sporran
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pouch traditionally worn around the waist as part of male Scottish Highland dress, functioning as a pocket, since kilts do not have them.
Vietnamese Meaning
Một cái túi nhỏ, truyền thống được đeo quanh eo như một phần của trang phục nam giới ở vùng Cao nguyên Scotland, có chức năng như một cái túi, vì váy kilt không có túi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a kilt and sporran to the wedding."
"Anh ấy mặc váy kilt và đeo sporran đến đám cưới."
-
"The sporran is often decorated with clan symbols."
"Sporran thường được trang trí bằng biểu tượng của gia tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sporran | Túi đeo trước váy kilt của người Scotland |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sporran là một phần không thể thiếu của trang phục kilt truyền thống. Nó thường được làm từ da, lông thú hoặc cả hai, và có thể được trang trí bằng kim loại. Chức năng chính của sporran là để mang theo những vật dụng cá nhân nhỏ mà người mặc không thể để trong váy kilt.
Prepositions
"Sporran with fur trim" – chỉ ra sporran có viền bằng lông thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional sporran (sporran truyền thống)
-
leather leather sporran (sporran da)
-
fur fur sporran (sporran lông thú)
-
ornate ornate sporran (sporran trang trí công phu)
-
dress dress sporran (sporran trang trọng (dùng cho dịp đặc biệt))
-
wear wear a sporran (đeo sporran)
-
fasten fasten a sporran (cài/buộc sporran)
-
hang hang a sporran (treo sporran)
-
sporran sporran chain (dây xích sporran)
-
sporran sporran flap (nắp sporran)
-
sporran sporran tassel (tua rua sporran)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sporran
danh từMột cái túi nhỏ, truyền thống được đeo quanh eo như một phần của trang phục nam giới ở vùng Cao nguyên Scotland, có chức năng như một cái túi, vì váy kilt không có túi.
"He wore a kilt and sporran to the wedding."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was a formal event, he wore a kilt and sporran, which completed his traditional Highland dress. |
Bởi vì đó là một sự kiện trang trọng, anh ấy mặc váy kilt và đeo túi sporran, thứ đã hoàn thiện bộ trang phục truyền thống vùng Cao nguyên của anh ấy. |
| Phủ định | Although he had all the other elements of Highland attire, he felt incomplete because he didn't have a sporran. |
Mặc dù anh ấy có tất cả các yếu tố khác của trang phục vùng Cao nguyên, anh ấy cảm thấy chưa hoàn thiện vì anh ấy không có túi sporran. |
| Nghi vấn | If you are wearing a kilt, is it necessary that you also wear a sporran, even though it's just for show? |
Nếu bạn mặc váy kilt, có nhất thiết bạn cũng phải đeo túi sporran không, ngay cả khi nó chỉ để trưng bày? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a sporran for himself as a souvenir from Scotland. |
Anh ấy tự mua một chiếc sporran làm quà lưu niệm từ Scotland. |
| Phủ định | They don't have a sporran; their kilt is missing that traditional accessory. |
Họ không có sporran; chiếc kilt của họ thiếu phụ kiện truyền thống đó. |
| Nghi vấn | Whose sporran is this lying on the table? |
Sporran của ai đang nằm trên bàn thế này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Highlander's sporran is made of leather and fur. |
Túi da của người vùng cao được làm bằng da và lông thú. |
| Phủ định | That sporran isn't made of real badger fur; it's synthetic. |
Cái túi da đó không phải làm bằng lông lửng thật; nó là đồ tổng hợp. |
| Nghi vấn | Is his sporran decorated with clan symbols? |
Túi da của anh ấy có được trang trí bằng biểu tượng gia tộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporran".
