scottish attire
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scottish attire'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về Scotland, người Scotland hoặc ngôn ngữ của họ.
Ví dụ Thực tế với 'Scottish attire'
-
"He has a strong Scottish accent."
"Anh ấy có giọng Scotland rất đặc trưng."
-
"Many tourists buy Scottish attire as souvenirs."
"Nhiều khách du lịch mua trang phục Scotland làm quà lưu niệm."
-
"He looked very handsome in his Scottish attire."
"Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ trang phục Scotland."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scottish attire'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scottish attire'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'scottish' thường được dùng để mô tả nguồn gốc, phong cách hoặc các đặc điểm liên quan đến Scotland. Ví dụ, Scottish whisky, Scottish accent.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scottish attire'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.