(Top Banner Ad)
scavenging
B2
verb B2 Sinh thái học, Kinh tế, Khoa học xã hội

scavenging

UK: /ˈskævɪndʒɪŋ/ • US: /ˈskævɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lục lọi bới rác thu nhặt phế liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To search for and collect discarded items.

Vietnamese Meaning

Lục lọi, thu lượm những thứ bị bỏ đi (thường là thức ăn, vật liệu phế thải).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the depression, people scavenged for food in garbage dumps."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, người dân lục lọi thức ăn trong các bãi rác."

  • "Seagulls are known for scavenging food scraps along the beach."

    "Hải âu nổi tiếng với việc lục lọi những mẩu thức ăn thừa dọc bờ biển."

  • "Many people in developing countries depend on scavenging for their livelihood."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển phụ thuộc vào việc lục lọi để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scavenge tìm kiếm, nhặt nhạnh (thức ăn, vật dụng) từ rác thải hoặc những nơi bị bỏ hoang để sử dụng.
Noun scavenger người nhặt rác; động vật ăn xác thối; người tìm kiếm đồ cũ hoặc thông tin.
Noun scavenging hành động nhặt nhạnh, tìm kiếm thức ăn/vật dụng; sự tìm kiếm.
Adjective scavenged (được) nhặt nhạnh, tìm thấy từ rác thải hoặc từ những nguồn khan hiếm.

Synonyms

foraging (tìm kiếm thức ăn (trong tự nhiên))rummaging (lục lọi)salvaging (cứu vớt, tận dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escauwage
Anglo-French
scawageour
English (15th century)
scavenger
Modern English
scavenge / scavenging

Nguồn gốc thú vị của từ "scavenging"

Từ 'scavenging' bắt nguồn từ 'scavenger'. Ban đầu, vào thế kỷ 15, 'scavenger' được dùng để chỉ những quan chức ở Anh có nhiệm vụ kiểm tra hàng hóa nhập khẩu và thu thuế. Họ cũng chịu trách nhiệm giữ gìn vệ sinh đường phố. Dần dần, ý nghĩa của từ phát triển, tập trung vào hành động dọn dẹp, và sau đó là tìm kiếm những thứ có giá trị hoặc thức ăn từ rác thải, đồ bỏ đi. Từ đó, động từ 'scavenge' và danh động từ 'scavenging' ra đời để mô tả hành động này.

Usage Note

Từ 'scavenge' mang ý nghĩa tìm kiếm những thứ không còn giá trị với người khác nhưng vẫn có ích cho người tìm kiếm. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm thức ăn từ rác thải hoặc vật liệu có thể tái chế.
Khi là danh từ, 'scavenging' chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm những thứ bỏ đi. Nó thường mang ý nghĩa sự cần cù hoặc sự túng quẫn.

Prepositions

for from

'Scavenge for' được sử dụng để chỉ đối tượng đang được tìm kiếm. Ví dụ: 'They were scavenging for food.' ('Scavenge from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của những thứ đang được tìm kiếm. Ví dụ: 'They scavenged metal from the junkyard.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scavenging
  • begin begin scavenging
    (bắt đầu nhặt nhạnh/tìm kiếm)
  • go go scavenging
    (đi nhặt nhạnh/tìm kiếm)
  • survive by survive by scavenging
    (sống sót bằng cách nhặt nhạnh/tìm kiếm)
Adjective + scavenging
  • daily daily scavenging
    (hoạt động nhặt nhạnh hàng ngày)
  • intensive intensive scavenging
    (việc tìm kiếm/nhặt nhạnh một cách kỹ lưỡng/chăm chỉ)
  • urban urban scavenging
    (hoạt động nhặt nhạnh ở khu vực đô thị)
Noun + scavenging
  • food food scavenging
    (việc tìm kiếm thức ăn)
  • metal metal scavenging
    (việc tìm kiếm kim loại phế liệu)
  • waste waste scavenging
    (việc tìm kiếm từ rác thải)
Scavenging + Noun
  • scavenging animals scavenging animals
    (động vật ăn xác thối/tìm kiếm thức ăn (từ rác))
  • scavenging birds scavenging birds
    (chim ăn xác thối/tìm kiếm thức ăn (từ rác))
  • scavenging activity scavenging activity
    (hoạt động nhặt nhạnh/tìm kiếm)

Idioms

  • scavenger hunt

    trò chơi truy tìm kho báu hoặc các vật phẩm theo danh sách.

    "The children had fun on the scavenger hunt, looking for clues in the park."

    (Bọn trẻ đã rất vui trong trò chơi truy tìm kho báu, tìm kiếm các manh mối trong công viên.)

  • scavenge for (something)

    tìm kiếm (thứ gì đó) một cách vất vả, thường từ rác thải, đồ bỏ đi, hoặc các nguồn khan hiếm.

    "After the storm, people had to scavenge for food and water."

    (Sau cơn bão, mọi người phải nhặt nhạnh tìm kiếm thức ăn và nước uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scavenging

verb
Lật mặt

Lục lọi, thu lượm những thứ bị bỏ đi (thường là thức ăn, vật liệu phế thải).

"During the depression, people scavenged for food in garbage dumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scavenging".

Trò chơi Scavenger Hunt

Trò chơi truy tìm kho báu (scavenger hunt) là một hoạt động giải trí phổ biến ở các nước phương Tây, thường được tổ chức trong các bữa tiệc, sự kiện đội nhóm. Người chơi được giao một danh sách các món đồ hoặc manh mối và phải đi khắp nơi để tìm hoặc hoàn thành nhiệm vụ liên quan. Nó khuyến khích sự hợp tác, khám phá và tư duy giải quyết vấn đề.

Người nhặt rác (Waste Pickers) và nền kinh tế tuần hoàn

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, những người 'nhặt rác' (được gọi là waste pickers hoặc informal recyclers) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống quản lý chất thải không chính thức. Họ thu gom, phân loại và bán các vật liệu có thể tái chế từ bãi rác hoặc thùng rác, không chỉ giúp giảm lượng rác thải ra môi trường mà còn tạo thu nhập cho bản thân và gia đình, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.