(Top Banner Ad)
tropical climate
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học Môi trường

tropical climate

UK: /ˈtrɒpɪkl ˈklaɪmət/ • US: /ˈtrɑːpɪkl ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu nhiệt đới thời tiết nhiệt đới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climate characterized by high temperatures and high humidity, typically found near the equator.

Vietnamese Meaning

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, thường thấy ở gần đường xích đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tropical climate is ideal for growing bananas."

    "Khí hậu nhiệt đới rất lý tưởng để trồng chuối."

  • "Many exotic fruits thrive in a tropical climate."

    "Nhiều loại trái cây kỳ lạ phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới."

  • "Deforestation can affect the tropical climate."

    "Phá rừng có thể ảnh hưởng đến khí hậu nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Verb tropicalize làm cho có đặc tính của vùng nhiệt đới (ví dụ: thích nghi với khí hậu nhiệt đới)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tropos (τροπος)
Latin
tropicus
English
tropical
English
climate

Nguồn Gốc của 'Tropical'

Từ 'tropical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tropos', có nghĩa là 'biến đổi' hoặc 'hướng'. Người xưa quan sát thấy Mặt Trời dường như 'biến đổi' hướng khi nó đến gần các chí tuyến (Tropic of Cancer và Tropic of Capricorn). Vì vậy, vùng đất giữa hai chí tuyến này, nơi có khí hậu đặc trưng, được gọi là 'tropical'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả điều kiện thời tiết điển hình của các vùng nhiệt đới. 'Tropical' nhấn mạnh vị trí địa lý gần xích đạo, trong khi 'climate' đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài (thường là 30 năm). Khác với 'tropical weather' vốn chỉ diễn tả thời tiết nhiệt đới tại một thời điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical climate
  • humid humid tropical climate
    (khí hậu nhiệt đới ẩm)
  • hot hot tropical climate
    (khí hậu nhiệt đới nóng)
  • equatorial equatorial tropical climate
    (khí hậu nhiệt đới xích đạo)
Verb + tropical climate
  • experience experience a tropical climate
    (trải qua khí hậu nhiệt đới)
  • adapt adapt to a tropical climate
    (thích nghi với khí hậu nhiệt đới)
  • thrive thrive in a tropical climate
    (phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới)
Noun + of tropical climate
  • effects effects of tropical climate
    (những ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới)
  • characteristics characteristics of tropical climate
    (đặc điểm của khí hậu nhiệt đới)
  • impact impact of tropical climate
    (tác động của khí hậu nhiệt đới)

Idioms

  • It's not exactly a tropical climate here, is it?

    Ở đây không phải là khí hậu nhiệt đới, đúng không? (Thường dùng để chỉ một nơi lạnh lẽo hoặc không thoải mái)

    "I'm freezing! It's not exactly a tropical climate here, is it?"

    (Tôi lạnh quá! Ở đây không phải là khí hậu nhiệt đới, đúng không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical climate

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, thường thấy ở gần đường xích đạo.

"The tropical climate is ideal for growing bananas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical climate".

Văn hóa Ăn Uống và Khí Hậu Nhiệt Đới

Trong các vùng có khí hậu nhiệt đới, trái cây tươi và rau quả theo mùa đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống hàng ngày. Các loại gia vị cay nóng cũng được ưa chuộng vì chúng giúp cơ thể đổ mồ hôi và làm mát tự nhiên.