scowling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an angry or bad-tempered expression.
Vietnamese Meaning
Có vẻ mặt giận dữ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old man was sitting on the porch, scowling at the passing cars."
"Ông lão đang ngồi trên hiên nhà, cau có nhìn những chiếc xe hơi đi ngang qua."
-
"The child was scowling because he didn't get the toy he wanted."
"Đứa trẻ cau có vì nó không có được món đồ chơi mà nó muốn."
-
"With a scowling face, he turned and walked away."
"Với một khuôn mặt cau có, anh ta quay người và bước đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scowling' miêu tả một biểu cảm cụ thể trên khuôn mặt, thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc cau có. Nó thường liên quan đến việc nhíu mày và nhìn chằm chằm một cách giận dữ. Khác với 'frowning' đơn thuần chỉ thể hiện sự lo lắng hoặc không vui, 'scowling' mang sắc thái mạnh mẽ hơn của sự giận dữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep scowling (vẻ cau mày sâu sắc)
-
constant constant scowling (liên tục cau mày)
-
fierce fierce scowling (vẻ cau mày dữ dằn)
-
frowning frowning and scowling (cau mày và nhăn nhó)
-
glaring glaring and scowling (nhìn chằm chằm và cau mày)
-
face a scowling face (khuôn mặt cau có)
-
expression a scowling expression (biểu cảm cau có)
-
look a scowling look (ánh mắt cau có)
Idioms
-
wear a scowling expression
có vẻ mặt cau có, nhăn nhó
"He wore a scowling expression all day after the bad news."
(Anh ấy có vẻ mặt cau có suốt cả ngày sau khi nghe tin xấu.)
-
give someone a scowling look
liếc nhìn ai đó với vẻ cau mày, nhăn nhó
"The teacher gave the noisy student a scowling look."
(Giáo viên liếc nhìn học sinh ồn ào với vẻ cau mày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scowling
Tính từCó vẻ mặt giận dữ hoặc khó chịu.
"The old man was sitting on the porch, scowling at the passing cars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scowling".
