assignments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tasks or pieces of work assigned to someone as part of a job or course of study.
Vietnamese Meaning
Các nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students are working hard on their assignments."
"Các sinh viên đang làm việc chăm chỉ cho các bài tập của họ."
-
"She always completes her assignments on time."
"Cô ấy luôn hoàn thành các bài tập đúng thời hạn."
-
"The teacher gave the students several assignments to complete over the weekend."
"Giáo viên giao cho học sinh một vài bài tập để hoàn thành vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assign | giao phó, phân công |
| Noun | assignment | bài tập, nhiệm vụ được giao |
| Noun | assignee | người được ủy nhiệm, người được giao nhiệm vụ |
| Noun | assignor | người ủy nhiệm, người giao nhiệm vụ |
| Verb | reassign | phân công lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các bài tập, bài làm ở trường học, đại học hoặc các nhiệm vụ được giao trong công việc. 'Assignments' là số nhiều của 'assignment'. Sự khác biệt chính với 'homework' là 'assignments' có thể bao gồm nhiều loại công việc hơn và không chỉ giới hạn ở việc học ở nhà.
Prepositions
On: dùng để chỉ tập trung vào nhiệm vụ cụ thể (working on assignments). For: dùng để chỉ mục đích của nhiệm vụ (assignments for the class).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do / complete assignments (làm / hoàn thành bài tập)
-
hand in / submit assignments (nộp bài tập)
-
get / receive assignments (nhận bài tập/nhiệm vụ)
-
grade / mark assignments (chấm điểm bài tập)
-
difficult / challenging assignments (bài tập khó / đầy thử thách)
-
written / reading assignments (bài tập viết / bài tập đọc)
-
group assignment (bài tập nhóm)
-
daily / weekly assignments (bài tập hằng ngày / hằng tuần)
-
assignment deadline (hạn chót nộp bài)
-
assignment topic (chủ đề bài tập)
Idioms
-
on assignment
Đang đi công tác, đang thực hiện nhiệm vụ (thường dùng cho nhà báo, nhiếp ảnh gia, chuyên gia).
"The reporter is on assignment in a war-torn country to cover the conflict."
(Phóng viên đó đang đi công tác tại một quốc gia bị chiến tranh tàn phá để đưa tin về cuộc xung đột.)
-
a tough assignment
Một nhiệm vụ, một công việc rất khó khăn, một "ca khó".
"Fixing the company's financial problems will be a tough assignment for the new manager."
(Giải quyết các vấn đề tài chính của công ty sẽ là một nhiệm vụ khó nhằn cho vị giám đốc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assignments
Danh từCác nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.
"The students are working hard on their assignments."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the assignments were completed on time pleased the professor. |
Việc các bài tập được hoàn thành đúng hạn đã làm hài lòng giáo sư. |
| Phủ định | Whether the assignments are graded fairly is not always clear. |
Việc các bài tập có được chấm công bằng hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who manages the assignments is still unknown. |
Ai quản lý các bài tập vẫn chưa được biết. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been working on my assignments all day. |
Tôi đã làm bài tập cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't been completing her assignments on time recently. |
Gần đây cô ấy không hoàn thành bài tập đúng hạn. |
| Nghi vấn | Have you been neglecting your assignments? |
Bạn có đang bỏ bê bài tập của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assignments".
