(Top Banner Ad)
scowling
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Biểu cảm khuôn mặt

scowling

UK: /ˈskaʊlɪŋ/ • US: /ˈskaʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cau có nhăn nhó mặt mày cau có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an angry or bad-tempered expression.

Vietnamese Meaning

Có vẻ mặt giận dữ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man was sitting on the porch, scowling at the passing cars."

    "Ông lão đang ngồi trên hiên nhà, cau có nhìn những chiếc xe hơi đi ngang qua."

  • "The child was scowling because he didn't get the toy he wanted."

    "Đứa trẻ cau có vì nó không có được món đồ chơi mà nó muốn."

  • "With a scowling face, he turned and walked away."

    "Với một khuôn mặt cau có, anh ta quay người và bước đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scowl cau mày, nhăn mặt (biểu hiện sự tức giận, khó chịu)
Noun scowl sự cau mày, vẻ mặt nhăn nhó
Noun scowler người hay cau mày, người hay nhăn nhó
Adverb scowlingly một cách cau có, một cách nhăn nhó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Biểu cảm khuôn mặt

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
scoul / skoul
Modern English
scowl

Nguồn gốc bí ẩn của 'scowl'

Từ 'scowl' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, bắt nguồn từ các từ 'scoul' hoặc 'skoul' trong tiếng Anh Trung đại. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học, nhưng một số người cho rằng nó có thể liên quan đến các từ trong tiếng Hạ Đức (Low German) như 'schulen' có nghĩa là 'trốn, ẩn nấp' hoặc tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) như 'skūl' nghĩa là 'nơi trú ẩn'. Điều này gợi ý rằng ban đầu, khuôn mặt nhăn nhó có thể liên quan đến hành động ẩn mình hoặc biểu hiện sự khó chịu bên trong.

Usage Note

Từ 'scowling' miêu tả một biểu cảm cụ thể trên khuôn mặt, thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc cau có. Nó thường liên quan đến việc nhíu mày và nhìn chằm chằm một cách giận dữ. Khác với 'frowning' đơn thuần chỉ thể hiện sự lo lắng hoặc không vui, 'scowling' mang sắc thái mạnh mẽ hơn của sự giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Scowling
  • deep deep scowling
    (vẻ cau mày sâu sắc)
  • constant constant scowling
    (liên tục cau mày)
  • fierce fierce scowling
    (vẻ cau mày dữ dằn)
Verb + Scowling (as a participle describing an action)
  • frowning frowning and scowling
    (cau mày và nhăn nhó)
  • glaring glaring and scowling
    (nhìn chằm chằm và cau mày)
Noun + Scowling (as a modifier)
  • face a scowling face
    (khuôn mặt cau có)
  • expression a scowling expression
    (biểu cảm cau có)
  • look a scowling look
    (ánh mắt cau có)

Idioms

  • wear a scowling expression

    có vẻ mặt cau có, nhăn nhó

    "He wore a scowling expression all day after the bad news."

    (Anh ấy có vẻ mặt cau có suốt cả ngày sau khi nghe tin xấu.)

  • give someone a scowling look

    liếc nhìn ai đó với vẻ cau mày, nhăn nhó

    "The teacher gave the noisy student a scowling look."

    (Giáo viên liếc nhìn học sinh ồn ào với vẻ cau mày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scowling

Tính từ
Lật mặt

Có vẻ mặt giận dữ hoặc khó chịu.

"The old man was sitting on the porch, scowling at the passing cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scowling".

Ý nghĩa của việc cau mày trong giao tiếp

Việc cau mày ('scowling') là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến toàn cầu để thể hiện sự khó chịu, tức giận, thất vọng hoặc đôi khi là sự tập trung cao độ. Trong văn hóa phương Tây, hành động này thường được coi là tiêu cực và có thể được hiểu là sự không hài lòng, thiếu tôn trọng hoặc gây hấn. Trong các tình huống xã giao hoặc chuyên nghiệp, việc liên tục cau mày có thể khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc khó gần.

Phân biệt 'scowling' và 'frowning'

Mặc dù 'scowling' và 'frowning' đều liên quan đến việc nhíu mày, 'scowling' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu lộ sự tức giận, khó chịu hoặc căm ghét rõ rệt hơn là chỉ sự lo lắng, suy tư (frowning). 'Scowling' thường đi kèm với việc môi mím chặt hoặc kéo xuống, và ánh mắt có thể trở nên gay gắt hơn.