(Top Banner Ad)
schismatic
C1
adjective C1 Tôn giáo, Chính trị

schismatic

UK: /skɪzˈmætɪk/ • US: /skɪzˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người ly giáo mang tính ly giáo chia rẽ bè phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of schism or a schismatic.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của sự ly giáo hoặc một người theo ly giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The schismatic group broke away from the main church."

    "Nhóm ly giáo đã tách khỏi nhà thờ chính."

  • "The church suffered a schismatic split in the 16th century."

    "Nhà thờ đã trải qua một sự chia rẽ ly giáo vào thế kỷ 16."

  • "Schismatic tendencies within the political party threatened its stability."

    "Những khuynh hướng ly giáo trong đảng chính trị đã đe dọa sự ổn định của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schism sự ly khai, sự chia rẽ (trong tôn giáo hoặc tổ chức)
Adjective schismatical thuộc về sự ly khai, chia rẽ
Adverb schismatically một cách ly khai, chia rẽ
Noun schismatic người ly khai, kẻ chia rẽ
Adjective schismatic thuộc về sự ly khai, có tính chia rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχίσμα (skhisma)
Late Latin
schisma
Late Latin
schismaticus
English
schismatic

Gốc rễ Hy Lạp của sự chia rẽ

Từ 'schismatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skhisma', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'sự rạn nứt'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những người gây ra hoặc thuộc về một sự chia rẽ trong một tổ chức tôn giáo, đặc biệt là Giáo hội Thiên chúa giáo. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ sự chia rẽ nghiêm trọng nào trong một nhóm hoặc đảng phái.

Usage Note

Tính từ 'schismatic' thường được dùng để mô tả các nhóm, cá nhân, hoặc ý tưởng gây ra hoặc liên quan đến sự chia rẽ trong một tổ chức, đặc biệt là tôn giáo hoặc chính trị. Nó mang hàm ý tiêu cực về sự chia rẽ và bất hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schismatic (as noun)
  • a vocal a vocal schismatic
    (một người ly khai lên tiếng mạnh mẽ)
  • a potential a potential schismatic
    (một người có khả năng ly khai)
Noun + schismatic (as adjective)
  • schismatic schismatic group
    (nhóm ly khai)
  • schismatic schismatic leader
    (lãnh đạo phe ly khai)
  • schismatic schismatic movement
    (phong trào ly khai)
  • schismatic schismatic doctrine
    (giáo lý ly khai)
Verb + schismatic (as noun)
  • denounce denounce a schismatic
    (lên án một người ly khai)
  • label label someone a schismatic
    (gán mác ly khai cho ai đó)

Idioms

  • to be deemed schismatic

    bị coi là kẻ ly khai

    "His theological views were so unconventional that he was deemed schismatic by the church elders."

    (Quan điểm thần học của ông quá độc đáo đến nỗi ông bị các trưởng lão nhà thờ coi là kẻ ly khai.)

  • to have schismatic tendencies

    có xu hướng ly khai

    "The new faction within the party showed clear schismatic tendencies."

    (Phái mới trong đảng đã bộc lộ rõ ràng những xu hướng ly khai.)

  • a schismatic break

    một sự đổ vỡ/chia rẽ ly khai

    "The church experienced a schismatic break over doctrinal differences."

    (Giáo hội đã trải qua một sự chia rẽ ly khai vì những khác biệt về giáo lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schismatic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của sự ly giáo hoặc một người theo ly giáo.

"The schismatic group broke away from the main church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the group claimed to be unified, its schismatic tendencies became apparent after the leader's departure.
Mặc dù nhóm tuyên bố thống nhất, nhưng những khuynh hướng ly khai của nó trở nên rõ ràng sau khi lãnh đạo rời đi.
Phủ định
Unless the opposing factions reconcile their differences, the organization won't heal its schismatic wounds, and will remain weak.
Trừ khi các phe phái đối lập hòa giải những khác biệt của họ, tổ chức sẽ không thể chữa lành những vết thương ly khai, và sẽ vẫn yếu.
Nghi vấn
Even though reconciliation efforts were made, will the schismatic nature of the community ever truly disappear?
Mặc dù những nỗ lực hòa giải đã được thực hiện, liệu bản chất ly khai của cộng đồng có bao giờ thực sự biến mất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is schismatic, they often create divisions within the group.
Nếu một người có tính chất ly khai, họ thường tạo ra sự chia rẽ trong nhóm.
Phủ định
When a political party becomes too schismatic, it doesn't win elections easily.
Khi một đảng phái chính trị trở nên quá ly khai, họ không dễ dàng giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử.
Nghi vấn
If a leader is considered schismatic, does their authority decline?
Nếu một nhà lãnh đạo bị coi là người ly khai, thì quyền lực của họ có suy giảm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new leader is chosen, the church will have become even more schismatic.
Vào thời điểm người lãnh đạo mới được chọn, nhà thờ thậm chí sẽ trở nên ly khai hơn.
Phủ định
The political party won't have remained schismatic for long after the compromise.
Đảng chính trị sẽ không còn ly khai lâu sau thỏa hiệp.
Nghi vấn
Will the organization have completely schismatized by the end of the year?
Liệu tổ chức có hoàn toàn ly khai vào cuối năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party will have been becoming increasingly schismatic, with factions vying for control, if the leader doesn't address their concerns.
Đảng chính trị sẽ ngày càng trở nên chia rẽ, với các phe phái tranh giành quyền kiểm soát, nếu nhà lãnh đạo không giải quyết những lo ngại của họ.
Phủ định
The religious organization won't have been remaining schismatic for long, as a unifying figure is emerging to bridge the divides.
Tổ chức tôn giáo sẽ không còn chia rẽ lâu nữa, vì một nhân vật thống nhất đang nổi lên để thu hẹp khoảng cách.
Nghi vấn
Will the academic community have been appearing schismatic after the vote on the controversial policy?
Liệu cộng đồng học thuật có trở nên chia rẽ sau cuộc bỏ phiếu về chính sách gây tranh cãi hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schismatic".

Đại Ly Khai trong Lịch sử Thiên chúa giáo

Khái niệm 'schismatic' gắn liền mật thiết với lịch sử Thiên chúa giáo, đặc biệt là các sự kiện như Đại Ly Khai Đông-Tây (năm 1054) chia tách Giáo hội Chính thống giáo Đông phương khỏi Công giáo La Mã, và Ly Khai Tây phương (cuối thế kỷ 14 - đầu thế kỷ 15) khi có nhiều Giáo hoàng cùng tồn tại, gây ra chia rẽ sâu sắc. Những sự kiện này cho thấy 'schismatic' thường ám chỉ sự chia rẽ nghiêm trọng trong một tổ chức tôn giáo chính thống.

Schism: Không chỉ trong tôn giáo

Mặc dù có nguồn gốc từ tôn giáo, từ 'schismatic' và 'schism' đã được mở rộng để mô tả sự chia rẽ hoặc ly khai trong bất kỳ tổ chức lớn nào, bao gồm các đảng phái chính trị, nhóm học thuật, hoặc thậm chí là các phong trào xã hội. Nó nhấn mạnh việc một nhóm nhỏ tách ra khỏi một tổ chức lớn hơn vì những bất đồng sâu sắc về nguyên tắc hoặc lãnh đạo.