scooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving quickly by pushing off the ground with one foot while standing on a scooter or similar device.
Vietnamese Meaning
Di chuyển nhanh bằng cách dùng một chân đẩy trên mặt đất khi đứng trên xe scooter hoặc thiết bị tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were scooting around the park."
"Bọn trẻ đang trượt xe scooter quanh công viên."
-
"She enjoys scooting to school every morning."
"Cô ấy thích đi xe scooter đến trường mỗi sáng."
-
"Scooting has become a popular pastime for children."
"Đi xe scooter đã trở thành một trò tiêu khiển phổ biến của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scooting' ở dạng động từ thường được dùng để chỉ hành động di chuyển bằng xe scooter một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó mang sắc thái vui vẻ, năng động hơn so với các phương tiện di chuyển khác. Nó thường được dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn.
Khi là danh từ, 'scooting' đề cập đến toàn bộ hoạt động hoặc môn thể thao sử dụng xe scooter. Nó bao hàm cả việc di chuyển, vui chơi và rèn luyện thể chất.
Prepositions
Ví dụ:
- scooting along: Di chuyển dọc theo (vỉa hè, con đường...)
- scooting down: Di chuyển xuống (dốc, con đường...)
- scooting through: Di chuyển xuyên qua (công viên, khu vực...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
around scooting around (di chuyển loanh quanh, chạy vòng quanh)
-
over scooting over (nhích sang một bên, xê dịch để nhường chỗ)
-
off scooting off (phóng đi, chuồn đi nhanh chóng)
-
along scooting along (lướt đi dọc theo, di chuyển liên tục)
-
quickly quickly scooting (nhanh chóng lướt đi/di chuyển)
-
happily happily scooting (vui vẻ lướt đi/di chuyển)
-
children children scooting (trẻ em chạy lăng xăng/lướt đi)
-
motorbikes motorbikes scooting (xe máy lướt đi)
Idioms
-
scooting along nicely
tiến triển tốt đẹp, thuận lợi
"Our project is scooting along nicely, we should finish on time."
(Dự án của chúng ta đang tiến triển rất tốt, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.)
-
scooting over for someone/something
nhích sang một bên để nhường chỗ cho ai/cái gì
"Could you try scooting over a bit so I can sit down?"
(Bạn có thể cố gắng nhích sang một chút để tôi ngồi được không?)
-
scooting off (somewhere)
rời đi nhanh chóng (đến đâu đó), chuồn đi
"He was late, so he was scooting off to catch his bus."
(Anh ấy muộn rồi nên đang phóng đi để bắt xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scooting
verbDi chuyển nhanh bằng cách dùng một chân đẩy trên mặt đất khi đứng trên xe scooter hoặc thiết bị tương tự.
"The kids were scooting around the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scooting".
