(Top Banner Ad)
schoolwork
A2
danh từ A2 Giáo dục

schoolwork

UK: /ˈskuːlwɜːk/ • US: /ˈskuːlwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bài vở bài tập ở trường công việc học tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that you do for school, such as homework or assignments.

Vietnamese Meaning

Bài tập ở trường, bài tập về nhà hoặc các bài tập được giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a lot of schoolwork to do tonight."

    "Tôi có rất nhiều bài tập ở trường phải làm tối nay."

  • "She spends hours doing her schoolwork every day."

    "Cô ấy dành hàng giờ làm bài tập ở trường mỗi ngày."

  • "The teacher gave us a lot of schoolwork for the weekend."

    "Giáo viên giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập ở trường cho cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Verb work làm việc
Noun work công việc
Noun homework bài tập về nhà
Noun classwork bài tập trên lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skholē (leisure, philosophy, lecture)
Latin
schola (leisure, school)
Old English
scol (school)
Proto-Germanic
*werkan (work)
Old English
weorc (work)
English (Compound)
school + work = schoolwork (c. 19th century)

Nguồn gốc của 'schoolwork'

Từ 'schoolwork' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ có lịch sử riêng biệt: 'school' (trường học) và 'work' (công việc). 'School' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' dành cho các cuộc thảo luận triết học, sau đó phát triển thành nơi học tập. Trong khi đó, 'work' xuất phát từ tiếng Đức cổ, đơn giản mang ý nghĩa 'công việc'. Khi ghép lại, 'schoolwork' trở thành thuật ngữ chỉ chung tất cả các nhiệm vụ và bài tập mà học sinh phải hoàn thành, dù là ở trường hay ở nhà, để phục vụ mục đích học tập.

Usage Note

Schoolwork thường dùng để chỉ các hoạt động học tập được thực hiện bên ngoài giờ học chính thức, nhằm củng cố kiến thức và kỹ năng đã học. Nó nhấn mạnh tính chất công việc, nhiệm vụ cần hoàn thành liên quan đến việc học.

Prepositions

on with

'On schoolwork': Nhấn mạnh sự tập trung hoặc nỗ lực vào bài tập ở trường. 'With schoolwork': Nhấn mạnh việc cần sự giúp đỡ hoặc hợp tác để hoàn thành bài tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schoolwork
  • heavy heavy schoolwork
    (bài vở nặng nề/nhiều)
  • difficult difficult schoolwork
    (bài vở khó)
  • light light schoolwork
    (bài vở nhẹ nhàng/ít)
  • a lot of a lot of schoolwork
    (rất nhiều bài vở)
Verb + schoolwork
  • do do schoolwork
    (làm bài vở/làm bài tập)
  • finish finish schoolwork
    (hoàn thành bài vở)
  • catch up on catch up on schoolwork
    (bù lại/theo kịp bài vở đã lỡ)
  • neglect neglect schoolwork
    (bỏ bê bài vở)
  • keep up with keep up with schoolwork
    (theo kịp bài vở/duy trì tiến độ học tập)

Idioms

  • fall behind on schoolwork

    bị tụt hậu/không theo kịp bài vở

    "If you don't study regularly, you'll fall behind on your schoolwork."

    (Nếu bạn không học thường xuyên, bạn sẽ bị tụt hậu trong bài vở.)

  • catch up on schoolwork

    bù lại/theo kịp bài vở đã lỡ

    "After being sick for a week, she had a lot of schoolwork to catch up on."

    (Sau một tuần ốm, cô ấy có rất nhiều bài vở phải bù lại.)

  • keep up with schoolwork

    theo kịp bài vở/duy trì tiến độ học tập

    "It's important to organize your time to keep up with schoolwork."

    (Điều quan trọng là phải sắp xếp thời gian để theo kịp bài vở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schoolwork

danh từ
Lật mặt

Bài tập ở trường, bài tập về nhà hoặc các bài tập được giao.

"I have a lot of schoolwork to do tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he completes his schoolwork on time is impressive.
Việc anh ấy hoàn thành bài tập ở trường đúng hạn thật ấn tượng.
Phủ định
What she thinks about her schoolwork is not always positive.
Những gì cô ấy nghĩ về bài tập ở trường không phải lúc nào cũng tích cực.
Nghi vấn
Does whether they finish their schoolwork affect their grades?
Liệu việc họ hoàn thành bài tập ở trường có ảnh hưởng đến điểm số của họ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends several hours on schoolwork every evening.
Cô ấy dành vài giờ làm bài tập ở trường mỗi tối.
Phủ định
He doesn't have much schoolwork this weekend, so he can relax.
Anh ấy không có nhiều bài tập ở trường vào cuối tuần này, vì vậy anh ấy có thể thư giãn.
Nghi vấn
Is there a lot of schoolwork to do before the end of the semester?
Có nhiều bài tập ở trường phải làm trước khi kết thúc học kỳ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' schoolwork is displayed in the hallway.
Bài tập của học sinh được trưng bày ở hành lang.
Phủ định
My brother's schoolwork isn't always completed on time.
Bài tập ở trường của anh trai tôi không phải lúc nào cũng được hoàn thành đúng hạn.
Nghi vấn
Is Emily and John's schoolwork always so impressive?
Bài tập ở trường của Emily và John có phải lúc nào cũng ấn tượng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolwork".

Tầm quan trọng của Schoolwork trong giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'schoolwork' không chỉ đơn thuần là bài tập mà học sinh phải làm, mà còn là nền tảng cốt lõi để đánh giá sự tiến bộ, hiểu biết và khả năng học tập của học sinh. Việc hoàn thành tốt bài vở ở trường và ở nhà (homework) thường được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong học tập, thi cử và cả cơ hội vào các trường đại học danh tiếng. Cha mẹ và giáo viên thường đặt nặng tầm quan trọng vào việc học sinh phải có trách nhiệm với 'schoolwork' của mình.

Áp lực và sự cân bằng

Học sinh ở nhiều nền văn hóa phương Tây thường phải đối mặt với áp lực lớn trong việc hoàn thành 'schoolwork' một cách xuất sắc. Điều này đòi hỏi các em phải có kỹ năng quản lý thời gian tốt để cân bằng giữa việc học, các hoạt động ngoại khóa (thể thao, câu lạc bộ), và cuộc sống xã hội. Việc tìm kiếm sự cân bằng này là một thử thách chung mà nhiều học sinh phải đối mặt để vừa đạt thành tích tốt vừa phát triển toàn diện.