(Top Banner Ad)
kilt
B1
noun B1 Trang phục truyền thống Scotland

kilt

UK: /kɪlt/ • US: /kɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

váy kilt (Scotland) trang phục kilt (Scotland)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knee-length skirt-like garment that is traditionally worn by men as part of Scottish Highland dress.

Vietnamese Meaning

Một loại váy dài đến đầu gối, tương tự như váy, theo truyền thống được nam giới mặc như một phần của trang phục vùng cao Scotland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked very smart in his kilt."

    "Anh ấy trông rất bảnh bao trong chiếc kilt của mình."

  • "Kilts are often worn at Scottish weddings."

    "Kilt thường được mặc trong các đám cưới Scotland."

  • "The piper was wearing a kilt and playing the bagpipes."

    "Người thổi kèn đang mặc kilt và chơi kèn túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kilts Số nhiều của 'kilt' - những chiếc váy kilt
Adjective kilted Mặc váy kilt; liên quan đến váy kilt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục truyền thống Scotland

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kjalta
Scots
kilt

Nguồn gốc của Kilt

Chiếc kilt có nguồn gốc từ trang phục 'féileadh mór' (great plaid) của vùng cao nguyên Scotland. Ban đầu, nó là một mảnh vải lớn dùng để che chắn cơ thể khỏi thời tiết khắc nghiệt. Theo thời gian, nó phát triển thành chiếc kilt hiện đại mà chúng ta biết ngày nay, trở thành biểu tượng của Scotland.

Usage Note

Kilt là một biểu tượng mạnh mẽ của văn hóa Scotland, thường được mặc trong các dịp trang trọng, đám cưới, các sự kiện liên quan đến văn hóa Scotland, và trong các ban nhạc kèn túi. Nó thường được làm từ vải tartan (vải kẻ sọc đặc trưng) và có nhiều loại khác nhau, mỗi loại tượng trưng cho một gia tộc Scotland cụ thể. Kilt không chỉ là một trang phục, nó còn mang ý nghĩa lịch sử và bản sắc.

Prepositions

in with

‘In a kilt’ thường được dùng để chỉ ai đó đang mặc kilt. ‘With a kilt’ có thể chỉ một bộ trang phục có kilt là một phần của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilt
  • tartan tartan kilt
    (váy kilt họa tiết tartan (kẻ sọc caro truyền thống của Scotland))
  • traditional traditional kilt
    (váy kilt truyền thống)
  • woolen woolen kilt
    (váy kilt bằng len)
Verb + kilt
  • wear wear a kilt
    (mặc váy kilt)
  • make make a kilt
    (may váy kilt)
  • design design a kilt
    (thiết kế váy kilt)

Idioms

  • up someone's kilt

    làm ai đó khó chịu, chọc tức ai đó (thường được sử dụng một cách hài hước)

    "He really got up my kilt when he started criticizing my work."

    (Anh ta thực sự làm tôi khó chịu khi bắt đầu chỉ trích công việc của tôi.)

  • What do you wear under your kilt?

    Đây là một câu hỏi đùa vui về việc người Scotland có mặc đồ lót bên trong váy kilt hay không. Câu trả lời thường là một trò đùa.

    "I asked a Scotsman, 'What do you wear under your kilt?' He just smiled."

    (Tôi hỏi một người Scotland, 'Anh mặc gì bên trong váy kilt?' Anh ấy chỉ cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilt

noun
Lật mặt

Một loại váy dài đến đầu gối, tương tự như váy, theo truyền thống được nam giới mặc như một phần của trang phục vùng cao Scotland.

"He looked very smart in his kilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a kilt to the Scottish festival.
Anh ấy mặc một chiếc váy kilt đến lễ hội Scotland.
Phủ định
She does not own a kilt.
Cô ấy không sở hữu một chiếc váy kilt nào.
Nghi vấn
Is that a kilt you are wearing?
Có phải bạn đang mặc một chiếc váy kilt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a kilt.
Anh ấy đang mặc một chiếc váy kilt.
Phủ định
Is he not wearing a kilt?
Có phải anh ấy không mặc váy kilt không?
Nghi vấn
Is that a kilt?
Đó có phải là một chiếc váy kilt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilt".

Biểu tượng của Scotland

Chiếc kilt là một biểu tượng quốc gia của Scotland, đại diện cho niềm tự hào, lịch sử và văn hóa của người Scotland. Các họa tiết tartan (kẻ sọc caro) trên kilt thường đại diện cho các gia tộc khác nhau.

Kilt trong các sự kiện

Kilt thường được mặc trong các dịp đặc biệt như đám cưới, lễ hội, các sự kiện văn hóa Scotland và các cuộc thi thể thao vùng cao nguyên. Nó thể hiện sự trang trọng và lòng tôn kính đối với truyền thống.