inadequate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not good enough or not sufficient.
Vietnamese Meaning
Không đủ tốt hoặc không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food supplies were inadequate to feed all the refugees."
"Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ để nuôi tất cả những người tị nạn."
-
"Her skills were inadequate for the job."
"Kỹ năng của cô ấy không đủ cho công việc."
-
"The security measures were clearly inadequate."
"Các biện pháp an ninh rõ ràng là không đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | đủ, thích hợp, tương xứng |
| Noun | adequacy | sự đầy đủ, sự thích hợp, sự tương xứng |
| Adverb | adequately | một cách đầy đủ, thích đáng, tương xứng |
| Noun | inadequacy | sự không đủ, sự thiếu sót, sự kém cỏi |
| Adverb | inadequately | một cách không đủ, thiếu sót, kém cỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inadequate' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết để đáp ứng một nhu cầu, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự không đạt yêu cầu. So sánh với 'insufficient' (không đủ) thì 'inadequate' nhấn mạnh hơn về sự kém cỏi, yếu kém bên cạnh sự thiếu hụt về số lượng. 'Deficient' (thiếu) lại tập trung vào việc thiếu một thành phần thiết yếu nào đó.
Prepositions
'Inadequate for' được dùng để chỉ cái gì đó không đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The funding was inadequate for the project.' ('Inadequate to' được dùng để chỉ cái gì đó không đủ khả năng để làm gì. Ví dụ: 'He felt inadequate to the task.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously inadequate (thiếu hụt/không đủ nghiêm trọng)
-
completely completely inadequate (hoàn toàn không đủ, không đáp ứng được)
-
utterly utterly inadequate (cực kỳ thiếu thốn, hoàn toàn không đủ)
-
feel feel inadequate (cảm thấy không đủ năng lực/tự ti/thiếu sót)
-
prove prove inadequate (tỏ ra không đủ, chứng minh là không đủ)
-
be be inadequate for (không đủ cho, không thích hợp cho)
-
resources inadequate resources (nguồn lực không đủ, tài nguyên thiếu thốn)
-
funding inadequate funding (kinh phí không đủ, thiếu hụt ngân sách)
-
provision inadequate provision (sự cung cấp không đầy đủ, thiếu thốn vật chất)
Idioms
-
feel inadequate
cảm thấy không đủ năng lực, tự ti
"She often feels inadequate compared to her high-achieving siblings."
(Cô ấy thường cảm thấy tự ti khi so sánh với những người anh chị thành đạt của mình.)
-
be inadequate for/to (do something)
không đủ (cho mục đích gì), không thích hợp (để làm gì), không đáp ứng được
"The current security measures are inadequate for protecting sensitive data."
(Các biện pháp an ninh hiện tại không đủ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadequate
Tính từKhông đủ tốt hoặc không đủ.
"The food supplies were inadequate to feed all the refugees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate".
