(Top Banner Ad)
scandal sheet
B2
noun B2 Báo chí, Truyền thông

scandal sheet

UK: /ˈskændəl ʃiːt/ • US: /ˈskændəl ʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

báo lá cải báo lá mít báo câu khách báo giật gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper that prints scandalous stories about people, especially famous people.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo chuyên in những câu chuyện giật gân về người khác, đặc biệt là người nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor sued the scandal sheet for libel."

    "Nam diễn viên đã kiện tờ báo lá cải vì tội phỉ báng."

  • "The scandal sheet published photos of the politician with his mistress."

    "Tờ báo lá cải đăng ảnh chính trị gia với tình nhân của ông ta."

  • "She was horrified to find her private life splashed across the pages of a scandal sheet."

    "Cô ấy kinh hoàng khi thấy đời tư của mình bị phơi bày trên các trang của một tờ báo lá cải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scandal vụ bê bối, tai tiếng
Adjective scandalous gây tai tiếng, gây sốc, đáng hổ thẹn
Verb scandalize gây tai tiếng cho ai đó, làm ô nhục
Noun scandalmonger người chuyên tung tin đồn tai tiếng

Synonyms

tabloid (báo lá cải)gutter press (báo lá cải (nghĩa mạnh hơn, ám chỉ sự bẩn thỉu, thấp kém))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skandalon
Late Latin
scandalum
Old French
scandale
English
scandal
Old English
scēte
English
sheet
English (Compound)
scandal sheet

Nguồn gốc của 'scandal sheet'

Từ 'scandal' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skandalon', mang nghĩa 'cái bẫy' hoặc 'chướng ngại vật', sau này phát triển thành 'tai tiếng' hay 'sự ô nhục'. 'Sheet' trong 'scandal sheet' đơn giản chỉ tấm giấy, tờ báo. Sự kết hợp này, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ những tờ báo hoặc tạp chí chuyên đăng tải các tin tức giật gân, tai tiếng, thường là về đời tư của người nổi tiếng hoặc chính trị gia, với mục đích chính là thu hút độc giả.

Usage Note

"Scandal sheet" mang nghĩa tiêu cực, chỉ những tờ báo lá cải, báo lá mít, chuyên đăng tin đồn, chuyện đời tư gây sốc, thường không kiểm chứng hoặc thổi phồng sự thật để thu hút độc giả. Thường liên quan đến việc xâm phạm quyền riêng tư và bôi nhọ danh dự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scandal sheet
  • yellow yellow scandal sheet
    (tờ báo lá cải (kiểu báo chí vàng))
  • cheap cheap scandal sheet
    (tờ báo lá cải rẻ tiền, kém chất lượng)
  • sensational sensational scandal sheet
    (tờ báo lá cải giật gân)
Verb + scandal sheet
  • read read a scandal sheet
    (đọc báo lá cải)
  • publish in publish in a scandal sheet
    (đăng trên báo lá cải)
  • appear in appear in a scandal sheet
    (xuất hiện trên báo lá cải)

Idioms

  • be fodder for a scandal sheet

    là nguồn tin/chủ đề cho báo lá cải

    "His recent controversial statements have become fodder for every scandal sheet in the country."

    (Những tuyên bố gây tranh cãi gần đây của anh ấy đã trở thành đề tài cho mọi tờ báo lá cải trong nước.)

  • dismiss something as scandal sheet nonsense

    gạt bỏ điều gì đó như những tin vớ vẩn của báo lá cải

    "She dismissed the rumors about her marriage as mere scandal sheet nonsense."

    (Cô ấy gạt bỏ những tin đồn về hôn nhân của mình chỉ là những điều vớ vẩn của báo lá cải.)

  • a scandal sheet exposé

    một bài phơi bày/vạch trần trên báo lá cải

    "The politician's career ended after a damaging scandal sheet exposé."

    (Sự nghiệp của chính trị gia kết thúc sau một bài phơi bày gây tổn hại trên báo lá cải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scandal sheet

noun
Lật mặt

Một tờ báo chuyên in những câu chuyện giật gân về người khác, đặc biệt là người nổi tiếng.

"The actor sued the scandal sheet for libel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scandal sheet".

Báo chí vàng (Yellow Journalism)

Thuật ngữ 'scandal sheet' thường gắn liền với 'báo chí vàng' (Yellow Journalism), một phong cách báo chí thịnh hành ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Đặc trưng của nó là sử dụng các tiêu đề giật gân, hình ảnh minh họa sốc và những câu chuyện được thêu dệt, phóng đại để thu hút độc giả, bất chấp tính chính xác. Mục đích chính là tăng doanh số bán báo hơn là cung cấp thông tin trung thực, khách quan.

Vai trò trong văn hóa đại chúng hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù thường bị chỉ trích vì thiếu đạo đức nghề nghiệp, 'scandal sheets' (nay thường dưới dạng tạp chí lá cải hoặc trang tin điện tử) vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Chúng phản ánh sự tò mò của công chúng đối với những câu chuyện giật gân, đời tư của người nổi tiếng và các vụ bê bối, phục vụ như một hình thức giải trí mặc dù đôi khi gây ra những tranh cãi về quyền riêng tư và sự thật.