homework
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bài tập về nhà; công việc học sinh phải làm ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a lot of homework to do tonight."
"Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm tối nay."
-
"She always does her homework on time."
"Cô ấy luôn làm bài tập về nhà đúng hạn."
-
"The teacher assigned us some homework for the weekend."
"Giáo viên giao cho chúng tôi một ít bài tập về nhà cho cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homework' thường được sử dụng để chỉ các bài tập được giao cho học sinh hoặc sinh viên để làm ở nhà. Nó bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau như đọc sách, viết luận, giải bài tập toán, làm thí nghiệm, hoặc nghiên cứu.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường để chỉ chủ đề của bài tập về nhà: 'homework on science'. Khi sử dụng 'with', thường để chỉ sự giúp đỡ hoặc phương tiện sử dụng để làm bài tập: 'homework with a tutor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do homework (làm bài tập về nhà)
-
finish finish homework (hoàn thành bài tập về nhà)
-
hand in hand in homework (nộp bài tập về nhà)
-
give give homework (giao bài tập về nhà)
-
set set homework (ra bài tập về nhà)
-
check check homework (kiểm tra bài tập về nhà)
-
correct correct homework (chấm/sửa bài tập về nhà)
-
struggle with struggle with homework (vật lộn với bài tập về nhà)
-
catch up on catch up on homework (làm bù/bắt kịp bài tập về nhà)
-
difficult difficult homework (bài tập về nhà khó)
-
easy easy homework (bài tập về nhà dễ)
-
a lot of a lot of homework (nhiều bài tập về nhà)
-
too much too much homework (quá nhiều bài tập về nhà)
-
extra extra homework (bài tập về nhà bổ sung)
-
assigned assigned homework (bài tập về nhà được giao)
-
unfinished unfinished homework (bài tập về nhà chưa hoàn thành)
Idioms
-
do your homework
1. Làm bài tập về nhà của bạn. 2. (nghĩa bóng) Nghiên cứu kỹ lưỡng, chuẩn bị chu đáo trước khi làm việc gì.
"You need to do your homework before the presentation so you know all the facts."
(Bạn cần tìm hiểu kỹ trước buổi thuyết trình để nắm vững tất cả các thông tin.)
-
The dog ate my homework.
(Một câu nói đùa hoặc bào chữa cổ điển, thường thiếu thuyết phục khi không hoàn thành nhiệm vụ).
"I told my boss I couldn't finish the report, but I felt like I was saying 'the dog ate my homework'."
(Tôi nói với sếp rằng tôi không thể hoàn thành báo cáo, nhưng tôi cảm thấy như mình đang nói câu 'chó nhà em ăn mất bài tập rồi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homework
Danh từBài tập về nhà; công việc học sinh phải làm ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.
"I have a lot of homework to do tonight."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She does her homework every day. |
Cô ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày. |
| Phủ định | Do you not want to do your homework? |
Bạn không muốn làm bài tập về nhà sao? |
| Nghi vấn | Does he have homework tonight? |
Tối nay anh ấy có bài tập về nhà không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be doing my homework at 8 PM tonight. |
Tôi sẽ đang làm bài tập về nhà lúc 8 giờ tối nay. |
| Phủ định | She won't be doing her homework when we arrive. |
Cô ấy sẽ không đang làm bài tập về nhà khi chúng ta đến. |
| Nghi vấn | Will they be doing their homework all day tomorrow? |
Liệu họ sẽ đang làm bài tập về nhà cả ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homework".
