pushing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Applying force to someone or something in order to move them away from oneself or the origin.
Vietnamese Meaning
Tác động lực lên ai đó hoặc cái gì đó để di chuyển chúng ra xa khỏi bản thân hoặc nguồn gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was pushing the shopping cart down the aisle."
"Anh ấy đang đẩy xe đẩy hàng xuống lối đi."
-
"The crowd was pushing and shoving to get closer to the stage."
"Đám đông xô đẩy nhau để đến gần sân khấu hơn."
-
"She's been pushing for a promotion for months."
"Cô ấy đã thúc đẩy việc thăng chức trong nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' của động từ 'push' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (ví dụ: hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn) để mô tả một hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể đóng vai trò như một danh động từ (gerund) hoặc một tính từ.
Prepositions
'Pushing against': đẩy vào một vật gì đó, tạo ra sự kháng cự. 'Pushing towards': đẩy về phía một hướng nào đó. 'Pushing into': đẩy vào bên trong một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pushing pushing forty (sắp chạm mốc 40 tuổi)
-
pushing pushing fifty (sắp chạm mốc 50 tuổi)
-
pushing pushing sixty (sắp chạm mốc 60 tuổi)
-
pushing pushing the limits (vượt qua giới hạn, đẩy giới hạn)
-
pushing pushing the boundaries (mở rộng ranh giới, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường)
-
pushing pushing the envelope (phá vỡ những quy tắc truyền thống, đổi mới, đi xa hơn những gì đã làm trước đây)
-
pushing pushing for change (thúc đẩy sự thay đổi)
-
pushing pushing for reform (thúc đẩy cải cách)
-
constantly constantly pushing (liên tục thúc đẩy/cố gắng)
-
relentlessly relentlessly pushing (không ngừng thúc đẩy/cố gắng)
Idioms
-
pushing up daisies
đã chết (một cách nói giảm nói tránh, thường mang sắc thái hài hước hoặc không trang trọng)
"Poor old Mr. Johnson's been pushing up daisies for years now."
(Ông Johnson tội nghiệp đã yên nghỉ dưới ba tấc đất nhiều năm nay rồi.)
-
pushing someone's buttons
cố tình chọc tức, làm phiền ai đó (bằng cách nói hoặc làm những điều mà người đó nhạy cảm hoặc không thích)
"He knows exactly how to push my buttons and get a reaction."
(Anh ta biết chính xác cách để chọc tức tôi và khiến tôi phản ứng.)
-
pushing your luck
liều lĩnh, đánh liều quá mức (thường sau khi đã gặp may mắn, nhưng vẫn tiếp tục thử vận may hoặc chấp nhận rủi ro không cần thiết)
"You've won twice, don't keep playing, you're pushing your luck."
(Bạn đã thắng hai lần rồi, đừng chơi nữa, bạn đang đánh liều quá mức đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushing
Động từ (dạng V-ing)Tác động lực lên ai đó hoặc cái gì đó để di chuyển chúng ra xa khỏi bản thân hoặc nguồn gốc.
"He was pushing the shopping cart down the aisle."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was pushing towards the stage during the concert. |
Đám đông đang chen lấn về phía sân khấu trong suốt buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She isn't pushing herself hard enough to achieve her goals. |
Cô ấy không thúc đẩy bản thân đủ mạnh để đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Are they pushing for stricter environmental regulations? |
Họ có đang thúc đẩy các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to push the door open. |
Cô ấy sẽ đẩy cửa ra. |
| Phủ định | They are not going to push their luck with the teacher. |
Họ sẽ không thử vận may với giáo viên. |
| Nghi vấn | Is he going to push the shopping cart? |
Anh ấy có định đẩy xe đẩy hàng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pushing harder than I expected. |
Anh ấy đang cố gắng hơn tôi nghĩ. |
| Phủ định | She is not pushing as hard as her teammates. |
Cô ấy không cố gắng bằng các đồng đội của mình. |
| Nghi vấn | Is he pushing the hardest of all the candidates? |
Anh ấy có đang cố gắng nhất trong số tất cả các ứng viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing".
