(Top Banner Ad)
scanty
B2
adjective B2 Tổng quát

scanty

UK: /ˈskænti/ • US: /ˈskænti/

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi thiếu thốn sơ sài không đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less than sufficient; inadequate.

Vietnamese Meaning

Ít ỏi, không đủ, sơ sài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had only scanty hair."

    "Anh ta chỉ có một ít tóc thưa thớt."

  • "The refugees arrived with only scanty belongings."

    "Những người tị nạn đến chỉ với một ít đồ đạc lặt vặt."

  • "Details of the accident are scanty."

    "Thông tin chi tiết về vụ tai nạn còn sơ sài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scant ít ỏi, không đủ (thường dùng trước danh từ, có nghĩa tương tự scanty)
Adverb scantily một cách ít ỏi, thiếu thốn; hở hang (về cách ăn mặc)
Noun scantiness sự ít ỏi, sự thiếu thốn, sự hạn chế

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skammt
Middle English
scant
English
scanty

Nguồn gốc của 'scanty'

Từ 'scanty' có nguồn gốc từ 'scant' trong tiếng Anh trung đại, mà từ đó lại bắt nguồn từ 'skammt' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'không đủ'. Thêm hậu tố '-y' biến nó thành tính từ mô tả một lượng nhỏ, thiếu thốn hoặc không đủ so với nhu cầu.

Usage Note

Từ 'scanty' thường được dùng để mô tả số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó không đủ hoặc rất nhỏ so với nhu cầu hoặc mong đợi. Nó có sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu hụt hoặc nghèo nàn. So với các từ đồng nghĩa như 'meager' hay 'sparse', 'scanty' có thể mang ý nghĩa khinh miệt hoặc thất vọng hơn về sự thiếu thốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Scanty + Noun
  • evidence scanty evidence
    (bằng chứng ít ỏi, không đủ)
  • information scanty information
    (thông tin ít ỏi)
  • rainfall scanty rainfall
    (lượng mưa ít ỏi)
  • resources scanty resources
    (nguồn lực hạn chế/ít ỏi)
  • clothing scanty clothing
    (quần áo hở hang/thiếu vải)
  • rations scanty rations
    (khẩu phần ăn ít ỏi)

Idioms

  • scanty knowledge of something

    kiến thức hạn hẹp/ít ỏi về điều gì đó

    "She had only a scanty knowledge of the local history."

    (Cô ấy chỉ có kiến thức ít ỏi về lịch sử địa phương.)

  • scanty provisions/supplies

    lương thực/vật tư ít ỏi, không đủ

    "The explorers were forced to turn back due to scanty provisions."

    (Những nhà thám hiểm buộc phải quay lại vì lương thực ít ỏi.)

  • scanty data/research

    dữ liệu/nghiên cứu không đầy đủ/hạn chế

    "The conclusions were drawn from scanty data, making them unreliable."

    (Các kết luận được rút ra từ dữ liệu không đầy đủ, khiến chúng không đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scanty

adjective
Lật mặt

Ít ỏi, không đủ, sơ sài.

"He had only scanty hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the evidence presented was scanty.
Cô ấy nói rằng bằng chứng được đưa ra là không đầy đủ.
Phủ định
He told me that their resources were not scanty at all.
Anh ấy nói với tôi rằng nguồn lực của họ không hề khan hiếm chút nào.
Nghi vấn
She asked if the information he had was scanty.
Cô ấy hỏi liệu thông tin anh ấy có có ít ỏi hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was scanty, wasn't it?
Bằng chứng rất ít ỏi, phải không?
Phủ định
The information wasn't scanty, was it?
Thông tin không hề ít ỏi, phải không?
Nghi vấn
There was a scanty amount of rainfall this year, wasn't there?
Năm nay có lượng mưa rất ít, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information provided was scanty, making it difficult to understand the full picture.
Thông tin được cung cấp rất ít ỏi, gây khó khăn trong việc hiểu toàn bộ bức tranh.
Phủ định
Why wasn't the evidence against him so scanty?
Tại sao những bằng chứng chống lại anh ta không quá ít ỏi?
Nghi vấn
Why was the attendance so scanty at the meeting?
Tại sao số lượng người tham dự cuộc họp lại ít ỏi như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was scanty.
Bằng chứng được đưa ra rất ít ỏi.
Phủ định
Isn't the information provided rather scanty?
Có phải thông tin được cung cấp khá ít ỏi không?
Nghi vấn
Was her apology scanty and insincere?
Lời xin lỗi của cô ấy có sơ sài và không chân thành không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the drought ends, the farmers will have had a scanty harvest for three years.
Đến khi hạn hán kết thúc, nông dân sẽ đã có một vụ thu hoạch ít ỏi trong ba năm.
Phủ định
By next month, they won't have had a scanty supply of water; the reservoirs will be full.
Đến tháng tới, họ sẽ không còn nguồn cung cấp nước ít ỏi nữa; các hồ chứa sẽ đầy.
Nghi vấn
Will the company have provided a scanty bonus to its employees by the end of the year?
Liệu công ty có cung cấp một khoản tiền thưởng ít ỏi cho nhân viên của mình vào cuối năm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has had scanty profits this quarter.
Công ty đã có lợi nhuận ít ỏi trong quý này.
Phủ định
The organization hasn't provided a scanty amount of aid to the victims.
Tổ chức đã không cung cấp một lượng viện trợ ít ỏi cho các nạn nhân.
Nghi vấn
Has the evidence presented been scanty enough to dismiss the case?
Bằng chứng được đưa ra có đủ ít ỏi để bác bỏ vụ án không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spent all my money; now my savings are so scanty.
Tôi ước tôi đã không tiêu hết tiền; bây giờ tiền tiết kiệm của tôi quá ít ỏi.
Phủ định
If only the evidence wasn't so scanty; we could have solved the case.
Giá mà bằng chứng không quá ít ỏi; chúng ta đã có thể giải quyết vụ án.
Nghi vấn
I wish the information provided wasn't so scanty. If only the article were more in-depth!
Tôi ước thông tin được cung cấp không quá sơ sài. Giá mà bài viết chuyên sâu hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scanty".

Thời trang và 'scanty'

Trong lĩnh vực thời trang, 'scanty clothing' (quần áo hở hang, thiếu vải) thường được dùng để chỉ những bộ trang phục để lộ nhiều phần cơ thể, thường mang ý nghĩa gợi cảm hoặc đôi khi bị coi là không phù hợp tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể. Nó có thể là một phong cách thời trang hoặc một sự lựa chọn gây tranh cãi.

Biểu hiện của sự thiếu thốn

Từ 'scanty' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt trầm trọng các yếu tố quan trọng như tài nguyên, thông tin, hoặc bằng chứng. Tình trạng này có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng, từ khó khăn kinh tế (scanty resources), sai lệch trong nghiên cứu (scanty data) cho đến những phán quyết pháp lý không công bằng (scanty evidence).