(Top Banner Ad)
volcanic cinder
B2
danh từ B2 Địa chất học

volcanic cinder

UK: /vɒlˈkænɪk ˈsɪndər/ • US: /vɑːlˈkænɪk ˈsɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

xỉ núi lửa đá bọt núi lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fragment of volcanic rock typically between 5 and 100 mm in size, formed by explosive eruption and having a vesicular texture.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đá núi lửa có kích thước thông thường từ 5 đến 100 mm, được hình thành do vụ phun trào nổ và có cấu trúc lỗ rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was covered in volcanic cinder to provide better traction."

    "Con đường được phủ một lớp xỉ núi lửa để tạo độ bám tốt hơn."

  • "Volcanic cinders are often used in landscaping."

    "Xỉ núi lửa thường được sử dụng trong cảnh quan."

  • "The volcanic cinder cone was a prominent feature of the landscape."

    "Nón xỉ núi lửa là một đặc điểm nổi bật của cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volcano núi lửa
Adjective volcanic thuộc về núi lửa
Noun cinder xỉ, tro

Synonyms

Related Words

volcanic ash (tro núi lửa)lava (dung nham)volcanic bomb (bom núi lửa)

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
volcanic cinder

Nguồn gốc của 'Volcanic Cinder'

Cụm từ 'volcanic cinder' đơn giản là sự kết hợp của 'volcanic' (thuộc về núi lửa) và 'cinder' (xỉ, tro). Xỉ núi lửa là những mảnh đá bọt nhỏ được hình thành từ dung nham phun trào và bắn lên không trung, sau đó nguội đi nhanh chóng. Chúng rất nhẹ và xốp.

Usage Note

Tro núi lửa (volcanic ash) nhỏ hơn, bom núi lửa (volcanic bomb) lớn hơn và thường có hình dạng đặc biệt do bị ném ra khi còn nóng chảy. 'Volcanic cinder' thường chỉ các mảnh đá nhỏ hơn, xốp hơn, và thường có màu đỏ hoặc đen. Thường được sử dụng trong xây dựng, làm đường và trong nông nghiệp.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'cinder of a volcano' (xỉ của một ngọn núi lửa), 'cinder from an eruption' (xỉ từ một vụ phun trào). 'Of' thường chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. 'From' chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volcanic cinder
  • lightweight lightweight volcanic cinder
    (xỉ núi lửa nhẹ)
  • porous porous volcanic cinder
    (xỉ núi lửa xốp)
  • red red volcanic cinder
    (xỉ núi lửa đỏ)
Verb + volcanic cinder
  • use use volcanic cinder
    (sử dụng xỉ núi lửa)
  • find find volcanic cinder
    (tìm thấy xỉ núi lửa)
  • form form volcanic cinder
    (hình thành xỉ núi lửa)

Idioms

  • From the ashes/cinders

    Từ đống tro tàn (hồi sinh, tái sinh)

    "The company rose from the cinders of bankruptcy to become a market leader."

    (Công ty đã vươn lên từ đống tro tàn của sự phá sản để trở thành một nhà lãnh đạo thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volcanic cinder

danh từ
Lật mặt

Một mảnh đá núi lửa có kích thước thông thường từ 5 đến 100 mm, được hình thành do vụ phun trào nổ và có cấu trúc lỗ rỗng.

"The path was covered in volcanic cinder to provide better traction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic cinder".

Ứng dụng của xỉ núi lửa

Xỉ núi lửa được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, làm vườn và lọc nước. Nó là một vật liệu tự nhiên, nhẹ và có khả năng thoát nước tốt, làm cho nó trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau.