(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inadequate
B2

inadequate

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không đủ thiếu không đạt yêu cầu yếu kém
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inadequate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đủ tốt hoặc không đủ.

Definition (English Meaning)

Not good enough or not sufficient.

Ví dụ Thực tế với 'Inadequate'

  • "The food supplies were inadequate to feed all the refugees."

    "Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ để nuôi tất cả những người tị nạn."

  • "Her skills were inadequate for the job."

    "Kỹ năng của cô ấy không đủ cho công việc."

  • "The security measures were clearly inadequate."

    "Các biện pháp an ninh rõ ràng là không đầy đủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inadequate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Inadequate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'inadequate' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết để đáp ứng một nhu cầu, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự không đạt yêu cầu. So sánh với 'insufficient' (không đủ) thì 'inadequate' nhấn mạnh hơn về sự kém cỏi, yếu kém bên cạnh sự thiếu hụt về số lượng. 'Deficient' (thiếu) lại tập trung vào việc thiếu một thành phần thiết yếu nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'Inadequate for' được dùng để chỉ cái gì đó không đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The funding was inadequate for the project.' ('Inadequate to' được dùng để chỉ cái gì đó không đủ khả năng để làm gì. Ví dụ: 'He felt inadequate to the task.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inadequate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)