strewn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
scattered or spread untidily over a surface or area.
Vietnamese Meaning
rải rác, vương vãi, bày bừa trên một bề mặt hoặc khu vực nào đó một cách không có trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beach was strewn with seaweed after the storm."
"Bãi biển ngổn ngang rong biển sau cơn bão."
-
"His clothes were strewn all over the floor."
"Quần áo của anh ta vương vãi khắp sàn nhà."
-
"The path was strewn with leaves."
"Con đường rải đầy lá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | strew | rải, vung vãi (một cách ngẫu nhiên) |
| Noun | strewing | hành động rải, sự rải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strewn thường được dùng để mô tả sự phân tán ngẫu nhiên và không có chủ đích của các vật thể. Nó nhấn mạnh tính chất hỗn độn và thiếu trật tự. So với 'scattered', 'strewn' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự bừa bộn.
Prepositions
'Strewn with' diễn tả vật bị rải rác là gì. Ví dụ: 'The floor was strewn with toys.' ('Strewn across' diễn tả bề mặt mà vật được rải rác trên đó. Ví dụ: 'Petals were strewn across the path.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
littered littered strewn with debris (rải rác đầy mảnh vỡ)
-
leaf leaf strewn path (con đường rải đầy lá)
-
be be strewn with flowers (được rải đầy hoa)
-
find find strewn across the floor (tìm thấy rải rác trên sàn)
Idioms
-
strewn across
rải rác khắp nơi
"Papers were strewn across the desk."
(Giấy tờ bị rải rác khắp bàn.)
-
strewn about
vứt lung tung
"Toys were strewn about the room."
(Đồ chơi bị vứt lung tung khắp phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strewn
Động từ (quá khứ phân từ của 'strew')rải rác, vương vãi, bày bừa trên một bề mặt hoặc khu vực nào đó một cách không có trật tự.
"The beach was strewn with seaweed after the storm."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener is going to strew fertilizer on the flower beds tomorrow. |
Người làm vườn sẽ rải phân bón lên các luống hoa vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to have the confetti strewn all over the floor after the party. |
Họ sẽ không để giấy vụn rải khắp sàn sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is she going to have flower petals strewn down the aisle for the wedding? |
Cô ấy có định rải cánh hoa xuống lối đi cho đám cưới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't strewn my clothes all over the floor yesterday. |
Tôi ước là hôm qua tôi đã không vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà. |
| Phủ định | If only she hadn't wished that he would strewn the flowers on the aisle. |
Giá mà cô ấy đã không ước rằng anh ấy sẽ rải hoa trên lối đi. |
| Nghi vấn | Do you wish the wind hadn't strewn leaves across the yard? |
Bạn có ước gió không thổi lá rụng đầy sân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strewn".
