tropical grassland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A biome characterized by grasses and scattered trees, occurring in tropical and subtropical regions with seasonal rainfall.
Vietnamese Meaning
Một quần xã sinh vật đặc trưng bởi cỏ và cây cối rải rác, xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới với lượng mưa theo mùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The African savanna is a prime example of a tropical grassland."
"Xavan châu Phi là một ví dụ điển hình về đồng cỏ nhiệt đới."
-
"Tropical grasslands are home to a wide variety of grazing animals."
"Đồng cỏ nhiệt đới là nhà của nhiều loài động vật ăn cỏ khác nhau."
-
"Climate change is threatening many tropical grasslands around the world."
"Biến đổi khí hậu đang đe dọa nhiều đồng cỏ nhiệt đới trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại hệ sinh thái cụ thể. 'Tropical' chỉ vùng khí hậu, còn 'grassland' chỉ thảm thực vật chủ yếu là cỏ. Nó thường có lượng mưa không đủ để hỗ trợ rừng nhưng đủ để ngăn chặn sa mạc hóa. So sánh với 'temperate grassland' (đồng cỏ ôn đới), nơi có khí hậu ôn hòa hơn.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí: 'The animals live in the tropical grassland.' 'Of' dùng để chỉ đặc điểm, thành phần: 'The beauty of the tropical grassland is striking.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast tropical grasslands (những đồng cỏ nhiệt đới rộng lớn)
-
extensive extensive tropical grasslands (những đồng cỏ nhiệt đới bao la)
-
rich rich tropical grasslands (những đồng cỏ nhiệt đới trù phú)
-
diverse diverse tropical grasslands (những đồng cỏ nhiệt đới đa dạng sinh học)
-
sprawling sprawling tropical grasslands (những đồng cỏ nhiệt đới trải dài)
-
inhabit animals inhabit tropical grasslands (động vật sinh sống ở đồng cỏ nhiệt đới)
-
protect protect tropical grasslands (bảo vệ đồng cỏ nhiệt đới)
-
explore explore tropical grasslands (khám phá đồng cỏ nhiệt đới)
-
preserve preserve tropical grasslands (bảo tồn đồng cỏ nhiệt đới)
-
cross cross tropical grasslands (đi qua đồng cỏ nhiệt đới)
-
ecosystem the ecosystem of tropical grasslands (hệ sinh thái của đồng cỏ nhiệt đới)
-
wildlife the wildlife of tropical grasslands (động vật hoang dã của đồng cỏ nhiệt đới)
-
flora and fauna the flora and fauna of tropical grasslands (hệ thực vật và động vật của đồng cỏ nhiệt đới)
-
conservation conservation of tropical grasslands (sự bảo tồn đồng cỏ nhiệt đới)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical grassland
danh từMột quần xã sinh vật đặc trưng bởi cỏ và cây cối rải rác, xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới với lượng mưa theo mùa.
"The African savanna is a prime example of a tropical grassland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical grassland".
