Classroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a school or other educational institution where classes are taught.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong trường học hoặc cơ sở giáo dục khác, nơi các lớp học được giảng dạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher is standing at the front of the classroom."
"Giáo viên đang đứng ở phía trước phòng học."
-
"The classroom was filled with excited children."
"Phòng học tràn ngập những đứa trẻ đầy phấn khích."
-
"She decorated the classroom with colorful posters."
"Cô ấy trang trí phòng học bằng những áp phích đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | class | lớp học, hạng, loại |
| Adjective | classy | sang trọng, đẳng cấp |
| Noun | classification | sự phân loại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'classroom' thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý, nơi diễn ra hoạt động giảng dạy và học tập. Nó khác với 'lecture hall', thường lớn hơn và dùng cho các bài giảng quy mô lớn. 'Study hall' là nơi học sinh tự học, không có giảng viên.
Prepositions
'- in the classroom': Chỉ vị trí bên trong phòng học. Ví dụ: 'The students are in the classroom.'
- at the classroom': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'Meet me at the classroom after school'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Back to the classroom
Trở lại học tập/công việc sau một thời gian nghỉ.
"After a long vacation, it's time to get back to the classroom."
(Sau một kỳ nghỉ dài, đã đến lúc trở lại lớp học rồi.)
-
The classroom of life
Những bài học kinh nghiệm từ cuộc sống.
"Life is the classroom, and we are all students."
(Cuộc sống là lớp học, và tất cả chúng ta đều là học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Classroom
Danh từMột phòng trong trường học hoặc cơ sở giáo dục khác, nơi các lớp học được giảng dạy.
"The teacher is standing at the front of the classroom."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students felt relieved when they finally exited the stuffy classroom. |
Học sinh cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng họ cũng ra khỏi lớp học ngột ngạt. |
| Phủ định | Even though the classroom was equipped with modern technology, the students didn't always pay attention. |
Mặc dù lớp học được trang bị công nghệ hiện đại, học sinh không phải lúc nào cũng chú ý. |
| Nghi vấn | Will the lecture hall be converted back into classrooms after the conference is over? |
Liệu giảng đường có được chuyển đổi trở lại thành các lớp học sau khi hội nghị kết thúc không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The classroom is bright and spacious. |
Lớp học sáng sủa và rộng rãi. |
| Phủ định | This is not the classroom where we have history lessons. |
Đây không phải là lớp học nơi chúng ta học các bài học lịch sử. |
| Nghi vấn | Is this classroom available for the meeting? |
Lớp học này có sẵn cho cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Classroom".
