volcanic cinder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fragment of volcanic rock typically between 5 and 100 mm in size, formed by explosive eruption and having a vesicular texture.
Vietnamese Meaning
Một mảnh đá núi lửa có kích thước thông thường từ 5 đến 100 mm, được hình thành do vụ phun trào nổ và có cấu trúc lỗ rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path was covered in volcanic cinder to provide better traction."
"Con đường được phủ một lớp xỉ núi lửa để tạo độ bám tốt hơn."
-
"Volcanic cinders are often used in landscaping."
"Xỉ núi lửa thường được sử dụng trong cảnh quan."
-
"The volcanic cinder cone was a prominent feature of the landscape."
"Nón xỉ núi lửa là một đặc điểm nổi bật của cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tro núi lửa (volcanic ash) nhỏ hơn, bom núi lửa (volcanic bomb) lớn hơn và thường có hình dạng đặc biệt do bị ném ra khi còn nóng chảy. 'Volcanic cinder' thường chỉ các mảnh đá nhỏ hơn, xốp hơn, và thường có màu đỏ hoặc đen. Thường được sử dụng trong xây dựng, làm đường và trong nông nghiệp.
Prepositions
Ví dụ: 'cinder of a volcano' (xỉ của một ngọn núi lửa), 'cinder from an eruption' (xỉ từ một vụ phun trào). 'Of' thường chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. 'From' chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight lightweight volcanic cinder (xỉ núi lửa nhẹ)
-
porous porous volcanic cinder (xỉ núi lửa xốp)
-
red red volcanic cinder (xỉ núi lửa đỏ)
-
use use volcanic cinder (sử dụng xỉ núi lửa)
-
find find volcanic cinder (tìm thấy xỉ núi lửa)
-
form form volcanic cinder (hình thành xỉ núi lửa)
Idioms
-
From the ashes/cinders
Từ đống tro tàn (hồi sinh, tái sinh)
"The company rose from the cinders of bankruptcy to become a market leader."
(Công ty đã vươn lên từ đống tro tàn của sự phá sản để trở thành một nhà lãnh đạo thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanic cinder
danh từMột mảnh đá núi lửa có kích thước thông thường từ 5 đến 100 mm, được hình thành do vụ phun trào nổ và có cấu trúc lỗ rỗng.
"The path was covered in volcanic cinder to provide better traction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic cinder".
