(Top Banner Ad)
studying
A2
Động từ (V-ing) A2 Giáo dục

studying

UK: /ˈstʌdɪɪŋ/ • US: /ˈstʌdiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang học việc học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'study': To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), especially by means of books.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'study': Dành thời gian và sự chú ý để tiếp thu kiến thức về (một hoặc nhiều môn học), đặc biệt bằng sách vở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying for her exams."

    "Cô ấy đang học để chuẩn bị cho kỳ thi của mình."

  • "He's been studying all night."

    "Anh ấy đã học suốt đêm."

  • "Are you studying French or Spanish?"

    "Bạn đang học tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb study học, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun study sự học, việc nghiên cứu, bài nghiên cứu, học vấn
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studied có nghiên cứu, có tính toán, có chủ ý
Adjective studious chăm học, ham học, cần cù
Adverb studiously một cách chăm chỉ, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Old French
estudier
Middle English
studien
Modern English
study

Nguồn gốc của sự say mê

Từ 'study' (và 'studying') bắt nguồn từ động từ 'studere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'say mê, chuyên tâm, nỗ lực'. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần là việc học bài mà còn bao hàm ý nghĩa của sự nhiệt tình và sự cống hiến hết mình cho một việc gì đó. Qua tiếng Pháp cổ ('estudier'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc áp dụng trí tuệ và sự tập trung vào việc học.

Usage Note

Dạng '-ing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, hoặc đang được thực hiện một cách thường xuyên trong một khoảng thời gian. Khác với 'learn' nhấn mạnh việc tiếp thu được kiến thức, 'study' nhấn mạnh quá trình học tập.

Prepositions

for towards with

'studying for' (chuẩn bị cho kỳ thi), 'studying towards' (học để hướng tới một mục tiêu cụ thể), 'studying with' (học cùng ai đó hoặc sử dụng tài liệu, phương pháp nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studying
  • intensive intensive studying
    (học tập chuyên sâu, học cường độ cao)
  • diligent diligent studying
    (học tập siêng năng, chăm chỉ)
  • hard hard studying
    (học hành vất vả, học cật lực)
Verb + studying
  • spend time spend time studying
    (dành thời gian học tập)
  • focus on focus on studying
    (tập trung vào việc học)
  • begin begin studying
    (bắt đầu học)
Studying + Prepositional Phrase
  • for an exam studying for an exam
    (ôn thi, học để thi)
  • abroad studying abroad
    (du học, học tập ở nước ngoài)
  • at university studying at university
    (học đại học)

Idioms

  • be busy studying

    đang bận học, đang miệt mài học

    "I can't go out tonight; I'm busy studying for my finals."

    (Tối nay tôi không đi chơi được; tôi đang bận ôn thi cuối kỳ.)

  • spend countless hours studying

    dành vô số giờ để học, học rất nhiều thời gian

    "She spent countless hours studying for the medical school entrance exam."

    (Cô ấy đã dành vô số giờ để ôn thi đầu vào trường y.)

  • get down to some serious studying

    nghiêm túc bắt tay vào việc học, bắt đầu học một cách tập trung

    "It's late, I need to get down to some serious studying if I want to pass this course."

    (Muộn rồi, tôi cần phải nghiêm túc học hành nếu muốn qua môn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studying

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'study': Dành thời gian và sự chú ý để tiếp thu kiến thức về (một hoặc nhiều môn học), đặc biệt bằng sách vở.

"She is studying for her exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying English Literature at university.
Cô ấy đang học Văn học Anh tại trường đại học.
Phủ định
They are not studying hard enough for the exam.
Họ không học đủ chăm chỉ cho kỳ thi.
Nghi vấn
Are you studying abroad next year?
Bạn sẽ đi du học vào năm tới phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying very hard for the exam, isn't she?
Cô ấy đang học rất chăm chỉ cho kỳ thi, phải không?
Phủ định
They aren't studying English at the moment, are they?
Họ không học tiếng Anh vào lúc này, phải không?
Nghi vấn
He studies French, doesn't he?
Anh ấy học tiếng Pháp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studying".

Nhóm học tập (Study Groups)

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc thành lập các 'study groups' (nhóm học tập) rất phổ biến, đặc biệt ở cấp đại học. Sinh viên cùng nhau thảo luận bài vở, giải quyết vấn đề và động viên nhau, giúp nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng làm việc nhóm.

Thức trắng đêm học bài (All-nighters)

'All-nighter' là một thuật ngữ chỉ việc thức trắng đêm để học bài hoặc hoàn thành công việc, thường diễn ra trước các kỳ thi quan trọng hoặc hạn chót nộp bài. Dù không được khuyến khích vì ảnh hưởng sức khỏe, đây là một thực trạng khá phổ biến trong môi trường học đường đầy áp lực ở phương Tây.