(Top Banner Ad)
inadequate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

inadequate

UK: /ɪnˈædɪkwət/ • US: /ɪnˈædɪkwət/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ thiếu không đạt yêu cầu yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not good enough or not sufficient.

Vietnamese Meaning

Không đủ tốt hoặc không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food supplies were inadequate to feed all the refugees."

    "Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ để nuôi tất cả những người tị nạn."

  • "Her skills were inadequate for the job."

    "Kỹ năng của cô ấy không đủ cho công việc."

  • "The security measures were clearly inadequate."

    "Các biện pháp an ninh rõ ràng là không đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đủ, thích hợp, tương xứng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích hợp, sự tương xứng
Adverb adequately một cách đầy đủ, thích đáng, tương xứng
Noun inadequacy sự không đủ, sự thiếu sót, sự kém cỏi
Adverb inadequately một cách không đủ, thiếu sót, kém cỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
Middle French
adequat
English
adequate
English
in- (prefix)
English
inadequate

Câu chuyện về 'không đủ'

Từ 'inadequate' được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'adequate'. Bản thân từ 'adequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau') qua động từ 'adaequare' (làm cho bằng nhau, phù hợp) và tiếng Pháp cổ 'adequat' (đủ, thích hợp). Vì vậy, 'inadequate' có nghĩa đen là 'không đủ' hoặc 'không thích hợp'.

Usage Note

Từ 'inadequate' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết để đáp ứng một nhu cầu, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự không đạt yêu cầu. So sánh với 'insufficient' (không đủ) thì 'inadequate' nhấn mạnh hơn về sự kém cỏi, yếu kém bên cạnh sự thiếu hụt về số lượng. 'Deficient' (thiếu) lại tập trung vào việc thiếu một thành phần thiết yếu nào đó.

Prepositions

for to

'Inadequate for' được dùng để chỉ cái gì đó không đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The funding was inadequate for the project.' ('Inadequate to' được dùng để chỉ cái gì đó không đủ khả năng để làm gì. Ví dụ: 'He felt inadequate to the task.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inadequate
  • seriously seriously inadequate
    (thiếu hụt/không đủ nghiêm trọng)
  • completely completely inadequate
    (hoàn toàn không đủ, không đáp ứng được)
  • utterly utterly inadequate
    (cực kỳ thiếu thốn, hoàn toàn không đủ)
Verb + inadequate
  • feel feel inadequate
    (cảm thấy không đủ năng lực/tự ti/thiếu sót)
  • prove prove inadequate
    (tỏ ra không đủ, chứng minh là không đủ)
  • be be inadequate for
    (không đủ cho, không thích hợp cho)
inadequate + Noun
  • resources inadequate resources
    (nguồn lực không đủ, tài nguyên thiếu thốn)
  • funding inadequate funding
    (kinh phí không đủ, thiếu hụt ngân sách)
  • provision inadequate provision
    (sự cung cấp không đầy đủ, thiếu thốn vật chất)

Idioms

  • feel inadequate

    cảm thấy không đủ năng lực, tự ti

    "She often feels inadequate compared to her high-achieving siblings."

    (Cô ấy thường cảm thấy tự ti khi so sánh với những người anh chị thành đạt của mình.)

  • be inadequate for/to (do something)

    không đủ (cho mục đích gì), không thích hợp (để làm gì), không đáp ứng được

    "The current security measures are inadequate for protecting sensitive data."

    (Các biện pháp an ninh hiện tại không đủ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate

Tính từ
Lật mặt

Không đủ tốt hoặc không đủ.

"The food supplies were inadequate to feed all the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate".

Áp lực xã hội và cảm giác không đủ

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn về việc phải thành công và hoàn hảo. Điều này có thể khiến nhiều người cảm thấy 'inadequate' (không đủ năng lực, không xứng đáng) khi so sánh bản thân với người khác hoặc với những kỳ vọng cao. Cảm giác này có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin, đôi khi dẫn đến 'hội chứng kẻ mạo danh' (Imposter Syndrome).

Sự cầu toàn và cảm giác thiếu sót

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa đề cao sự xuất sắc và cầu toàn, cá nhân có thể dễ dàng cảm thấy 'inadequate' (thiếu sót, kém cỏi) nếu họ không đạt được những tiêu chuẩn rất cao do bản thân hoặc xã hội đặt ra. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa 'đủ tốt' (good enough) và 'hoàn hảo' (perfect), và áp lực phải luôn vượt trội có thể gây ra căng thẳng tinh thần.