schrödinger equation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental equation in quantum mechanics that describes the time evolution of a quantum mechanical system.
Vietnamese Meaning
Một phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử mô tả sự tiến triển theo thời gian của một hệ cơ học lượng tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Schrödinger equation is used to calculate the energy levels of atoms."
"Phương trình Schrödinger được sử dụng để tính toán các mức năng lượng của nguyên tử."
-
"Solving the Schrödinger equation provides insight into the behavior of electrons in a molecule."
"Giải phương trình Schrödinger cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của các electron trong một phân tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | equate | đánh đồng, coi là ngang bằng |
| Adjective | equivalent | tương đương |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự bằng nhau |
| Noun | equator | đường xích đạo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương trình Schrödinger là nền tảng của cơ học lượng tử, tương tự như định luật Newton trong cơ học cổ điển. Nó cho phép tính toán các hàm sóng (wave functions), từ đó suy ra các tính chất của hệ lượng tử, chẳng hạn như năng lượng, động lượng, và vị trí của các hạt. Phương trình này có nhiều dạng khác nhau, phụ thuộc vào hệ đang xét (ví dụ, một hạt tự do, một nguyên tử hydro, một phân tử).
Prepositions
‘for’ được dùng khi nói về việc phương trình được sử dụng cho hệ nào. Ví dụ: ‘The Schrödinger equation for the hydrogen atom.’. ‘in’ được dùng khi nói về việc phương trình được sử dụng trong lĩnh vực nào. Ví dụ: ‘The Schrödinger equation in quantum mechanics.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
time-dependent time-dependent Schrödinger equation (phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian)
-
time-independent time-independent Schrödinger equation (phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian)
-
linear linear Schrödinger equation (phương trình Schrödinger tuyến tính)
-
relativistic relativistic Schrödinger equation (phương trình Schrödinger tương đối tính)
-
fundamental fundamental Schrödinger equation (phương trình Schrödinger cơ bản)
-
solve solve the Schrödinger equation (giải phương trình Schrödinger)
-
derive derive the Schrödinger equation (thiết lập/phát triển phương trình Schrödinger)
-
apply apply the Schrödinger equation (áp dụng phương trình Schrödinger)
-
understand understand the Schrödinger equation (hiểu phương trình Schrödinger)
-
solution solution to the Schrödinger equation (nghiệm của phương trình Schrödinger)
-
form form of the Schrödinger equation (dạng của phương trình Schrödinger)
-
wave function wave function from the Schrödinger equation (hàm sóng từ phương trình Schrödinger)
Idioms
-
solve the Schrödinger equation
Giải phương trình Schrödinger
"Physicists often need to solve the Schrödinger equation to understand quantum systems."
(Các nhà vật lý thường cần giải phương trình Schrödinger để hiểu các hệ lượng tử.)
-
the time-dependent Schrödinger equation
Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian
"The time-dependent Schrödinger equation describes how the quantum state of a system evolves over time."
(Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian mô tả cách trạng thái lượng tử của một hệ thay đổi theo thời gian.)
-
the time-independent Schrödinger equation
Phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian
"For stationary states, we use the time-independent Schrödinger equation."
(Đối với các trạng thái dừng, chúng ta sử dụng phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schrödinger equation
Danh từMột phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử mô tả sự tiến triển theo thời gian của một hệ cơ học lượng tử.
"The Schrödinger equation is used to calculate the energy levels of atoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schrödinger equation".
