schoolroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a school used for teaching.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong trường học được sử dụng để giảng dạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were sitting at their desks in the schoolroom."
"Những đứa trẻ đang ngồi vào bàn học trong phòng học."
-
"The old schoolroom had a blackboard that stretched across the entire wall."
"Phòng học cũ có một tấm bảng đen trải dài toàn bộ bức tường."
-
"The schoolroom was filled with colorful drawings and posters."
"Phòng học tràn ngập những bức vẽ và áp phích đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | Trường học, một tổ chức giáo dục |
| Verb | school | Dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo |
| Noun | room | Phòng, căn phòng; không gian |
| Noun | classroom | Phòng học, lớp học (một từ đồng nghĩa gần gũi với 'schoolroom') |
| Noun | schoolchild | Học sinh (tiểu học hoặc trung học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schoolroom' thường dùng để chỉ một phòng học điển hình, nơi học sinh và giáo viên tương tác trong quá trình dạy và học. Nó nhấn mạnh vào không gian vật lý nơi diễn ra hoạt động giáo dục.
Prepositions
‘In the schoolroom’ được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong phòng học. ‘Of the schoolroom’ có thể dùng để chỉ một phần của phòng học (ví dụ: the desks of the schoolroom).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old schoolroom (một phòng học cũ)
-
empty an empty schoolroom (một phòng học trống)
-
traditional a traditional schoolroom (một phòng học truyền thống)
-
small a small schoolroom (một phòng học nhỏ)
-
enter enter a schoolroom (bước vào phòng học)
-
leave leave the schoolroom (rời khỏi phòng học)
-
clean clean the schoolroom (dọn dẹp phòng học)
-
schoolroom door the schoolroom door (cánh cửa phòng học)
-
schoolroom floor the schoolroom floor (sàn phòng học)
-
schoolroom window a schoolroom window (cửa sổ phòng học)
Idioms
-
back to the schoolroom
Trở lại phòng học; trở lại việc học tập chính thức
"After the long summer break, it was time for the children to go back to the schoolroom."
(Sau kỳ nghỉ hè dài, đã đến lúc bọn trẻ trở lại phòng học.)
-
within the four walls of a schoolroom
Trong bốn bức tường của một phòng học (ngụ ý môi trường học tập kín đáo, tập trung)
"Their entire childhood was spent within the four walls of a schoolroom, learning from morning till night."
(Toàn bộ tuổi thơ của họ đã trải qua trong bốn bức tường của một phòng học, học từ sáng đến tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schoolroom
danh từMột phòng trong trường học được sử dụng để giảng dạy.
"The children were sitting at their desks in the schoolroom."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are in the schoolroom. |
Học sinh đang ở trong phòng học. |
| Phủ định | This is not a schoolroom. |
Đây không phải là phòng học. |
| Nghi vấn | Is this the schoolroom? |
Đây có phải là phòng học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolroom".
