(Top Banner Ad)
science fiction novel
Văn học

science fiction novel

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Adjective scientific có tính khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun fiction viễn tưởng, hư cấu
Adjective fictional có tính hư cấu, giả tưởng
Noun novel tiểu thuyết
Noun novelist tiểu thuyết gia
Noun sci-fi (thông tục) khoa học viễn tưởng
Noun Phrase science fiction writer nhà văn khoa học viễn tưởng

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
Latin
fictio
Old French
fiction
Middle English
fiction
Latin
novellus
Old French
novel
Middle English
novel
English (early 20th century)
science fiction

Nguồn gốc của 'Khoa học viễn tưởng'

Thuật ngữ 'science fiction' (khoa học viễn tưởng) được phổ biến bởi Hugo Gernsback, người sáng lập tạp chí Amazing Stories vào những năm 1920. Ông gọi đây là 'scientifiction' (từ ghép của scientific và fiction) trước khi đổi thành 'science fiction'. Gernsback muốn mô tả những câu chuyện dựa trên các yếu tố khoa học và công nghệ tưởng tượng, thường khám phá tương lai hoặc thế giới khác. 'Novel' (tiểu thuyết) chỉ đơn giản là hình thức kể chuyện dài, khiến 'science fiction novel' trở thành một câu chuyện dài trong thể loại này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + science fiction novel
  • classic a classic science fiction novel
    (một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng kinh điển)
  • bestselling a bestselling science fiction novel
    (một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng bán chạy nhất)
  • groundbreaking a groundbreaking science fiction novel
    (một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đột phá)
  • dystopian a dystopian science fiction novel
    (một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng phản địa đàng (u ám))
  • epic an epic science fiction novel
    (một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng hoành tráng)
Verb + science fiction novel
  • read to read a science fiction novel
    (đọc một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
  • write to write a science fiction novel
    (viết một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
  • publish to publish a science fiction novel
    (xuất bản một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
  • enjoy to enjoy a science fiction novel
    (thưởng thức một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
Noun + science fiction novel (descriptive)
  • author of a the author of a science fiction novel
    (tác giả của một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
  • fan of a a fan of a science fiction novel
    (một người hâm mộ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)

Idioms

  • A gripping science fiction novel

    Một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng lôi cuốn

    "I couldn't put down 'Dune'; it was truly a gripping science fiction novel."

    (Tôi không thể đặt 'Dune' xuống được; đó thực sự là một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng lôi cuốn.)

  • A thought-provoking science fiction novel

    Một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng gợi nhiều suy nghĩ

    "'1984' remains a thought-provoking science fiction novel about surveillance and totalitarianism."

    ('1984' vẫn là một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng gợi nhiều suy nghĩ về sự giám sát và chủ nghĩa toàn trị.)

  • A speculative science fiction novel

    Một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mang tính suy đoán

    "Margaret Atwood's work often falls into the category of a speculative science fiction novel, exploring 'what if' scenarios."

    (Các tác phẩm của Margaret Atwood thường thuộc thể loại tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mang tính suy đoán, khám phá các kịch bản 'điều gì sẽ xảy ra nếu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

science fiction novel

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "science fiction novel".

Tiên đoán Tương lai và Phê phán Xã hội

Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng không chỉ là giải trí mà còn thường đóng vai trò như một 'chiếc gương' phản chiếu xã hội hiện tại và dự đoán tương lai. Nhiều tác phẩm đã tiên đoán các công nghệ như internet, điện thoại di động, hoặc du hành vũ trụ. Đồng thời, chúng cũng là phương tiện để phê phán các vấn đề xã hội, chính trị, đạo đức thông qua việc đặt chúng vào bối cảnh tương lai hoặc giả tưởng, khuyến khích độc giả suy nghĩ về nhân loại và định mệnh của mình.

Ảnh hưởng đến Văn hóa Đại chúng

Thể loại khoa học viễn tưởng đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng toàn cầu, từ điện ảnh (Star Wars, The Matrix) đến trò chơi điện tử và nghệ thuật. Các ý tưởng, hình ảnh và chủ đề từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng thường được chuyển thể và trở thành một phần không thể thiếu trong trí tưởng tượng tập thể của con người, định hình cách chúng ta hình dung về tương lai và vị trí của mình trong vũ trụ.