(Top Banner Ad)
dry season
B1
noun B1 Khí tượng học/Địa lý

dry season

UK: /ˈdraɪ ˌsiːzən/ • US: /ˈdraɪ ˌsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa khô mùa nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of the year marked by a lack of precipitation, typically in tropical and subtropical regions.

Vietnamese Meaning

Mùa khô, một khoảng thời gian trong năm đặc trưng bởi sự thiếu hụt lượng mưa, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers rely on irrigation to grow crops during the dry season."

    "Nông dân dựa vào thủy lợi để trồng trọt trong suốt mùa khô."

  • "The dry season in Southeast Asia usually lasts from November to April."

    "Mùa khô ở Đông Nam Á thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4."

  • "Many wildfires occur during the dry season due to the parched vegetation."

    "Nhiều vụ cháy rừng xảy ra trong mùa khô do thảm thực vật khô héo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dryness tình trạng khô hạn
Verb dry làm khô, phơi khô
Adjective seasonal theo mùa
Adverb seasonally theo mùa, định kỳ
Noun seasoning gia vị (trong nấu ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Latin
sationem
Old English
drȳge
Old French
seison
Modern English
dry season

Nguồn gốc của 'dry season'

Cụm từ "dry season" là sự kết hợp của hai từ đơn giản: "dry" (khô) và "season" (mùa). "Dry" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "drȳge" và có liên quan đến các từ gốc German có nghĩa là khô hạn. "Season" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sationem", có nghĩa là "thời điểm gieo hạt", sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ "seison". Khi kết hợp lại, chúng mô tả một giai đoạn trong năm khi lượng mưa thấp và thời tiết thường khô ráo, đặc biệt phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Usage Note

Cụm từ 'dry season' chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường kéo dài vài tháng, khi lượng mưa rất thấp hoặc không có mưa. Nó trái ngược với 'wet season' (mùa mưa). Sự khác biệt giữa mùa khô và mùa mưa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, nguồn nước và hệ sinh thái.

Prepositions

during in

'during' được dùng để chỉ thời điểm xảy ra sự việc trong suốt mùa khô (ví dụ: 'Water shortages are common during the dry season'). 'in' được dùng để chỉ địa điểm chịu ảnh hưởng của mùa khô (ví dụ: 'The drought in the dry season caused crops to fail').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry season
  • long a long dry season
    (một mùa khô kéo dài)
  • severe a severe dry season
    (một mùa khô khắc nghiệt)
  • hot the hot dry season
    (mùa khô nóng bức)
Verb + dry season
  • begin the dry season begins
    (mùa khô bắt đầu)
  • end the dry season ends
    (mùa khô kết thúc)
  • face to face a dry season
    (đối mặt với mùa khô)
Noun + dry season
  • end the end of the dry season
    (cuối mùa khô)
  • start the start of the dry season
    (đầu mùa khô)
  • height the height of the dry season
    (thời điểm đỉnh điểm của mùa khô)

Idioms

  • during the dry season

    trong suốt mùa khô

    "Many farmers struggle with water shortages during the dry season."

    (Nhiều nông dân phải vật lộn với tình trạng thiếu nước trong suốt mùa khô.)

  • the height of the dry season

    thời điểm đỉnh điểm của mùa khô (thường là nóng và khô nhất)

    "Temperatures can reach extreme levels at the height of the dry season."

    (Nhiệt độ có thể lên đến mức cực đoan vào thời điểm đỉnh điểm của mùa khô.)

  • prepare for the dry season

    chuẩn bị cho mùa khô

    "Local authorities advise people to prepare for the dry season by conserving water."

    (Chính quyền địa phương khuyến cáo người dân chuẩn bị cho mùa khô bằng cách tiết kiệm nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry season

noun
Lật mặt

Mùa khô, một khoảng thời gian trong năm đặc trưng bởi sự thiếu hụt lượng mưa, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

"Farmers rely on irrigation to grow crops during the dry season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's the dry season now, isn't it?
Bây giờ là mùa khô, phải không?
Phủ định
It isn't the dry season yet, is it?
Vẫn chưa đến mùa khô, phải không?
Nghi vấn
The dry season is coming soon, isn't it?
Mùa khô sắp đến rồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry season".

Tác động đến Nông nghiệp và Đời sống

Ở nhiều quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới, mùa khô là một giai đoạn quan trọng ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp và đời sống. Lượng mưa giảm đáng kể có thể dẫn đến hạn hán, thiếu nước sinh hoạt và sản xuất, gây khó khăn cho việc trồng trọt và chăn nuôi. Tuy nhiên, đây cũng là mùa lý tưởng cho du lịch và các hoạt động ngoài trời do thời tiết khô ráo, ít mưa.

Phòng chống Cháy rừng

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng khác liên quan đến mùa khô là nguy cơ cháy rừng. Thời tiết khô nóng, kết hợp với thảm thực vật khô héo, tạo điều kiện thuận lợi cho hỏa hoạn bùng phát và lan rộng. Nhiều cộng đồng ở các vùng có mùa khô rõ rệt phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa và nâng cao nhận thức về an toàn cháy rừng.