scoria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vesicular, rough textured volcanic rock formed from lava with escaping gases.
Vietnamese Meaning
Một loại đá núi lửa có cấu trúc lỗ rỗng, bề mặt thô ráp được hình thành từ dung nham khi khí thoát ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volcanic slope was covered with scoria."
"Sườn núi lửa được bao phủ bởi scoria."
-
"Scoria is often used in landscaping as a decorative ground cover."
"Scoria thường được sử dụng trong cảnh quan như một lớp phủ trang trí."
-
"The road was paved with scoria to improve traction."
"Con đường được lát bằng scoria để cải thiện độ bám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scoria | xỉ núi lửa, đá bọt núi lửa (mảnh đá núi lửa xốp, nhẹ, màu sẫm) |
| Adjective | scoriaceous | có tính chất xỉ núi lửa; xốp, nhẹ như xỉ núi lửa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scoria thường có màu sẫm (thường là đen, nâu sẫm hoặc đỏ) và tương đối nhẹ. Nó được hình thành khi dung nham nguội đi nhanh chóng, bẫy khí bên trong, tạo ra nhiều lỗ rỗng. Scoria khác với pumice (đá bọt) ở chỗ các lỗ rỗng của nó lớn hơn và dày hơn, khiến nó nặng hơn và ít xốp hơn. Scoria cũng thường có màu tối hơn pumice. Scoria được sử dụng trong cảnh quan, thoát nước và làm vật liệu mài mòn.
Prepositions
`scoria of basalt` (scoria của đá bazan): Chỉ loại scoria cụ thể hình thành từ đá bazan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
volcanic volcanic scoria (xỉ núi lửa (do hoạt động núi lửa))
-
red red scoria (xỉ núi lửa màu đỏ)
-
black black scoria (xỉ núi lửa màu đen)
-
porous porous scoria (xỉ núi lửa xốp)
-
a pile of a pile of scoria (một đống xỉ núi lửa)
-
a layer of a layer of scoria (một lớp xỉ núi lửa)
-
depositing depositing scoria (tích tụ xỉ núi lửa)
-
erupting erupting scoria (phun trào xỉ núi lửa)
Idioms
-
scoria cone
núi lửa hình nón tro/xỉ (một dạng núi lửa nhỏ, dốc, hình nón được hình thành từ các mảnh vụn núi lửa như xỉ)
"The eruption formed a new scoria cone near the main volcano."
(Vụ phun trào đã hình thành một núi lửa hình nón tro mới gần núi lửa chính.)
-
scoria bomb
bom xỉ (một loại đá núi lửa dạng giọt, nặng, được phun ra từ núi lửa, có cấu trúc xốp bên trong)
"Geologists found several large scoria bombs ejected from the recent eruption."
(Các nhà địa chất đã tìm thấy một số bom xỉ lớn bị bắn ra từ vụ phun trào gần đây.)
-
scoria field
cánh đồng xỉ núi lửa (một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi các lớp xỉ núi lửa)
"The desert landscape was dominated by vast scoria fields and ancient lava flows."
(Cảnh quan sa mạc bị chi phối bởi những cánh đồng xỉ núi lửa rộng lớn và dòng dung nham cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoria
danh từMột loại đá núi lửa có cấu trúc lỗ rỗng, bề mặt thô ráp được hình thành từ dung nham khi khí thoát ra.
"The volcanic slope was covered with scoria."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoria".
