(Top Banner Ad)
pumice
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học vật liệu

pumice

UK: /ˈpʌmɪs/ • US: /ˈpʌmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đá bọt đá lông gà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very light and porous volcanic rock formed when a gas-rich froth of glassy lava solidifies rapidly.

Vietnamese Meaning

Đá bọt, một loại đá núi lửa rất nhẹ và xốp được hình thành khi một lớp bọt giàu khí của dung nham thủy tinh đông đặc nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor used pumice to smooth the surface of the marble."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng đá bọt để làm mịn bề mặt đá cẩm thạch."

  • "Pumice is often used in beauty products for exfoliating the skin."

    "Đá bọt thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tẩy tế bào chết cho da."

  • "The eruption produced vast amounts of pumice."

    "Vụ phun trào đã tạo ra một lượng lớn đá bọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pumice đá bọt (một loại đá núi lửa nhẹ, xốp, thường dùng để chà nhám hoặc tẩy tế bào chết)
Verb pumice chà xát hoặc đánh bóng bằng đá bọt
Adjective pumiceous có tính chất của đá bọt; xốp như đá bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pumex
Old French
pomiz
Middle English
pumice
English
pumice

Nguồn gốc từ 'Đá Xốp'

Từ 'pumice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pumex', có nghĩa là 'đá xốp' hoặc 'đá bọt núi lửa'. Từ này được cho là có mối liên hệ với 'spuma' (bọt), một cách ví von mô tả đặc tính nhẹ và cấu trúc nhiều lỗ khí của đá bọt, giống như bọt núi lửa đã đông cứng lại sau một vụ phun trào.

Usage Note

Đá bọt nổi tiếng với cấu trúc xốp, có nhiều lỗ nhỏ do khí thoát ra trong quá trình hình thành. Điều này làm cho nó nhẹ và có thể nổi trên mặt nước. Thường được sử dụng làm vật liệu mài mòn hoặc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Prepositions

of from

'of' thường được dùng để chỉ thành phần (a piece of pumice), còn 'from' chỉ nguồn gốc (pumice from a volcano).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pumice
  • light light pumice
    (đá bọt nhẹ)
  • porous porous pumice
    (đá bọt rỗng/xốp)
  • abrasive abrasive pumice
    (đá bọt có tính mài mòn)
  • volcanic volcanic pumice
    (đá bọt núi lửa)
Noun + pumice
  • a piece of a piece of pumice
    (một mảnh đá bọt)
  • powdered powdered pumice
    (đá bọt dạng bột)
pumice + Noun
  • pumice pumice stone
    (đá bọt (dụng cụ để chà chân, tẩy tế bào chết))
  • pumice pumice scrub
    (sản phẩm tẩy tế bào chết có chứa đá bọt)
  • pumice pumice powder
    (bột đá bọt)
Verb + pumice
  • use use pumice
    (sử dụng đá bọt)
  • scrub with scrub with pumice
    (chà xát bằng đá bọt)
  • polish with polish with pumice
    (đánh bóng bằng đá bọt)

Idioms

  • pumice stone

    Đá bọt (dụng cụ chà nhám, tẩy tế bào chết, đặc biệt cho gót chân)

    "She used a pumice stone to smooth her rough heels."

    (Cô ấy dùng đá bọt để làm mịn gót chân thô ráp của mình.)

  • pumice scrub

    Sản phẩm tẩy tế bào chết (thường là kem hoặc gel) có chứa hạt đá bọt

    "This facial pumice scrub helps remove dead skin cells."

    (Sản phẩm tẩy tế bào chết mặt bằng đá bọt này giúp loại bỏ các tế bào da chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumice

noun
Lật mặt

Đá bọt, một loại đá núi lửa rất nhẹ và xốp được hình thành khi một lớp bọt giàu khí của dung nham thủy tinh đông đặc nhanh chóng.

"The sculptor used pumice to smooth the surface of the marble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pumice is perfect for exfoliating my skin.
Đá bọt này rất phù hợp để tẩy tế bào chết cho da của tôi.
Phủ định
That pumiceous rock isn't what I expected; it's too soft.
Hòn đá bọt kia không như tôi mong đợi; nó quá mềm.
Nghi vấn
Is this pumice the right kind for cleaning the grill?
Đây có phải loại đá bọt thích hợp để làm sạch vỉ nướng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pumice stone is perfect for exfoliating skin.
Đá bọt này rất phù hợp để tẩy tế bào chết cho da.
Phủ định
That pumice is not suitable for building materials due to its porous nature.
Đá bọt đó không thích hợp cho vật liệu xây dựng do tính chất xốp của nó.
Nghi vấn
Is pumiceous material commonly found near volcanic regions?
Vật liệu chứa đá bọt có thường được tìm thấy gần các khu vực núi lửa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This stone is pumice.
Hòn đá này là đá bọt.
Phủ định
This is not pumice, but another type of rock.
Đây không phải là đá bọt, mà là một loại đá khác.
Nghi vấn
What makes this rock so pumiceous?
Điều gì làm cho hòn đá này xốp như đá bọt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumice".

Ứng dụng trong chăm sóc cá nhân và làm đẹp

Pumice được biết đến rộng rãi nhất dưới dạng 'pumice stone' (đá bọt), thường được sử dụng để tẩy tế bào chết trên da, đặc biệt là ở gót chân hoặc khuỷu tay, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm tẩy tế bào chết và làm sạch da mặt hoặc toàn thân.

Vật liệu đa năng trong xây dựng và công nghiệp

Ngoài lĩnh vực làm đẹp, pumice còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Nhờ tính chất nhẹ và xốp, nó được sử dụng làm cốt liệu nhẹ trong sản xuất bê tông, vật liệu cách nhiệt, và là thành phần trong các chất mài mòn, đánh bóng hoặc làm sạch công nghiệp. Nó cũng có thể được dùng trong lọc nước và làm vườn.