(Top Banner Ad)
tropical grassland
B2
danh từ B2 Địa lý, Sinh thái học

tropical grassland

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈɡrɑːslænd/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈɡræslænd/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cỏ nhiệt đới thảo nguyên nhiệt đới xavan nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biome characterized by grasses and scattered trees, occurring in tropical and subtropical regions with seasonal rainfall.

Vietnamese Meaning

Một quần xã sinh vật đặc trưng bởi cỏ và cây cối rải rác, xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới với lượng mưa theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The African savanna is a prime example of a tropical grassland."

    "Xavan châu Phi là một ví dụ điển hình về đồng cỏ nhiệt đới."

  • "Tropical grasslands are home to a wide variety of grazing animals."

    "Đồng cỏ nhiệt đới là nhà của nhiều loài động vật ăn cỏ khác nhau."

  • "Climate change is threatening many tropical grasslands around the world."

    "Biến đổi khí hậu đang đe dọa nhiều đồng cỏ nhiệt đới trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc nhiệt đới
Noun tropic vùng nhiệt đới, chí tuyến
Noun tropics các vùng nhiệt đới
Adverb tropically một cách nhiệt đới
Noun grass cỏ
Noun land đất, đất đai
Adjective grassy có nhiều cỏ, xanh tốt
Noun grasslands các vùng đồng cỏ (số nhiều)

Synonyms

savanna (xavan)tropical savanna (xavan nhiệt đới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τρόπος (trópos) - 'turn, solstice'
Latin
tropicus - 'of the turning of the sun'
English
tropical (from 'tropic', 17th century)
Old English
græs (grass)
Old English
land (land)
Modern English
grassland (compound of 'grass' and 'land')

Nguồn gốc 'đồng cỏ nhiệt đới'

Cụm từ 'tropical grassland' (đồng cỏ nhiệt đới) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính. 'Tropical' (nhiệt đới) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'tropos' (nghĩa là 'xoay vòng' hoặc 'điểm chí'), qua tiếng Latin 'tropicus', để chỉ các khu vực gần đường xích đạo nơi mặt trời 'xoay vòng' giữa các điểm chí. 'Grassland' (đồng cỏ) là sự kết hợp trực tiếp từ tiếng Anh cổ của 'græs' (cỏ) và 'land' (đất). Khi ghép lại, chúng mô tả rõ ràng một vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới ấm áp quanh năm, thường có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hệ sinh thái cụ thể. 'Tropical' chỉ vùng khí hậu, còn 'grassland' chỉ thảm thực vật chủ yếu là cỏ. Nó thường có lượng mưa không đủ để hỗ trợ rừng nhưng đủ để ngăn chặn sa mạc hóa. So sánh với 'temperate grassland' (đồng cỏ ôn đới), nơi có khí hậu ôn hòa hơn.

Prepositions

in of

'In' dùng để chỉ vị trí: 'The animals live in the tropical grassland.' 'Of' dùng để chỉ đặc điểm, thành phần: 'The beauty of the tropical grassland is striking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical grassland
  • vast vast tropical grasslands
    (những đồng cỏ nhiệt đới rộng lớn)
  • extensive extensive tropical grasslands
    (những đồng cỏ nhiệt đới bao la)
  • rich rich tropical grasslands
    (những đồng cỏ nhiệt đới trù phú)
  • diverse diverse tropical grasslands
    (những đồng cỏ nhiệt đới đa dạng sinh học)
  • sprawling sprawling tropical grasslands
    (những đồng cỏ nhiệt đới trải dài)
Verb + tropical grassland
  • inhabit animals inhabit tropical grasslands
    (động vật sinh sống ở đồng cỏ nhiệt đới)
  • protect protect tropical grasslands
    (bảo vệ đồng cỏ nhiệt đới)
  • explore explore tropical grasslands
    (khám phá đồng cỏ nhiệt đới)
  • preserve preserve tropical grasslands
    (bảo tồn đồng cỏ nhiệt đới)
  • cross cross tropical grasslands
    (đi qua đồng cỏ nhiệt đới)
Noun + of tropical grassland
  • ecosystem the ecosystem of tropical grasslands
    (hệ sinh thái của đồng cỏ nhiệt đới)
  • wildlife the wildlife of tropical grasslands
    (động vật hoang dã của đồng cỏ nhiệt đới)
  • flora and fauna the flora and fauna of tropical grasslands
    (hệ thực vật và động vật của đồng cỏ nhiệt đới)
  • conservation conservation of tropical grasslands
    (sự bảo tồn đồng cỏ nhiệt đới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical grassland

danh từ
Lật mặt

Một quần xã sinh vật đặc trưng bởi cỏ và cây cối rải rác, xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới với lượng mưa theo mùa.

"The African savanna is a prime example of a tropical grassland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical grassland".

Biểu tượng của Safari châu Phi

Đồng cỏ nhiệt đới, đặc biệt là các thảo nguyên (savanna) rộng lớn ở châu Phi, là bối cảnh mang tính biểu tượng cho các chuyến đi 'safari'. Đây là nơi du khách có thể quan sát trực tiếp các loài động vật hoang dã hùng vĩ như sư tử, voi, hươu cao cổ, ngựa vằn, và linh dương trong môi trường tự nhiên của chúng, tạo nên một trải nghiệm văn hóa và du lịch độc đáo, gắn liền với hình ảnh châu Phi trong văn hóa phương Tây.

Mối liên hệ với Nguồn gốc Loài người

Nhiều giả thuyết khoa học cho rằng các đồng cỏ nhiệt đới ở Đông Phi là cái nôi của loài người. Sự thay đổi từ rừng rậm sang môi trường đồng cỏ (cách đây hàng triệu năm) đã thúc đẩy sự tiến hóa của tổ tiên loài người, khuyến khích phát triển đi bằng hai chân và sử dụng công cụ để tìm kiếm thức ăn và tự vệ, làm thay đổi đáng kể cách sống và phát triển văn hóa ban đầu của nhân loại.