(Top Banner Ad)
schoolroom
B1
danh từ B1 Giáo dục

schoolroom

UK: /ˈskuːl.ruːm/ • US: /ˈskuːl.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng học lớp học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a school used for teaching.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong trường học được sử dụng để giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were sitting at their desks in the schoolroom."

    "Những đứa trẻ đang ngồi vào bàn học trong phòng học."

  • "The old schoolroom had a blackboard that stretched across the entire wall."

    "Phòng học cũ có một tấm bảng đen trải dài toàn bộ bức tường."

  • "The schoolroom was filled with colorful drawings and posters."

    "Phòng học tràn ngập những bức vẽ và áp phích đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school Trường học, một tổ chức giáo dục
Verb school Dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo
Noun room Phòng, căn phòng; không gian
Noun classroom Phòng học, lớp học (một từ đồng nghĩa gần gũi với 'schoolroom')
Noun schoolchild Học sinh (tiểu học hoặc trung học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
Old English
rūm
English
school
English
room
English (Compound)
schoolroom

Nguồn gốc đơn giản của 'Schoolroom'

Từ 'schoolroom' là một từ ghép tiếng Anh khá trực tiếp, được tạo thành từ hai thành phần cơ bản: 'school' (trường học) và 'room' (phòng). 'School' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nơi dành cho các cuộc thảo luận học thuật'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'schola' và tiếng Anh cổ thành 'scōl'. Từ 'room' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Khi ghép lại, 'schoolroom' đơn giản chỉ một căn phòng được dùng cho mục đích học tập tại trường.

Usage Note

Từ 'schoolroom' thường dùng để chỉ một phòng học điển hình, nơi học sinh và giáo viên tương tác trong quá trình dạy và học. Nó nhấn mạnh vào không gian vật lý nơi diễn ra hoạt động giáo dục.

Prepositions

in of

‘In the schoolroom’ được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong phòng học. ‘Of the schoolroom’ có thể dùng để chỉ một phần của phòng học (ví dụ: the desks of the schoolroom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schoolroom
  • old an old schoolroom
    (một phòng học cũ)
  • empty an empty schoolroom
    (một phòng học trống)
  • traditional a traditional schoolroom
    (một phòng học truyền thống)
  • small a small schoolroom
    (một phòng học nhỏ)
Verb + schoolroom
  • enter enter a schoolroom
    (bước vào phòng học)
  • leave leave the schoolroom
    (rời khỏi phòng học)
  • clean clean the schoolroom
    (dọn dẹp phòng học)
Schoolroom + Noun
  • schoolroom door the schoolroom door
    (cánh cửa phòng học)
  • schoolroom floor the schoolroom floor
    (sàn phòng học)
  • schoolroom window a schoolroom window
    (cửa sổ phòng học)

Idioms

  • back to the schoolroom

    Trở lại phòng học; trở lại việc học tập chính thức

    "After the long summer break, it was time for the children to go back to the schoolroom."

    (Sau kỳ nghỉ hè dài, đã đến lúc bọn trẻ trở lại phòng học.)

  • within the four walls of a schoolroom

    Trong bốn bức tường của một phòng học (ngụ ý môi trường học tập kín đáo, tập trung)

    "Their entire childhood was spent within the four walls of a schoolroom, learning from morning till night."

    (Toàn bộ tuổi thơ của họ đã trải qua trong bốn bức tường của một phòng học, học từ sáng đến tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schoolroom

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong trường học được sử dụng để giảng dạy.

"The children were sitting at their desks in the schoolroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are in the schoolroom.
Học sinh đang ở trong phòng học.
Phủ định
This is not a schoolroom.
Đây không phải là phòng học.
Nghi vấn
Is this the schoolroom?
Đây có phải là phòng học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolroom".

Phòng học một phòng (One-Room Schoolhouse)

Tại các vùng nông thôn ở phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, mô hình 'one-room schoolhouse' (phòng học một phòng) rất phổ biến. Đây là những ngôi trường nhỏ chỉ có một phòng duy nhất, nơi một giáo viên duy nhất dạy tất cả các lứa tuổi học sinh từ lớp một đến lớp tám cùng nhau. Nó tượng trưng cho sự tiếp cận giáo dục cơ bản và cộng đồng gắn kết chặt chẽ.

Biểu tượng của giáo dục truyền thống

Phòng học (schoolroom) thường gắn liền với hình ảnh truyền thống của giáo dục: bàn ghế gỗ, bảng đen, phấn, và một giáo viên đứng trước lớp. Nó đại diện cho sự khởi đầu của hành trình học vấn, nơi trẻ em học đọc, viết, và các kỹ năng cơ bản, tạo dựng những kỷ niệm đầu đời về trường học và bạn bè.