schoolmistress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female schoolteacher, especially in a private school.
Vietnamese Meaning
Cô giáo, đặc biệt là giáo viên nữ trong một trường tư thục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old schoolmistress ruled her classroom with an iron fist."
"Cô giáo già cai trị lớp học của mình bằng bàn tay sắt."
-
"In Victorian novels, the schoolmistress often played a significant role."
"Trong tiểu thuyết thời Victoria, cô giáo thường đóng một vai trò quan trọng."
-
"The village schoolmistress was known for her strict discipline."
"Cô giáo làng nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | Trường học |
| Verb | school | Dạy dỗ, huấn luyện |
| Noun | mistress | Bà chủ, người tình, cô giáo (nghĩa cũ) |
| Noun | schoolmaster | Thầy giáo hiệu trưởng, thầy giáo |
| Noun | schoolboy | Học sinh nam |
| Noun | schoolgirl | Học sinh nữ |
| Noun | schooling | Sự giáo dục, việc học hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schoolmistress' là một từ cổ điển, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường gợi nhớ đến hình ảnh một giáo viên nữ nghiêm khắc, đôi khi là độc đoán, trong một bối cảnh trường học truyền thống. Ngày nay, các thuật ngữ trung lập về giới tính như 'teacher' hoặc 'educator' được ưa chuộng hơn. 'Schoolmistress' đôi khi mang sắc thái hoài cổ hoặc được dùng để mô tả các nhân vật trong văn học và phim ảnh lấy bối cảnh quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict schoolmistress (một cô giáo nghiêm khắc)
-
kind a kind schoolmistress (một cô giáo tốt bụng)
-
formidable a formidable schoolmistress (một cô giáo đáng gờm)
-
become to become a schoolmistress (trở thành một cô giáo)
-
consult to consult the schoolmistress (hỏi ý kiến cô giáo)
-
obey to obey the schoolmistress (vâng lời cô giáo)
Idioms
-
to sound like a schoolmistress
Nói chuyện hoặc ra vẻ như một cô giáo nghiêm khắc, thường có ý hơi khó chịu, lên giọng dạy dỗ người khác.
"Don't sound like a schoolmistress; I know what I'm doing."
(Đừng lên giọng như cô giáo vậy; tôi biết mình đang làm gì.)
-
to behave like a schoolmistress
Hành xử một cách nghiêm nghị, kỷ luật, hoặc có phần gia trưởng, ra vẻ dạy dỗ người khác.
"She tends to behave like a schoolmistress when supervising new interns."
(Cô ấy có xu hướng hành xử như một cô giáo khi giám sát những thực tập sinh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schoolmistress
Danh từCô giáo, đặc biệt là giáo viên nữ trong một trường tư thục.
"The old schoolmistress ruled her classroom with an iron fist."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schoolmistress was teaching the children when the bell rang. |
Cô giáo đang dạy bọn trẻ thì chuông reo. |
| Phủ định | The schoolmistress wasn't assigning homework yesterday afternoon. |
Cô giáo không giao bài tập về nhà chiều hôm qua. |
| Nghi vấn | Was the schoolmistress explaining the theorem when you arrived? |
Có phải cô giáo đang giải thích định lý khi bạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolmistress".
