(Top Banner Ad)
schrödinger equation
C2
Danh từ C2 Vật lý

schrödinger equation

Nghĩa tiếng Việt

phương trình Schrödinger
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental equation in quantum mechanics that describes the time evolution of a quantum mechanical system.

Vietnamese Meaning

Một phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử mô tả sự tiến triển theo thời gian của một hệ cơ học lượng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Schrödinger equation is used to calculate the energy levels of atoms."

    "Phương trình Schrödinger được sử dụng để tính toán các mức năng lượng của nguyên tử."

  • "Solving the Schrödinger equation provides insight into the behavior of electrons in a molecule."

    "Giải phương trình Schrödinger cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của các electron trong một phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equate đánh đồng, coi là ngang bằng
Adjective equivalent tương đương
Noun equality sự bình đẳng, sự bằng nhau
Noun equator đường xích đạo

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schrödinger
Latin
aequatio
Old French
equation
English
equation
Modern English
Schrödinger equation

Nguồn gốc tên gọi

Phương trình Schrödinger được đặt theo tên của nhà vật lý người Áo Erwin Schrödinger, người đã công thức hóa nó vào năm 1926. Đây là một phương trình toán học nền tảng trong cơ học lượng tử, mô tả cách trạng thái lượng tử của một hệ vật lý thay đổi theo thời gian. Phần 'equation' (phương trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequatio', nghĩa là 'sự làm bằng nhau'.

Usage Note

Phương trình Schrödinger là nền tảng của cơ học lượng tử, tương tự như định luật Newton trong cơ học cổ điển. Nó cho phép tính toán các hàm sóng (wave functions), từ đó suy ra các tính chất của hệ lượng tử, chẳng hạn như năng lượng, động lượng, và vị trí của các hạt. Phương trình này có nhiều dạng khác nhau, phụ thuộc vào hệ đang xét (ví dụ, một hạt tự do, một nguyên tử hydro, một phân tử).

Prepositions

for in

‘for’ được dùng khi nói về việc phương trình được sử dụng cho hệ nào. Ví dụ: ‘The Schrödinger equation for the hydrogen atom.’. ‘in’ được dùng khi nói về việc phương trình được sử dụng trong lĩnh vực nào. Ví dụ: ‘The Schrödinger equation in quantum mechanics.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Schrödinger equation
  • time-dependent time-dependent Schrödinger equation
    (phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian)
  • time-independent time-independent Schrödinger equation
    (phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian)
  • linear linear Schrödinger equation
    (phương trình Schrödinger tuyến tính)
  • relativistic relativistic Schrödinger equation
    (phương trình Schrödinger tương đối tính)
  • fundamental fundamental Schrödinger equation
    (phương trình Schrödinger cơ bản)
Verb + Schrödinger equation
  • solve solve the Schrödinger equation
    (giải phương trình Schrödinger)
  • derive derive the Schrödinger equation
    (thiết lập/phát triển phương trình Schrödinger)
  • apply apply the Schrödinger equation
    (áp dụng phương trình Schrödinger)
  • understand understand the Schrödinger equation
    (hiểu phương trình Schrödinger)
Noun + Schrödinger equation
  • solution solution to the Schrödinger equation
    (nghiệm của phương trình Schrödinger)
  • form form of the Schrödinger equation
    (dạng của phương trình Schrödinger)
  • wave function wave function from the Schrödinger equation
    (hàm sóng từ phương trình Schrödinger)

Idioms

  • solve the Schrödinger equation

    Giải phương trình Schrödinger

    "Physicists often need to solve the Schrödinger equation to understand quantum systems."

    (Các nhà vật lý thường cần giải phương trình Schrödinger để hiểu các hệ lượng tử.)

  • the time-dependent Schrödinger equation

    Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian

    "The time-dependent Schrödinger equation describes how the quantum state of a system evolves over time."

    (Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian mô tả cách trạng thái lượng tử của một hệ thay đổi theo thời gian.)

  • the time-independent Schrödinger equation

    Phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian

    "For stationary states, we use the time-independent Schrödinger equation."

    (Đối với các trạng thái dừng, chúng ta sử dụng phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schrödinger equation

Danh từ
Lật mặt

Một phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử mô tả sự tiến triển theo thời gian của một hệ cơ học lượng tử.

"The Schrödinger equation is used to calculate the energy levels of atoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schrödinger equation".

Thí nghiệm con mèo của Schrödinger

Mặc dù 'phương trình Schrödinger' là một khái niệm khoa học thuần túy, nó thường được liên tưởng đến thí nghiệm tư duy nổi tiếng 'con mèo của Schrödinger'. Thí nghiệm này minh họa một nghịch lý của cơ học lượng tử, nơi một con mèo trong một hộp kín có thể vừa sống vừa chết cùng một lúc cho đến khi được quan sát. Nó làm nổi bật sự kỳ lạ của thế giới lượng tử và khái niệm 'chồng chập trạng thái' (superposition).

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Phương trình Schrödinger là một trong những cột mốc quan trọng nhất của vật lý thế kỷ 20. Việc hiểu và áp dụng phương trình này đã dẫn đến sự phát triển của nhiều công nghệ hiện đại, từ laser, bóng bán dẫn (transistor) trong máy tính, cho đến các kỹ thuật hình ảnh y tế như MRI. Nó là nền tảng cho ngành công nghiệp điện tử lượng tử và nghiên cứu vật liệu tiên tiến.