savanna climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical climate characterized by distinct wet and dry seasons, with warm temperatures year-round.
Vietnamese Meaning
Một kiểu khí hậu nhiệt đới đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, với nhiệt độ ấm áp quanh năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The savanna climate is ideal for grazing animals."
"Khí hậu savanna lý tưởng cho các loài động vật ăn cỏ."
-
"Many African countries experience a savanna climate."
"Nhiều quốc gia châu Phi có khí hậu savanna."
-
"The wildlife in areas with a savanna climate is diverse."
"Động vật hoang dã ở các khu vực có khí hậu savanna rất đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | savanna | thảo nguyên, xavan |
| Noun | climate | khí hậu |
| Adjective | climatic | thuộc về khí hậu, mang tính khí hậu |
| Adverb | climatically | về mặt khí hậu |
| Noun | climatology | khí hậu học |
| Noun | climatologist | nhà khí hậu học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khí hậu savanna là kiểu khí hậu chuyển tiếp giữa rừng mưa nhiệt đới và sa mạc. Nó đặc trưng bởi sự tồn tại của đồng cỏ rộng lớn với các cây gỗ rải rác. Mùa mưa thường ngắn và dữ dội, trong khi mùa khô kéo dài và có thể gây ra hạn hán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical savanna climate (khí hậu xavan nhiệt đới)
-
distinct distinct savanna climate (khí hậu xavan đặc trưng)
-
dry dry savanna climate (khí hậu xavan khô)
-
wet wet savanna climate (khí hậu xavan ẩm)
-
experience experience a savanna climate (trải nghiệm khí hậu xavan)
-
have have a savanna climate (có khí hậu xavan)
-
feature feature a savanna climate (có đặc điểm khí hậu xavan)
-
zone savanna climate zone (vùng khí hậu xavan)
-
region savanna climate region (khu vực khí hậu xavan)
-
vegetation savanna climate vegetation (thảm thực vật khí hậu xavan)
-
wildlife savanna climate wildlife (động vật hoang dã khí hậu xavan)
Idioms
-
Living in a savanna climate
Sống trong khí hậu xavan
"Living in a savanna climate often requires specific adaptations to the wet and dry seasons."
(Sống trong khí hậu xavan thường đòi hỏi những sự thích nghi đặc biệt với mùa mưa và mùa khô.)
-
Adapting to a savanna climate
Thích nghi với khí hậu xavan
"Farmers in the region are constantly adapting to a savanna climate with new irrigation techniques."
(Nông dân trong khu vực không ngừng thích nghi với khí hậu xavan bằng các kỹ thuật tưới tiêu mới.)
-
The unique characteristics of a savanna climate
Những đặc điểm độc đáo của khí hậu xavan
"Understanding the unique characteristics of a savanna climate is crucial for wildlife conservation efforts."
(Hiểu rõ những đặc điểm độc đáo của khí hậu xavan là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savanna climate
noun phraseMột kiểu khí hậu nhiệt đới đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, với nhiệt độ ấm áp quanh năm.
"The savanna climate is ideal for grazing animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savanna climate".
