tropical climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A climate characterized by high temperatures and high humidity, typically found near the equator.
Vietnamese Meaning
Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, thường thấy ở gần đường xích đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tropical climate is ideal for growing bananas."
"Khí hậu nhiệt đới rất lý tưởng để trồng chuối."
-
"Many exotic fruits thrive in a tropical climate."
"Nhiều loại trái cây kỳ lạ phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới."
-
"Deforestation can affect the tropical climate."
"Phá rừng có thể ảnh hưởng đến khí hậu nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả điều kiện thời tiết điển hình của các vùng nhiệt đới. 'Tropical' nhấn mạnh vị trí địa lý gần xích đạo, trong khi 'climate' đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài (thường là 30 năm). Khác với 'tropical weather' vốn chỉ diễn tả thời tiết nhiệt đới tại một thời điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humid humid tropical climate (khí hậu nhiệt đới ẩm)
-
hot hot tropical climate (khí hậu nhiệt đới nóng)
-
equatorial equatorial tropical climate (khí hậu nhiệt đới xích đạo)
-
experience experience a tropical climate (trải qua khí hậu nhiệt đới)
-
adapt adapt to a tropical climate (thích nghi với khí hậu nhiệt đới)
-
thrive thrive in a tropical climate (phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới)
-
effects effects of tropical climate (những ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới)
-
characteristics characteristics of tropical climate (đặc điểm của khí hậu nhiệt đới)
-
impact impact of tropical climate (tác động của khí hậu nhiệt đới)
Idioms
-
It's not exactly a tropical climate here, is it?
Ở đây không phải là khí hậu nhiệt đới, đúng không? (Thường dùng để chỉ một nơi lạnh lẽo hoặc không thoải mái)
"I'm freezing! It's not exactly a tropical climate here, is it?"
(Tôi lạnh quá! Ở đây không phải là khí hậu nhiệt đới, đúng không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical climate
Danh từMột kiểu khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, thường thấy ở gần đường xích đạo.
"The tropical climate is ideal for growing bananas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical climate".
