(Top Banner Ad)
strewn
C1
Động từ (quá khứ phân từ của 'strew') C1 Tổng quát

strewn

UK: /ˈstruːn/ • US: /ˈstruːn/

Nghĩa tiếng Việt

vương vãi rải rác ngổn ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

scattered or spread untidily over a surface or area.

Vietnamese Meaning

rải rác, vương vãi, bày bừa trên một bề mặt hoặc khu vực nào đó một cách không có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beach was strewn with seaweed after the storm."

    "Bãi biển ngổn ngang rong biển sau cơn bão."

  • "His clothes were strewn all over the floor."

    "Quần áo của anh ta vương vãi khắp sàn nhà."

  • "The path was strewn with leaves."

    "Con đường rải đầy lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strew rải, vung vãi (một cách ngẫu nhiên)
Noun strewing hành động rải, sự rải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*straujaną
Old English
strēowian
Middle English
strawen
English
strew

Nguồn gốc của 'strewn'

Từ 'strewn' bắt nguồn từ động từ Old English 'strēowian', có nghĩa là 'rải rác'. Hãy tưởng tượng những người nông dân rải hạt giống trên cánh đồng – đó chính là hành động mà từ này mô tả. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ là rải hạt mà còn là rải bất cứ thứ gì một cách ngẫu nhiên.

Usage Note

Strewn thường được dùng để mô tả sự phân tán ngẫu nhiên và không có chủ đích của các vật thể. Nó nhấn mạnh tính chất hỗn độn và thiếu trật tự. So với 'scattered', 'strewn' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự bừa bộn.

Prepositions

with across

'Strewn with' diễn tả vật bị rải rác là gì. Ví dụ: 'The floor was strewn with toys.' ('Strewn across' diễn tả bề mặt mà vật được rải rác trên đó. Ví dụ: 'Petals were strewn across the path.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strewn
  • littered littered strewn with debris
    (rải rác đầy mảnh vỡ)
  • leaf leaf strewn path
    (con đường rải đầy lá)
Verb + strewn
  • be be strewn with flowers
    (được rải đầy hoa)
  • find find strewn across the floor
    (tìm thấy rải rác trên sàn)

Idioms

  • strewn across

    rải rác khắp nơi

    "Papers were strewn across the desk."

    (Giấy tờ bị rải rác khắp bàn.)

  • strewn about

    vứt lung tung

    "Toys were strewn about the room."

    (Đồ chơi bị vứt lung tung khắp phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strewn

Động từ (quá khứ phân từ của 'strew')
Lật mặt

rải rác, vương vãi, bày bừa trên một bề mặt hoặc khu vực nào đó một cách không có trật tự.

"The beach was strewn with seaweed after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener is going to strew fertilizer on the flower beds tomorrow.
Người làm vườn sẽ rải phân bón lên các luống hoa vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to have the confetti strewn all over the floor after the party.
Họ sẽ không để giấy vụn rải khắp sàn sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Is she going to have flower petals strewn down the aisle for the wedding?
Cô ấy có định rải cánh hoa xuống lối đi cho đám cưới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't strewn my clothes all over the floor yesterday.
Tôi ước là hôm qua tôi đã không vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà.
Phủ định
If only she hadn't wished that he would strewn the flowers on the aisle.
Giá mà cô ấy đã không ước rằng anh ấy sẽ rải hoa trên lối đi.
Nghi vấn
Do you wish the wind hadn't strewn leaves across the yard?
Bạn có ước gió không thổi lá rụng đầy sân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strewn".

Hoa rải trong đám cưới

Trong một số nền văn hóa phương Tây, hoa (thường là cánh hoa hồng) được rải trước cô dâu khi cô bước vào lễ đường. Hành động này tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng cho cuộc hôn nhân.