schoolchild
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who attends a school.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ đi học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The schoolchild was excited about the upcoming field trip."
"Đứa trẻ đi học rất hào hứng về chuyến đi thực tế sắp tới."
-
"Many a schoolchild dreams of becoming a superhero."
"Nhiều đứa trẻ đi học mơ ước trở thành siêu anh hùng."
-
"The schoolchild showed their drawing to the teacher."
"Đứa trẻ đi học đã cho giáo viên xem bức vẽ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | trường học |
| Noun | child | đứa trẻ |
| Noun | schoolboy | học sinh nam |
| Noun | schoolgirl | học sinh nữ |
| Noun | schooling | sự giáo dục, quá trình học vấn |
| Noun | childhood | tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Noun | schooldays | những ngày đi học |
| Adjective | childish | trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, trong sáng (thường mang nghĩa tích cực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schoolchild' là một từ ghép, kết hợp 'school' (trường học) và 'child' (đứa trẻ). Nó thường được sử dụng để chỉ một học sinh ở độ tuổi tiểu học hoặc trung học cơ sở. Mặc dù có thể dùng chung chung, nó thường mang sắc thái nhấn mạnh về việc đứa trẻ đó đang trong độ tuổi đi học bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young schoolchild (một học sinh nhỏ tuổi)
-
eager eager schoolchildren (những học sinh ham học)
-
bright a bright schoolchild (một học sinh thông minh, sáng dạ)
-
primary a primary schoolchild (một học sinh tiểu học)
-
teach teach a schoolchild (dạy một học sinh)
-
pick up pick up a schoolchild (đón một học sinh (từ trường))
-
discipline discipline schoolchildren (kỷ luật học sinh)
-
learns a schoolchild learns (một học sinh học tập)
-
plays schoolchildren play (các học sinh chơi đùa)
-
attends a schoolchild attends school (một học sinh đến trường)
-
group of a group of schoolchildren (một nhóm học sinh)
-
behaviour of the behaviour of a schoolchild (hành vi của một học sinh)
Idioms
-
Like a schoolchild
Cư xử như một đứa trẻ, ngây thơ, bốc đồng hoặc thiếu chín chắn.
"He giggled like a schoolchild when he heard the exciting news."
(Anh ta cười khúc khích như một đứa trẻ khi nghe tin tức thú vị đó.)
-
As innocent as a schoolchild
Ngây thơ vô cùng, trong trắng như một đứa trẻ chưa trải sự đời.
"She looked as innocent as a schoolchild when she denied taking the cookies."
(Cô ấy trông ngây thơ như một học sinh khi chối không lấy bánh quy.)
-
A schoolchild error
Một lỗi sơ đẳng, ngớ ngẩn mà ngay cả học sinh cũng không nên mắc phải.
"Forgetting to save your work before closing the document is a real schoolchild error."
(Quên lưu bài trước khi đóng tài liệu là một lỗi sơ đẳng thật sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schoolchild
danh từMột đứa trẻ đi học.
"The schoolchild was excited about the upcoming field trip."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be a carefree schoolchild before his parents divorced. |
Anh ấy từng là một học sinh vô tư trước khi bố mẹ ly hôn. |
| Phủ định | She didn't use to be such a diligent schoolchild; she preferred playing outside. |
Cô ấy đã không từng là một học sinh siêng năng như vậy; cô ấy thích chơi bên ngoài hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to be a shy schoolchild or were you always outgoing? |
Bạn đã từng là một học sinh nhút nhát hay bạn luôn hòa đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolchild".
