(Top Banner Ad)
homework
A1
Danh từ A1 Giáo dục

homework

UK: /ˈhəʊm.wɜːk/ • US: /ˈhoʊm.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập về nhà bài làm ở nhà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that teachers give to students to do at home.

Vietnamese Meaning

Bài tập về nhà; công việc học sinh phải làm ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a lot of homework to do tonight."

    "Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm tối nay."

  • "She always does her homework on time."

    "Cô ấy luôn làm bài tập về nhà đúng hạn."

  • "The teacher assigned us some homework for the weekend."

    "Giáo viên giao cho chúng tôi một ít bài tập về nhà cho cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, mái ấm
Noun/Verb work công việc, làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workload khối lượng công việc
Noun schoolwork bài tập/công việc học ở trường
Noun housework việc nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
work
English (compound)
homework

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'homework' là một từ ghép, kết hợp giữa 'home' (nhà) và 'work' (công việc). Nó mô tả chính xác bản chất của nó: công việc học tập được giao để hoàn thành tại nhà, bên ngoài lớp học.

Usage Note

Từ 'homework' thường được sử dụng để chỉ các bài tập được giao cho học sinh hoặc sinh viên để làm ở nhà. Nó bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau như đọc sách, viết luận, giải bài tập toán, làm thí nghiệm, hoặc nghiên cứu.

Prepositions

on with

Khi sử dụng 'on', thường để chỉ chủ đề của bài tập về nhà: 'homework on science'. Khi sử dụng 'with', thường để chỉ sự giúp đỡ hoặc phương tiện sử dụng để làm bài tập: 'homework with a tutor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + homework
  • do do homework
    (làm bài tập về nhà)
  • finish finish homework
    (hoàn thành bài tập về nhà)
  • hand in hand in homework
    (nộp bài tập về nhà)
  • give give homework
    (giao bài tập về nhà)
  • set set homework
    (ra bài tập về nhà)
  • check check homework
    (kiểm tra bài tập về nhà)
  • correct correct homework
    (chấm/sửa bài tập về nhà)
  • struggle with struggle with homework
    (vật lộn với bài tập về nhà)
  • catch up on catch up on homework
    (làm bù/bắt kịp bài tập về nhà)
Adjective + homework
  • difficult difficult homework
    (bài tập về nhà khó)
  • easy easy homework
    (bài tập về nhà dễ)
  • a lot of a lot of homework
    (nhiều bài tập về nhà)
  • too much too much homework
    (quá nhiều bài tập về nhà)
  • extra extra homework
    (bài tập về nhà bổ sung)
  • assigned assigned homework
    (bài tập về nhà được giao)
  • unfinished unfinished homework
    (bài tập về nhà chưa hoàn thành)

Idioms

  • do your homework

    1. Làm bài tập về nhà của bạn. 2. (nghĩa bóng) Nghiên cứu kỹ lưỡng, chuẩn bị chu đáo trước khi làm việc gì.

    "You need to do your homework before the presentation so you know all the facts."

    (Bạn cần tìm hiểu kỹ trước buổi thuyết trình để nắm vững tất cả các thông tin.)

  • The dog ate my homework.

    (Một câu nói đùa hoặc bào chữa cổ điển, thường thiếu thuyết phục khi không hoàn thành nhiệm vụ).

    "I told my boss I couldn't finish the report, but I felt like I was saying 'the dog ate my homework'."

    (Tôi nói với sếp rằng tôi không thể hoàn thành báo cáo, nhưng tôi cảm thấy như mình đang nói câu 'chó nhà em ăn mất bài tập rồi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homework

Danh từ
Lật mặt

Bài tập về nhà; công việc học sinh phải làm ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.

"I have a lot of homework to do tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does her homework every day.
Cô ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày.
Phủ định
Do you not want to do your homework?
Bạn không muốn làm bài tập về nhà sao?
Nghi vấn
Does he have homework tonight?
Tối nay anh ấy có bài tập về nhà không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be doing my homework at 8 PM tonight.
Tôi sẽ đang làm bài tập về nhà lúc 8 giờ tối nay.
Phủ định
She won't be doing her homework when we arrive.
Cô ấy sẽ không đang làm bài tập về nhà khi chúng ta đến.
Nghi vấn
Will they be doing their homework all day tomorrow?
Liệu họ sẽ đang làm bài tập về nhà cả ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homework".

Tranh cãi về bài tập về nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những cuộc tranh luận liên tục về lợi ích và nhược điểm của bài tập về nhà. Một số cho rằng nó giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng tự học, trong khi những người khác chỉ trích nó gây căng thẳng, chiếm mất thời gian vui chơi và gia đình của trẻ.

Lời bào chữa 'Chó ăn mất bài tập'

Cụm từ 'The dog ate my homework' là một lời bào chữa cổ điển và mang tính biểu tượng, thường được học sinh sử dụng (một cách hài hước hoặc không trung thực) để giải thích cho việc không hoàn thành bài tập về nhà. Nó đã trở thành một thành ngữ chỉ một lời bào chữa yếu ớt hoặc dễ bị bác bỏ.