(Top Banner Ad)
equate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học xã hội

equate

UK: /ɪˈkweɪt/ • US: /ɪˈkweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh đồng coi là tương đương tương đương với xem như là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider (one thing) to be the same as or equivalent to another.

Vietnamese Meaning

Coi (một vật) là giống hoặc tương đương với một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You shouldn't equate wealth with happiness."

    "Bạn không nên đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc."

  • "Some people equate success with money."

    "Một số người đánh đồng thành công với tiền bạc."

  • "Don't equate lack of evidence with lack of truth."

    "Đừng đánh đồng việc thiếu bằng chứng với việc thiếu sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equation phương trình; sự đánh đồng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adjective equal ngang bằng, bình đẳng
Adverb equally một cách ngang bằng, bình đẳng
Verb equalize làm cho ngang bằng, san bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequare
Latin
aequatus
English
equate

Nguồn gốc từ 'ngang bằng'

Từ 'equate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus', mang nghĩa 'ngang bằng, phẳng lặng'. Sau đó, nó phát triển thành 'aequare' tức 'làm cho ngang bằng'. Đến thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'coi hai thứ là ngang nhau hoặc tương đương', thường được dùng khi so sánh hoặc đánh đồng các khái niệm.

Usage Note

Từ 'equate' thường được dùng để diễn tả việc gán ghép hai sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm là tương đương, mặc dù có thể không hoàn toàn giống nhau trong mọi khía cạnh. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoặc mối liên hệ chặt chẽ giữa chúng. Khác với 'equal' (bằng nhau) mang tính chất chính xác tuyệt đối, 'equate' mang tính chủ quan và tương đối hơn.

Prepositions

to with

* **equate A to B**: Coi A tương đương với B.
* **equate A with B**: Coi A tương đương với B. (Cách dùng này phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + equate
  • often often equate
    (thường đánh đồng/coi ngang bằng)
  • wrongly wrongly equate
    (đánh đồng/coi ngang bằng một cách sai lầm)
  • never never equate
    (không bao giờ đánh đồng/coi ngang bằng)
equate + Noun + with/to
  • success equate success with wealth
    (đánh đồng thành công với sự giàu có)
  • freedom equate freedom with irresponsibility
    (đánh đồng tự do với sự vô trách nhiệm)
  • happiness equate happiness with possessions
    (đánh đồng hạnh phúc với của cải vật chất)
Subject/Verb + equate
  • people People often equate...
    (Mọi người thường đánh đồng/coi ngang bằng...)
  • tend to tend to equate
    (có xu hướng đánh đồng/coi ngang bằng)

Idioms

  • equate A with B

    đánh đồng A với B; coi A là ngang bằng với B

    "Many people equate money with happiness, which isn't always true."

    (Nhiều người đánh đồng tiền bạc với hạnh phúc, điều này không phải lúc nào cũng đúng.)

  • not equate to something

    không tương đương với/không đủ để

    "His experience doesn't equate to the qualifications needed for this job."

    (Kinh nghiệm của anh ấy không tương đương với các yêu cầu về trình độ cho công việc này.)

  • to equate X with Y is a mistake

    đánh đồng X với Y là một sai lầm

    "To equate silence with agreement is a common mistake in negotiations."

    (Đánh đồng sự im lặng với sự đồng ý là một sai lầm phổ biến trong đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equate

Động từ
Lật mặt

Coi (một vật) là giống hoặc tương đương với một vật khác.

"You shouldn't equate wealth with happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equate".

Sự bình đẳng và so sánh trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'equate' thường liên quan đến sự công bằng, bình đẳng và so sánh. Người ta thường tránh 'đánh đồng' những thứ không thực sự giống nhau (như câu nói 'comparing apples and oranges' - so sánh táo với cam) để đảm bảo sự đánh giá khách quan. 'Equate' cũng là nền tảng cho khái niệm bình đẳng trước pháp luật, nơi mọi người được 'coi là ngang bằng' về quyền và nghĩa vụ.

Biểu tượng dấu bằng trong Toán học

Dấu bằng (=) được sử dụng rộng rãi trong toán học để 'equate' (thể hiện sự bằng nhau) giữa hai giá trị hoặc biểu thức. Biểu tượng này do nhà toán học Robert Recorde tạo ra vào năm 1557, với lập luận rằng 'không có gì có thể bằng nhau hơn hai đường thẳng song song có cùng độ dài'. Nó tượng trưng cho sự cân bằng và công thức, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'equate' là 'làm cho hoặc coi là ngang bằng'.