dry season
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of the year marked by a lack of precipitation, typically in tropical and subtropical regions.
Vietnamese Meaning
Mùa khô, một khoảng thời gian trong năm đặc trưng bởi sự thiếu hụt lượng mưa, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers rely on irrigation to grow crops during the dry season."
"Nông dân dựa vào thủy lợi để trồng trọt trong suốt mùa khô."
-
"The dry season in Southeast Asia usually lasts from November to April."
"Mùa khô ở Đông Nam Á thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4."
-
"Many wildfires occur during the dry season due to the parched vegetation."
"Nhiều vụ cháy rừng xảy ra trong mùa khô do thảm thực vật khô héo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dry season' chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường kéo dài vài tháng, khi lượng mưa rất thấp hoặc không có mưa. Nó trái ngược với 'wet season' (mùa mưa). Sự khác biệt giữa mùa khô và mùa mưa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, nguồn nước và hệ sinh thái.
Prepositions
'during' được dùng để chỉ thời điểm xảy ra sự việc trong suốt mùa khô (ví dụ: 'Water shortages are common during the dry season'). 'in' được dùng để chỉ địa điểm chịu ảnh hưởng của mùa khô (ví dụ: 'The drought in the dry season caused crops to fail').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long dry season (một mùa khô kéo dài)
-
severe a severe dry season (một mùa khô khắc nghiệt)
-
hot the hot dry season (mùa khô nóng bức)
-
begin the dry season begins (mùa khô bắt đầu)
-
end the dry season ends (mùa khô kết thúc)
-
face to face a dry season (đối mặt với mùa khô)
-
end the end of the dry season (cuối mùa khô)
-
start the start of the dry season (đầu mùa khô)
-
height the height of the dry season (thời điểm đỉnh điểm của mùa khô)
Idioms
-
during the dry season
trong suốt mùa khô
"Many farmers struggle with water shortages during the dry season."
(Nhiều nông dân phải vật lộn với tình trạng thiếu nước trong suốt mùa khô.)
-
the height of the dry season
thời điểm đỉnh điểm của mùa khô (thường là nóng và khô nhất)
"Temperatures can reach extreme levels at the height of the dry season."
(Nhiệt độ có thể lên đến mức cực đoan vào thời điểm đỉnh điểm của mùa khô.)
-
prepare for the dry season
chuẩn bị cho mùa khô
"Local authorities advise people to prepare for the dry season by conserving water."
(Chính quyền địa phương khuyến cáo người dân chuẩn bị cho mùa khô bằng cách tiết kiệm nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry season
nounMùa khô, một khoảng thời gian trong năm đặc trưng bởi sự thiếu hụt lượng mưa, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"Farmers rely on irrigation to grow crops during the dry season."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's the dry season now, isn't it? |
Bây giờ là mùa khô, phải không? |
| Phủ định | It isn't the dry season yet, is it? |
Vẫn chưa đến mùa khô, phải không? |
| Nghi vấn | The dry season is coming soon, isn't it? |
Mùa khô sắp đến rồi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry season".
