(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scottish attire
B1

scottish attire

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trang phục Scotland y phục Scotland trang phục truyền thống Scotland
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scottish attire'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về Scotland, người Scotland hoặc ngôn ngữ của họ.

Definition (English Meaning)

Relating to Scotland or its people or language.

Ví dụ Thực tế với 'Scottish attire'

  • "He has a strong Scottish accent."

    "Anh ấy có giọng Scotland rất đặc trưng."

  • "Many tourists buy Scottish attire as souvenirs."

    "Nhiều khách du lịch mua trang phục Scotland làm quà lưu niệm."

  • "He looked very handsome in his Scottish attire."

    "Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ trang phục Scotland."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scottish attire'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

scottish dress(trang phục Scotland)
scottish clothing(quần áo Scotland)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Scottish attire'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'scottish' thường được dùng để mô tả nguồn gốc, phong cách hoặc các đặc điểm liên quan đến Scotland. Ví dụ, Scottish whisky, Scottish accent.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scottish attire'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)