuyến du lịch safari trở nên phổ biến, mang lại cơ hội chiêm ngưỡng sự đa dạng sinh học phong phú.

Lối sống và nông nghiệp

Cộng đồng dân cư sống trong vùng khí hậu xavan thường phát triển các phương thức canh tác và chăn nuôi độc đáo để thích nghi với chu kỳ mùa khô và mùa mưa rõ rệt. Họ có thể thực hành chăn nuôi du mục hoặc trồng trọt các loại cây chịu hạn tốt, phản ánh sự tương tác sâu sắc giữa con người và môi trường tự nhiên khắc nghiệt.