(Top Banner Ad)
wet season
B1
danh từ B1 Khí tượng học, Địa lý

wet season

UK: /ˈwɛt ˈsiːzən/ • US: /ˈwɛt ˈsizən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa mưa mùa mưa lũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time of year when most of a region's average annual rainfall occurs.

Vietnamese Meaning

Mùa trong năm mà phần lớn lượng mưa trung bình hàng năm của một khu vực xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many plants flourish during the wet season."

    "Nhiều loài cây phát triển mạnh mẽ trong mùa mưa."

  • "The wet season in Southeast Asia typically lasts from May to October."

    "Mùa mưa ở Đông Nam Á thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10."

  • "Farmers rely on the wet season for their crops to grow."

    "Nông dân dựa vào mùa mưa để cây trồng của họ phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wetness Độ ẩm ướt, tình trạng ướt át
Adjective wet Ướt
Verb wet Làm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wetaz
Old English
wæt
English
wet
English
season
English
wet season

Nguồn gốc 'wet'

Từ 'wet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wetaz', có nghĩa là 'ướt'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành từ 'wet' mà chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'wet' để mô tả một mùa cụ thể đã trở nên phổ biến hơn khi con người cần phân biệt các thời điểm khác nhau trong năm.

Sự kết hợp với 'season'

Việc ghép 'wet' với 'season' để tạo thành 'wet season' (mùa mưa) là một cách tự nhiên để mô tả những khoảng thời gian trong năm có lượng mưa lớn. Cách dùng này giúp mọi người dễ dàng hình dung và chuẩn bị cho những điều kiện thời tiết đặc trưng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có sự khác biệt rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô. Cần phân biệt với 'rainy season', mặc dù có ý nghĩa tương đồng, 'wet season' thường mang tính chuyên môn và khoa học hơn, trong khi 'rainy season' có thể được sử dụng một cách thông thường hơn.

Prepositions

during in

* **during the wet season:** Diễn tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra trong suốt mùa mưa. Ví dụ: 'Flooding is common during the wet season.' (Lũ lụt là phổ biến trong mùa mưa.)
* **in the wet season:** Tương tự như 'during', nhưng có thể nhấn mạnh đến thời điểm cụ thể hơn trong mùa mưa. Ví dụ: 'The roads are often difficult to navigate in the wet season.' (Các con đường thường khó đi lại trong mùa mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wet season
  • long long wet season
    (mùa mưa kéo dài)
  • heavy heavy wet season
    (mùa mưa lớn)
  • early early wet season
    (mùa mưa đến sớm)
Động từ + wet season
  • expect expect the wet season
    (mong đợi mùa mưa)
  • survive survive the wet season
    (sống sót qua mùa mưa)
  • prepare for prepare for the wet season
    (chuẩn bị cho mùa mưa)

Idioms

  • Weather the storm

    Vượt qua khó khăn

    "We have to weather the storm and hope that things will improve soon."

    (Chúng ta phải vượt qua cơn bão này và hy vọng mọi thứ sẽ sớm cải thiện.)

  • Come rain or shine

    Dù mưa hay nắng, dù thế nào đi nữa

    "I'll be there for you, come rain or shine."

    (Tôi sẽ luôn ở bên bạn, dù mưa hay nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wet season

danh từ
Lật mặt

Mùa trong năm mà phần lớn lượng mưa trung bình hàng năm của một khu vực xảy ra.

"Many plants flourish during the wet season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wet season".

Tầm quan trọng của mùa mưa ở Đông Nam Á

Ở nhiều nước Đông Nam Á, mùa mưa có vai trò vô cùng quan trọng đối với nông nghiệp. Lượng mưa dồi dào giúp cho cây trồng phát triển, đặc biệt là lúa gạo, nguồn lương thực chính của khu vực.

Lễ hội liên quan đến mùa mưa

Ở một số nền văn hóa, có những lễ hội đặc biệt được tổ chức để cầu mưa hoặc tạ ơn trời đất sau mùa mưa. Các lễ hội này thường mang đậm nét văn hóa truyền thống và tín ngưỡng địa phương.