studying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'study': To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), especially by means of books.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của 'study': Dành thời gian và sự chú ý để tiếp thu kiến thức về (một hoặc nhiều môn học), đặc biệt bằng sách vở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying for her exams."
"Cô ấy đang học để chuẩn bị cho kỳ thi của mình."
-
"He's been studying all night."
"Anh ấy đã học suốt đêm."
-
"Are you studying French or Spanish?"
"Bạn đang học tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, hoặc đang được thực hiện một cách thường xuyên trong một khoảng thời gian. Khác với 'learn' nhấn mạnh việc tiếp thu được kiến thức, 'study' nhấn mạnh quá trình học tập.
Prepositions
'studying for' (chuẩn bị cho kỳ thi), 'studying towards' (học để hướng tới một mục tiêu cụ thể), 'studying with' (học cùng ai đó hoặc sử dụng tài liệu, phương pháp nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive studying (học tập chuyên sâu, học cường độ cao)
-
diligent diligent studying (học tập siêng năng, chăm chỉ)
-
hard hard studying (học hành vất vả, học cật lực)
-
spend time spend time studying (dành thời gian học tập)
-
focus on focus on studying (tập trung vào việc học)
-
begin begin studying (bắt đầu học)
-
for an exam studying for an exam (ôn thi, học để thi)
-
abroad studying abroad (du học, học tập ở nước ngoài)
-
at university studying at university (học đại học)
Idioms
-
be busy studying
đang bận học, đang miệt mài học
"I can't go out tonight; I'm busy studying for my finals."
(Tối nay tôi không đi chơi được; tôi đang bận ôn thi cuối kỳ.)
-
spend countless hours studying
dành vô số giờ để học, học rất nhiều thời gian
"She spent countless hours studying for the medical school entrance exam."
(Cô ấy đã dành vô số giờ để ôn thi đầu vào trường y.)
-
get down to some serious studying
nghiêm túc bắt tay vào việc học, bắt đầu học một cách tập trung
"It's late, I need to get down to some serious studying if I want to pass this course."
(Muộn rồi, tôi cần phải nghiêm túc học hành nếu muốn qua môn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
studying
Động từ (V-ing)Dạng hiện tại tiếp diễn của 'study': Dành thời gian và sự chú ý để tiếp thu kiến thức về (một hoặc nhiều môn học), đặc biệt bằng sách vở.
"She is studying for her exams."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is studying English Literature at university. |
Cô ấy đang học Văn học Anh tại trường đại học. |
| Phủ định | They are not studying hard enough for the exam. |
Họ không học đủ chăm chỉ cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Are you studying abroad next year? |
Bạn sẽ đi du học vào năm tới phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is studying very hard for the exam, isn't she? |
Cô ấy đang học rất chăm chỉ cho kỳ thi, phải không? |
| Phủ định | They aren't studying English at the moment, are they? |
Họ không học tiếng Anh vào lúc này, phải không? |
| Nghi vấn | He studies French, doesn't he? |
Anh ấy học tiếng Pháp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studying".
