(Top Banner Ad)
schoolchild
A2
danh từ A2 Giáo dục

schoolchild

UK: /ˈskuːltʃaɪld/ • US: /ˈskuːltʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

học sinh trẻ em đi học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who attends a school.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ đi học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The schoolchild was excited about the upcoming field trip."

    "Đứa trẻ đi học rất hào hứng về chuyến đi thực tế sắp tới."

  • "Many a schoolchild dreams of becoming a superhero."

    "Nhiều đứa trẻ đi học mơ ước trở thành siêu anh hùng."

  • "The schoolchild showed their drawing to the teacher."

    "Đứa trẻ đi học đã cho giáo viên xem bức vẽ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Noun child đứa trẻ
Noun schoolboy học sinh nam
Noun schoolgirl học sinh nữ
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học vấn
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Noun schooldays những ngày đi học
Adjective childish trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, trong sáng (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scol
Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild
Modern English (compound)
schoolchild

Nguồn gốc của 'School'

Từ 'school' (trường học) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giờ giải lao'. Sau đó, nó phát triển để chỉ các cuộc thảo luận triết học diễn ra trong thời gian rảnh rỗi, rồi dần dần ám chỉ những nơi diễn ra các cuộc thảo luận này – tức là trường học. Điều này cho thấy việc học tập từng được coi là một hoạt động trí tuệ trong thời gian nhàn rỗi.

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'schoolchild' là một từ ghép đơn giản, trực tiếp kết hợp 'school' (trường học) và 'child' (trẻ em). Nó mô tả chính xác một đứa trẻ đang ở độ tuổi đi học hoặc đang theo học tại một trường học, không có ý nghĩa ẩn dụ sâu xa nào.

Usage Note

Từ 'schoolchild' là một từ ghép, kết hợp 'school' (trường học) và 'child' (đứa trẻ). Nó thường được sử dụng để chỉ một học sinh ở độ tuổi tiểu học hoặc trung học cơ sở. Mặc dù có thể dùng chung chung, nó thường mang sắc thái nhấn mạnh về việc đứa trẻ đó đang trong độ tuổi đi học bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schoolchild
  • young a young schoolchild
    (một học sinh nhỏ tuổi)
  • eager eager schoolchildren
    (những học sinh ham học)
  • bright a bright schoolchild
    (một học sinh thông minh, sáng dạ)
  • primary a primary schoolchild
    (một học sinh tiểu học)
Verb + schoolchild
  • teach teach a schoolchild
    (dạy một học sinh)
  • pick up pick up a schoolchild
    (đón một học sinh (từ trường))
  • discipline discipline schoolchildren
    (kỷ luật học sinh)
Schoolchild + Verb
  • learns a schoolchild learns
    (một học sinh học tập)
  • plays schoolchildren play
    (các học sinh chơi đùa)
  • attends a schoolchild attends school
    (một học sinh đến trường)
Other phrases
  • group of a group of schoolchildren
    (một nhóm học sinh)
  • behaviour of the behaviour of a schoolchild
    (hành vi của một học sinh)

Idioms

  • Like a schoolchild

    Cư xử như một đứa trẻ, ngây thơ, bốc đồng hoặc thiếu chín chắn.

    "He giggled like a schoolchild when he heard the exciting news."

    (Anh ta cười khúc khích như một đứa trẻ khi nghe tin tức thú vị đó.)

  • As innocent as a schoolchild

    Ngây thơ vô cùng, trong trắng như một đứa trẻ chưa trải sự đời.

    "She looked as innocent as a schoolchild when she denied taking the cookies."

    (Cô ấy trông ngây thơ như một học sinh khi chối không lấy bánh quy.)

  • A schoolchild error

    Một lỗi sơ đẳng, ngớ ngẩn mà ngay cả học sinh cũng không nên mắc phải.

    "Forgetting to save your work before closing the document is a real schoolchild error."

    (Quên lưu bài trước khi đóng tài liệu là một lỗi sơ đẳng thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schoolchild

danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ đi học.

"The schoolchild was excited about the upcoming field trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a carefree schoolchild before his parents divorced.
Anh ấy từng là một học sinh vô tư trước khi bố mẹ ly hôn.
Phủ định
She didn't use to be such a diligent schoolchild; she preferred playing outside.
Cô ấy đã không từng là một học sinh siêng năng như vậy; cô ấy thích chơi bên ngoài hơn.
Nghi vấn
Did you use to be a shy schoolchild or were you always outgoing?
Bạn đã từng là một học sinh nhút nhát hay bạn luôn hòa đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolchild".

Đồng phục học sinh

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, Úc và Ireland, đồng phục học sinh là một phần quan trọng của văn hóa giáo dục. Nó không chỉ tượng trưng cho sự bình đẳng giữa các học sinh mà còn thể hiện tính kỷ luật, sự chuyên nghiệp và niềm tự hào về ngôi trường. Việc tuân thủ đồng phục thường được coi trọng.

Thời đi học - Giai đoạn vàng son

Trong văn hóa phương Tây, 'thời đi học' (schooldays) thường được nhìn nhận một cách hoài niệm như một giai đoạn vô tư, hồn nhiên, đầy ắp những kỷ niệm đẹp về học tập, vui chơi và kết bạn. Đây được coi là những năm tháng định hình nhân cách quan trọng của một người, nơi họ học hỏi các kỹ năng xã hội và phát triển bản thân trước khi bước vào thế giới người lớn.