(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ studying
A2

studying

Động từ (V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

đang học việc học
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Studying'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'study': Dành thời gian và sự chú ý để tiếp thu kiến thức về (một hoặc nhiều môn học), đặc biệt bằng sách vở.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'study': To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), especially by means of books.

Ví dụ Thực tế với 'Studying'

  • "She is studying for her exams."

    "Cô ấy đang học để chuẩn bị cho kỳ thi của mình."

  • "He's been studying all night."

    "Anh ấy đã học suốt đêm."

  • "Are you studying French or Spanish?"

    "Bạn đang học tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Studying'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Studying'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dạng '-ing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, hoặc đang được thực hiện một cách thường xuyên trong một khoảng thời gian. Khác với 'learn' nhấn mạnh việc tiếp thu được kiến thức, 'study' nhấn mạnh quá trình học tập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for towards with

'studying for' (chuẩn bị cho kỳ thi), 'studying towards' (học để hướng tới một mục tiêu cụ thể), 'studying with' (học cùng ai đó hoặc sử dụng tài liệu, phương pháp nào đó).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Studying'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying English Literature at university.
Cô ấy đang học Văn học Anh tại trường đại học.
Phủ định
They are not studying hard enough for the exam.
Họ không học đủ chăm chỉ cho kỳ thi.
Nghi vấn
Are you studying abroad next year?
Bạn sẽ đi du học vào năm tới phải không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying very hard for the exam, isn't she?
Cô ấy đang học rất chăm chỉ cho kỳ thi, phải không?
Phủ định
They aren't studying English at the moment, are they?
Họ không học tiếng Anh vào lúc này, phải không?
Nghi vấn
He studies French, doesn't he?
Anh ấy học tiếng Pháp, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)