schoolmaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male teacher, especially the head teacher, in a school.
Vietnamese Meaning
Thầy giáo, đặc biệt là hiệu trưởng, trong một trường học (thường là trường tư hoặc trường nội trú, và thường mang sắc thái lỗi thời hoặc trang trọng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The schoolmaster was a stern but fair man."
"Thầy hiệu trưởng là một người nghiêm khắc nhưng công bằng."
-
"In the past, the schoolmaster often lived on the school grounds."
"Ngày xưa, thầy hiệu trưởng thường sống trong khuôn viên trường."
-
"The schoolmaster demanded strict discipline from all the students."
"Thầy hiệu trưởng yêu cầu kỷ luật nghiêm ngặt từ tất cả học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schoolmistress | Cô giáo, nữ hiệu trưởng (phiên bản nữ của schoolmaster) |
| Adjective | schoolmasterly | Theo kiểu thầy giáo; có thái độ ra vẻ dạy đời, nghiêm khắc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schoolmaster' thường được dùng để chỉ giáo viên nam, đặc biệt là hiệu trưởng, thường trong bối cảnh trường học truyền thống, tư thục hoặc nội trú. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'teacher' hoặc 'head teacher'. Ngày nay, 'headmaster' hoặc 'principal' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ hiệu trưởng, bất kể giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict schoolmaster (một thầy giáo nghiêm khắc)
-
stern a stern schoolmaster (một thầy giáo nghiêm nghị)
-
kindly a kindly schoolmaster (một thầy giáo nhân hậu)
-
dedicated a dedicated schoolmaster (một thầy giáo tận tâm)
-
appoint to appoint a schoolmaster (bổ nhiệm một thầy giáo)
-
become to become a schoolmaster (trở thành một thầy giáo)
-
authority the authority of a schoolmaster (quyền uy của một thầy giáo)
-
wisdom the wisdom of a schoolmaster (sự khôn ngoan của một thầy giáo)
Idioms
-
a born schoolmaster
Một người sinh ra đã có tố chất của một thầy giáo; người có khả năng bẩm sinh trong việc giảng dạy, hướng dẫn, hoặc rao giảng.
"He has the patience and clarity of a born schoolmaster."
(Anh ấy có sự kiên nhẫn và rõ ràng của một người sinh ra để làm thầy giáo.)
-
rule like a schoolmaster
Cai trị, quản lý một cách độc đoán, nghiêm khắc, không khoan nhượng.
"The manager tended to rule the department like a schoolmaster."
(Người quản lý có xu hướng điều hành phòng ban như một thầy giáo nghiêm khắc.)
-
play the schoolmaster
Đóng vai thầy giáo, giảng giải hoặc ra vẻ dạy đời người khác, thường là với thái độ hơi cao ngạo.
"Stop playing the schoolmaster and just listen to my idea."
(Đừng có ra vẻ thầy giáo nữa, hãy lắng nghe ý tưởng của tôi đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schoolmaster
danh từThầy giáo, đặc biệt là hiệu trưởng, trong một trường học (thường là trường tư hoặc trường nội trú, và thường mang sắc thái lỗi thời hoặc trang trọng).
"The schoolmaster was a stern but fair man."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students had listened to the schoolmaster's advice, they would have passed the exam. |
Nếu học sinh đã nghe theo lời khuyên của thầy hiệu trưởng, họ đã có thể vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If the schoolmaster had not been so strict, the students might not have complained to the principal. |
Nếu thầy hiệu trưởng không quá nghiêm khắc, học sinh có lẽ đã không phàn nàn với hiệu trưởng. |
| Nghi vấn | Would the schoolmaster have allowed the trip if the students had behaved better? |
Thầy hiệu trưởng có cho phép chuyến đi nếu học sinh cư xử tốt hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schoolmaster was scolding the student when I walked in. |
Ông hiệu trưởng đang mắng học sinh khi tôi bước vào. |
| Phủ định | The schoolmaster wasn't teaching history at 9 AM yesterday. |
Hôm qua lúc 9 giờ sáng, thầy hiệu trưởng không dạy môn lịch sử. |
| Nghi vấn | Was the schoolmaster patrolling the corridors during the exam? |
Có phải thầy hiệu trưởng đang tuần tra hành lang trong suốt kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolmaster".
