(Top Banner Ad)
Classroom
A1
Danh từ A1 Giáo dục

Classroom

UK: /ˈklɑːsˌruːm/ • US: /ˈklæsˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng học lớp học
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a school or other educational institution where classes are taught.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong trường học hoặc cơ sở giáo dục khác, nơi các lớp học được giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher is standing at the front of the classroom."

    "Giáo viên đang đứng ở phía trước phòng học."

  • "The classroom was filled with excited children."

    "Phòng học tràn ngập những đứa trẻ đầy phấn khích."

  • "She decorated the classroom with colorful posters."

    "Cô ấy trang trí phòng học bằng những áp phích đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp học, hạng, loại
Adjective classy sang trọng, đẳng cấp
Noun classification sự phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
English
class
English
classroom

Nguồn gốc của 'Classroom'

Từ 'classroom' bắt nguồn từ 'classis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'hạng'. Ban đầu, nó ám chỉ sự phân loại người theo tài sản. Sau đó, từ 'class' trong tiếng Anh được dùng để chỉ nhóm học sinh. 'Classroom' đơn giản là căn phòng dành cho nhóm học sinh đó.

Usage Note

Từ 'classroom' thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý, nơi diễn ra hoạt động giảng dạy và học tập. Nó khác với 'lecture hall', thường lớn hơn và dùng cho các bài giảng quy mô lớn. 'Study hall' là nơi học sinh tự học, không có giảng viên.

Prepositions

in at

'- in the classroom': Chỉ vị trí bên trong phòng học. Ví dụ: 'The students are in the classroom.'
- at the classroom': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'Meet me at the classroom after school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Back to the classroom

    Trở lại học tập/công việc sau một thời gian nghỉ.

    "After a long vacation, it's time to get back to the classroom."

    (Sau một kỳ nghỉ dài, đã đến lúc trở lại lớp học rồi.)

  • The classroom of life

    Những bài học kinh nghiệm từ cuộc sống.

    "Life is the classroom, and we are all students."

    (Cuộc sống là lớp học, và tất cả chúng ta đều là học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Classroom

Danh từ
Lật mặt

Một phòng trong trường học hoặc cơ sở giáo dục khác, nơi các lớp học được giảng dạy.

"The teacher is standing at the front of the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students felt relieved when they finally exited the stuffy classroom.
Học sinh cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng họ cũng ra khỏi lớp học ngột ngạt.
Phủ định
Even though the classroom was equipped with modern technology, the students didn't always pay attention.
Mặc dù lớp học được trang bị công nghệ hiện đại, học sinh không phải lúc nào cũng chú ý.
Nghi vấn
Will the lecture hall be converted back into classrooms after the conference is over?
Liệu giảng đường có được chuyển đổi trở lại thành các lớp học sau khi hội nghị kết thúc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom is bright and spacious.
Lớp học sáng sủa và rộng rãi.
Phủ định
This is not the classroom where we have history lessons.
Đây không phải là lớp học nơi chúng ta học các bài học lịch sử.
Nghi vấn
Is this classroom available for the meeting?
Lớp học này có sẵn cho cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Classroom".

Back-to-School Season

Ở nhiều nước phương Tây, 'back-to-school season' (mùa tựu trường) là một dịp lễ quan trọng, thường diễn ra vào cuối hè hoặc đầu thu. Các gia đình thường mua sắm đồ dùng học tập mới để chuẩn bị cho năm học mới.

Classroom Decorations

Việc trang trí lớp học rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở bậc tiểu học. Các giáo viên thường sử dụng tranh ảnh, áp phích, và các sản phẩm thủ công để tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và kích thích.