(Top Banner Ad)
scooting
A2
verb A2 Hoạt động thể chất, Giao thông

scooting

UK: /ˈskuːtɪŋ/ • US: /ˈskuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đi xe scooter trượt xe scooter
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving quickly by pushing off the ground with one foot while standing on a scooter or similar device.

Vietnamese Meaning

Di chuyển nhanh bằng cách dùng một chân đẩy trên mặt đất khi đứng trên xe scooter hoặc thiết bị tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were scooting around the park."

    "Bọn trẻ đang trượt xe scooter quanh công viên."

  • "She enjoys scooting to school every morning."

    "Cô ấy thích đi xe scooter đến trường mỗi sáng."

  • "Scooting has become a popular pastime for children."

    "Đi xe scooter đã trở thành một trò tiêu khiển phổ biến của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scoot di chuyển nhanh, lướt đi
Noun scooter xe tay ga, xe trượt (phương tiện)
Noun (Gerund) scooting sự di chuyển nhanh, sự lướt đi
Adjective (Present Participle) scooting đang di chuyển nhanh, đang lướt đi

Synonyms

scootering (việc đi xe scooter)riding a scooter (việc lái xe scooter)

Related Words

Subject Area

Hoạt động thể chất, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English Dialectal
scute
Modern English
scoot

Nguồn gốc của 'Scooting'

Từ 'scoot' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, với nghĩa là di chuyển một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng. Nó có thể là một biến thể hoặc sự thay đổi của từ 'shoot' (bắn, phóng) hoặc 'scud' (chạy nhanh, lướt nhanh), cả hai đều gợi ý chuyển động tốc độ. 'Scoot' cũng mang âm hưởng tượng thanh, gợi hình ảnh của một sự chuyển động nhanh và gọn.

Usage Note

Từ 'scooting' ở dạng động từ thường được dùng để chỉ hành động di chuyển bằng xe scooter một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó mang sắc thái vui vẻ, năng động hơn so với các phương tiện di chuyển khác. Nó thường được dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn.
Khi là danh từ, 'scooting' đề cập đến toàn bộ hoạt động hoặc môn thể thao sử dụng xe scooter. Nó bao hàm cả việc di chuyển, vui chơi và rèn luyện thể chất.

Prepositions

along down through

Ví dụ:
- scooting along: Di chuyển dọc theo (vỉa hè, con đường...)
- scooting down: Di chuyển xuống (dốc, con đường...)
- scooting through: Di chuyển xuyên qua (công viên, khu vực...)

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs with 'scooting'
  • around scooting around
    (di chuyển loanh quanh, chạy vòng quanh)
  • over scooting over
    (nhích sang một bên, xê dịch để nhường chỗ)
  • off scooting off
    (phóng đi, chuồn đi nhanh chóng)
  • along scooting along
    (lướt đi dọc theo, di chuyển liên tục)
Adverbs Describing 'scooting'
  • quickly quickly scooting
    (nhanh chóng lướt đi/di chuyển)
  • happily happily scooting
    (vui vẻ lướt đi/di chuyển)
Nouns/Subjects Associated with 'scooting'
  • children children scooting
    (trẻ em chạy lăng xăng/lướt đi)
  • motorbikes motorbikes scooting
    (xe máy lướt đi)

Idioms

  • scooting along nicely

    tiến triển tốt đẹp, thuận lợi

    "Our project is scooting along nicely, we should finish on time."

    (Dự án của chúng ta đang tiến triển rất tốt, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.)

  • scooting over for someone/something

    nhích sang một bên để nhường chỗ cho ai/cái gì

    "Could you try scooting over a bit so I can sit down?"

    (Bạn có thể cố gắng nhích sang một chút để tôi ngồi được không?)

  • scooting off (somewhere)

    rời đi nhanh chóng (đến đâu đó), chuồn đi

    "He was late, so he was scooting off to catch his bus."

    (Anh ấy muộn rồi nên đang phóng đi để bắt xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scooting

verb
Lật mặt

Di chuyển nhanh bằng cách dùng một chân đẩy trên mặt đất khi đứng trên xe scooter hoặc thiết bị tương tự.

"The kids were scooting around the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scooting".

Trẻ em và phương tiện di chuyển vui chơi

Từ 'scooting' thường gợi lên hình ảnh trẻ em vui chơi, di chuyển nhanh nhẹn và tự do trên những chiếc xe trượt (scooters) hoặc xe đạp cỡ nhỏ. Nó gắn liền với sự vô tư, năng động và những trò giải trí ngoài trời của tuổi thơ ở các nước phương Tây.

Di chuyển đô thị hiện đại

Trong bối cảnh đô thị hiện đại, động từ 'scoot' và danh từ 'scooter' (xe tay ga) cùng với 'electric scooter' (xe trượt điện) đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống hàng ngày. Chúng đại diện cho phương tiện di chuyển nhanh gọn, thân thiện với môi trường, giúp mọi người 'scooting around' (di chuyển loanh quanh) một cách hiệu quả trong các thành phố lớn.