(Top Banner Ad)
scoria
C1
danh từ C1 Địa chất học

scoria

UK: /ˈskɔːriə/ • US: /ˈskɔːriə/

Nghĩa tiếng Việt

xỉ núi lửa đá xỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vesicular, rough textured volcanic rock formed from lava with escaping gases.

Vietnamese Meaning

Một loại đá núi lửa có cấu trúc lỗ rỗng, bề mặt thô ráp được hình thành từ dung nham khi khí thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcanic slope was covered with scoria."

    "Sườn núi lửa được bao phủ bởi scoria."

  • "Scoria is often used in landscaping as a decorative ground cover."

    "Scoria thường được sử dụng trong cảnh quan như một lớp phủ trang trí."

  • "The road was paved with scoria to improve traction."

    "Con đường được lát bằng scoria để cải thiện độ bám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scoria xỉ núi lửa, đá bọt núi lửa (mảnh đá núi lửa xốp, nhẹ, màu sẫm)
Adjective scoriaceous có tính chất xỉ núi lửa; xốp, nhẹ như xỉ núi lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκωρία (skōria)
Latin
scoria
English
scoria

Nguồn gốc từ 'xỉ' hoặc 'cặn bã'

Từ 'scoria' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skōria', mang nghĩa 'chất thải', 'xỉ', 'cặn bã' hoặc 'phế liệu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ chất thải rắn còn lại sau quá trình luyện kim loại. Về sau, khi các nhà địa chất mô tả các mảnh đá núi lửa xốp, nhẹ, trông giống như 'xỉ' sau khi nung chảy, họ đã dùng từ này để đặt tên cho chúng, phản ánh sự tương đồng về hình dáng và tính chất của chúng với chất thải kim loại.

Usage Note

Scoria thường có màu sẫm (thường là đen, nâu sẫm hoặc đỏ) và tương đối nhẹ. Nó được hình thành khi dung nham nguội đi nhanh chóng, bẫy khí bên trong, tạo ra nhiều lỗ rỗng. Scoria khác với pumice (đá bọt) ở chỗ các lỗ rỗng của nó lớn hơn và dày hơn, khiến nó nặng hơn và ít xốp hơn. Scoria cũng thường có màu tối hơn pumice. Scoria được sử dụng trong cảnh quan, thoát nước và làm vật liệu mài mòn.

Prepositions

of

`scoria of basalt` (scoria của đá bazan): Chỉ loại scoria cụ thể hình thành từ đá bazan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scoria
  • volcanic volcanic scoria
    (xỉ núi lửa (do hoạt động núi lửa))
  • red red scoria
    (xỉ núi lửa màu đỏ)
  • black black scoria
    (xỉ núi lửa màu đen)
  • porous porous scoria
    (xỉ núi lửa xốp)
Noun + of + scoria
  • a pile of a pile of scoria
    (một đống xỉ núi lửa)
  • a layer of a layer of scoria
    (một lớp xỉ núi lửa)
Verb + scoria
  • depositing depositing scoria
    (tích tụ xỉ núi lửa)
  • erupting erupting scoria
    (phun trào xỉ núi lửa)

Idioms

  • scoria cone

    núi lửa hình nón tro/xỉ (một dạng núi lửa nhỏ, dốc, hình nón được hình thành từ các mảnh vụn núi lửa như xỉ)

    "The eruption formed a new scoria cone near the main volcano."

    (Vụ phun trào đã hình thành một núi lửa hình nón tro mới gần núi lửa chính.)

  • scoria bomb

    bom xỉ (một loại đá núi lửa dạng giọt, nặng, được phun ra từ núi lửa, có cấu trúc xốp bên trong)

    "Geologists found several large scoria bombs ejected from the recent eruption."

    (Các nhà địa chất đã tìm thấy một số bom xỉ lớn bị bắn ra từ vụ phun trào gần đây.)

  • scoria field

    cánh đồng xỉ núi lửa (một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi các lớp xỉ núi lửa)

    "The desert landscape was dominated by vast scoria fields and ancient lava flows."

    (Cảnh quan sa mạc bị chi phối bởi những cánh đồng xỉ núi lửa rộng lớn và dòng dung nham cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoria

danh từ
Lật mặt

Một loại đá núi lửa có cấu trúc lỗ rỗng, bề mặt thô ráp được hình thành từ dung nham khi khí thoát ra.

"The volcanic slope was covered with scoria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoria".

Ứng dụng trong xây dựng và cảnh quan

Scoria, mặc dù là sản phẩm 'thải' của núi lửa, lại được con người tận dụng rộng rãi. Nhờ đặc tính nhẹ, xốp, bền và cách nhiệt tốt, nó thường được dùng làm cốt liệu nhẹ trong bê tông, vật liệu thoát nước trong hệ thống cảnh quan và nông nghiệp. Đặc biệt, màu sắc đỏ hoặc đen đặc trưng của nó cũng được ưa chuộng để trang trí vườn hoặc lối đi.

Liên hệ với bếp nướng BBQ

Một ứng dụng thú vị khác của scoria là trong các bếp nướng BBQ. Các viên scoria (thường được gọi là 'đá dung nham' trong ngữ cảnh này) có khả năng giữ nhiệt tốt và phân bố nhiệt đều, giúp nướng thực phẩm hiệu quả hơn. Chúng cũng bền và có thể tái sử dụng nhiều lần, trở thành một lựa chọn phổ biến cho các loại bếp nướng gas.